Thang Máy Tải Khách Fuji: Tải Trọng, Tốc Độ & Cấu Hình
Tóm tắt nhanh – Thang máy tải khách Fuji
Thang máy tải khách Fuji phù hợp cho văn phòng, khách sạn, tòa nhà dịch vụ và công trình có tần suất sử dụng cao. Cấu hình được lựa chọn theo lưu lượng người, số tầng, tải trọng, tốc độ và mặt bằng thực tế.
Lưu ý: Với thang tải khách, không nên chọn chỉ theo tải trọng; cần tính đồng thời lưu lượng sử dụng, số điểm dừng, tốc độ, cabin và cửa.
Thang máy tải khách Fuji không nên được lựa chọn chỉ bằng tải trọng hoặc tên thương hiệu trên báo giá. Với công trình văn phòng, khách sạn hay tòa nhà nhiều tầng, tải trọng, tốc độ, số điểm dừng, kích thước cabin, cửa và khả năng đáp ứng lưu lượng cần được tính đồng thời. Vì vậy, một hệ Fuji 630kg cho khách sạn 9 tầng có thể có cấu hình hoàn toàn khác một hệ 630kg phục vụ tòa nhà thấp tầng.
Thang máy tải khách Fuji là hệ thống thang chở người sử dụng cấu hình thiết bị Fuji phù hợp với các công trình có nhu cầu vận chuyển lớn hơn nhà ở gia đình thông thường.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- văn phòng;
- khách sạn;
- chung cư mini;
- tòa nhà dịch vụ;
- trung tâm đào tạo;
- cơ sở kinh doanh;
- biệt thự lớn có nhu cầu cabin rộng;
- công trình nhiều tầng, tần suất sử dụng cao.
Khác với thang máy gia đình, việc chọn thang tải khách cần quan tâm nhiều hơn đến lưu lượng sử dụng và thời gian chờ, không chỉ cabin có chở đủ người hay không.
Nếu bạn đang tìm hiểu tổng thể về các cấu hình, tải trọng, thiết bị và cách lựa chọn theo từng loại công trình, xem thêm thang máy Fuji. Trang này tập trung vào nhóm tải khách cho văn phòng, khách sạn và công trình dịch vụ có tần suất sử dụng cao hơn.
Nếu muốn tìm hiểu tổng thể các loại thang chở người, xem thêm thang máy tải khách.


Chọn nhanh tải trọng thang máy tải khách Fuji
Các tải trọng thường gặp trên cấu hình Alphalift gồm 450kg, 630kg, 800kg và 1000kg. Trang hiện tại cũng đang cung cấp các nhóm tải trọng này.
| Tải trọng | Phù hợp định hướng |
|---|---|
| 450kg | Văn phòng nhỏ, khách sạn nhỏ, công trình lưu lượng vừa |
| 630kg | Khách sạn, văn phòng, tòa nhà dịch vụ |
| 800kg | Công trình có nhu cầu vận chuyển cao hơn, cabin rộng |
| 1000kg | Tòa nhà lưu lượng lớn, cần cabin và cửa rộng |
Bảng trên chỉ dùng để định hướng.
Không nên áp dụng công thức:
“X tầng thì bắt buộc dùng Y kg.”
Số tầng chỉ là một biến số.
Khi nào nên chọn Fuji 450kg?
450kg nằm ở ranh giới giữa thang gia đình cabin lớn và thang tải khách tải trọng nhỏ.
Có thể cân nhắc khi:
- công trình thấp tầng;
- số người sử dụng không quá lớn;
- hố thang hạn chế;
- khách sạn nhỏ;
- văn phòng ít nhân sự;
- tần suất di chuyển ở mức vừa phải.
Nếu công trình là nhà ở riêng lẻ, nên xem trang riêng thang máy Fuji 450kg.
Fuji 450kg gia đình → nhà phố, biệt thự.
Fuji tải khách → văn phòng, khách sạn, công trình dịch vụ.
Fuji 630kg – tải trọng cân bằng cho nhiều công trình
630kg là tải trọng đáng cân nhắc cho khách sạn, văn phòng và công trình có lượng người sử dụng vừa đến khá.
So với 450kg, 630kg cho phép:
- cabin rộng hơn;
- cửa rộng hơn;
- vận chuyển nhiều người hơn mỗi lượt;
- thuận tiện hơn khi khách mang hành lý;
- phù hợp công trình có lưu lượng cao hơn nhà ở.
Tuy nhiên, 630kg không tương ứng với một kích thước hố duy nhất.
Các nhà cung cấp hiện cũng công bố cấu hình khá khác nhau: TPEC có cấu hình khoảng 1800×1700mm cho một dòng Fuji 630kg, trong khi Fuji Group công bố khoảng 1900×1900mm cho cấu hình khác.
Lý do nằm ở cabin, cửa, đối trọng, máy kéo và điều kiện công trình.
Công trình Fuji 630kg thực tế – 09 điểm dừng
Một công trình do Alphalift Việt Nam triển khai sử dụng:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tải trọng | 630kg |
| Số điểm dừng | 09 |
| Máy kéo | Fuji Japan theo cấu hình công trình |
| Tủ điều khiển | Fuji Japan theo cấu hình công trình |
| Hố thang | 1800 × 2150mm |
| Cabin | 1070 × 1500 × 2250mm |
| Cửa | Hai cửa song song |
| Giếng thang | Khung thép vách kính |
| Hoàn thiện cabin | Inox vàng gương kết hợp kính |
Bài toán kỹ thuật
Điểm đặc biệt của công trình không chỉ nằm ở tải trọng 630kg mà ở việc cabin có hai cửa song song và phục vụ tới 9 điểm dừng.
Cấu hình này đòi hỏi hệ cửa, máy kéo và điều khiển phải được tính đồng bộ để quá trình đóng mở cửa và vận hành giữa các tầng ổn định.
Giải pháp
Alphalift lựa chọn cấu hình máy kéo và tủ điều khiển Fuji phù hợp với tải trọng, số điểm dừng và hệ cửa của công trình.
Điều này cho thấy:
Khi chọn thang tải khách Fuji, tải trọng chỉ là điểm khởi đầu. Số tầng, hành trình, kiểu cửa và lưu lượng vận chuyển mới quyết định cấu hình cuối cùng.
Nếu cần tham khảo sâu hơn về hố thang, cabin, cửa, PIT và OH theo từng tải trọng, xem kích thước thang máy Fuji. Các thông số trong bài đó nên được dùng để định hướng trước khi chốt bản vẽ kỹ thuật cho từng công trình.
Fuji 800kg phù hợp khi nào?
800kg phù hợp hơn khi công trình cần cabin rộng và có lượng người sử dụng tương đối lớn.
Có thể cân nhắc cho:
- văn phòng nhiều nhân sự;
- khách sạn;
- tòa nhà dịch vụ;
- cơ sở đào tạo;
- công trình có thời điểm lưu lượng tập trung.
Với tải trọng này, các yếu tố cần xác định sớm gồm:
cabin → cửa → hố thang → tốc độ → số tầng → nguồn điện → kết cấu công trình.
Không nên lấy kích thước 2000×2000mm hiện có trên bài cũ rồi xem đó là “kích thước chuẩn” cho mọi hệ 800kg.
Khi nào cần Fuji 1000kg?
1000kg phù hợp với nhóm công trình có yêu cầu vận chuyển cao hơn.
Đặc biệt khi:
- nhiều người sử dụng cùng thời điểm;
- công trình nhiều tầng;
- cabin cần rộng;
- yêu cầu cửa rộng;
- hành khách thường mang hành lý;
- cần khả năng phục vụ cao hơn 630–800kg.
Nhưng tải trọng 1000kg không giải quyết được mọi vấn đề lưu lượng.
Một cabin lớn nhưng phải dừng quá nhiều tầng hoặc số lượng thang không đủ vẫn có thể tạo thời gian chờ dài.
Tốc độ thang tải khách Fuji nên chọn bao nhiêu?
Trang hiện tại đang cung cấp các mức:
- 60m/phút
- 90m/phút
- 105m/phút
tương đương khoảng:
- 1,0m/s
- 1,5m/s
- 1,75m/s.
Tuy nhiên, không nên chọn tốc độ chỉ dựa vào số tầng.
Cần xem đồng thời:
- chiều cao hành trình;
- số điểm dừng;
- mật độ sử dụng;
- số lượng thang;
- thời gian chờ mong muốn;
- tải trọng;
- đặc tính tăng tốc và giảm tốc.
60m/phút
Phù hợp với nhiều công trình thấp và trung tầng.
90m/phút
Có thể cân nhắc khi hành trình dài hơn hoặc yêu cầu vận chuyển cao hơn.
105m/phút
Phù hợp với những cấu hình cần rút ngắn thời gian hành trình, nhưng không phải cứ nhanh hơn là hiệu quả hơn.
Vì sao không nên dùng một kích thước cho tất cả tải trọng?
Kích thước thực tế phụ thuộc ít nhất vào:
- tải trọng;
- cabin;
- vị trí đối trọng;
- kiểu cửa;
- số cửa cabin;
- ray;
- tốc độ;
- PIT;
- OH;
- bố trí máy kéo.
Cabin và cửa quan trọng không kém tải trọng
Một thang tải khách tốt không chỉ là thang có tải trọng lớn.
Cabin
Cần đủ không gian theo đặc điểm hành khách:
- nhân viên văn phòng;
- khách khách sạn;
- người mang vali;
- người lớn tuổi;
- nhóm người di chuyển đồng thời.
Cửa
Cửa ảnh hưởng trực tiếp khả năng vào/ra cabin.
Cửa rộng đặc biệt hữu ích ở:
- khách sạn;
- văn phòng;
- công trình dịch vụ.
Nhưng tăng chiều rộng cửa thường đồng nghĩa phải kiểm tra lại chiều ngang hố và cabin.
Một cửa hay hai cửa?
Đây là yếu tố rất đáng đưa vào bài vì Alphalift đã có công trình thực tế.
Một cửa
Là cấu hình phổ biến, đơn giản hơn trong bố trí.
Hai cửa
Có thể cần khi mặt bằng yêu cầu hành khách vào một phía và ra phía khác hoặc phục vụ các mặt bằng tầng khác nhau.
Khi sử dụng hai cửa cần tính lại:
- chiều sâu cabin;
- kết cấu cửa;
- hệ điều khiển cửa;
- hố thang;
- logic điều khiển.
Case Fuji 630kg, 9 điểm dừng của Alphalift sử dụng hai cửa song song, là ví dụ thực tế rất phù hợp cho phần này.
Cần hiểu đúng “thang máy Fuji”
| Hạng mục | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Máy kéo | Nhà sản xuất + model |
| Nameplate | Thông số thực tế |
| Xuất xứ | Theo hồ sơ/model |
| Tủ điều khiển | Hãng + model |
| Drive/biến tần | Hãng + thông số |
| Cửa | Hãng và cấu hình |
| Cabin | Kích thước, vật liệu |
| Tốc độ | Theo thiết kế |
| PIT/OH | Theo bản vẽ |
| Hồ sơ | CO/CQ khi áp dụng, catalogue, nghiệm thu |
Không nên mặc định toàn bộ thang là một sản phẩm “Fuji Nhật Bản nguyên chiếc” chỉ vì máy kéo hoặc một số thành phần sử dụng thương hiệu Fuji.
Đây cũng là vấn đề các đơn vị trên thị trường đang phải giải thích khá kỹ khi nói về cấu hình Fuji tại Việt Nam.
Xem thêm máy kéo Fuji.


PIT và OH của thang tải khách Fuji
PIT và OH phải được xác định cùng:
- tải trọng;
- tốc độ;
- giảm chấn;
- cabin;
- máy kéo;
- thiết bị trên và dưới cabin;
- tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Các cấu hình trên thị trường hiện cũng có thông số khác nhau cho cùng tải trọng, nên không nên coi một bảng duy nhất là tiêu chuẩn chung.
Nguồn điện và công suất máy kéo
Công suất cần được xác định theo:
- tải trọng;
- tốc độ;
- tỷ số treo;
- puly;
- hành trình;
- model máy;
- hiệu suất hệ thống.
Trong báo giá nên thể hiện rõ model thay vì chỉ ghi:
“Máy kéo Fuji”.
Thang tải khách Fuji khác thang Fuji gia đình như thế nào?
| Tiêu chí | Fuji gia đình | Fuji tải khách |
|---|---|---|
| Đối tượng | Nhà phố, biệt thự | Văn phòng, khách sạn, dịch vụ |
| Tần suất | Thấp – vừa | Vừa – cao |
| Tải trọng | Thường nhỏ hơn | Có thể 450–1000kg+ |
| Cabin | Ưu tiên diện tích nhà | Ưu tiên năng lực vận chuyển |
| Tốc độ | Thường vừa phải | Có thể cao hơn |
| Lưu lượng | Không phải yếu tố chính | Rất quan trọng |
| Thiết kế | Theo gia đình | Theo vận hành công trình |
Với nhu cầu nhà phố và biệt thự, nên bắt đầu từ trang tổng quan thang máy Fuji trước khi lựa chọn tải trọng cụ thể.
Giá thang máy tải khách Fuji phụ thuộc những gì?
Giá thang tải khách thay đổi mạnh theo:
- tải trọng;
- số tầng;
- tốc độ;
- số điểm dừng;
- số cửa;
- máy kéo;
- controller;
- cabin;
- cửa;
- khung giếng;
- vận chuyển;
- lắp đặt;
- kiểm định;
- điều kiện thi công.
Hai hệ cùng 630kg nhưng một thang 5 điểm dừng và một thang 9 điểm dừng hai cửa không thể so bằng một mức giá duy nhất.
Nếu cần tham khảo mặt bằng giá theo các cấu hình Fuji trước khi lập dự toán chi tiết, xem giá thang máy Fuji. Khi so sánh, nên đối chiếu cùng tải trọng, số điểm dừng, máy kéo, controller, cabin, cửa và phạm vi lắp đặt thay vì chỉ nhìn tổng giá.


7 thông tin cần có trước khi báo giá thang tải khách Fuji
Khách hàng nên gửi:
- Loại công trình.
- Số tầng và số điểm dừng.
- Số người sử dụng dự kiến.
- Kích thước hố thang.
- PIT và OH.
- Chiều rộng cửa mong muốn.
- Bản vẽ kiến trúc nếu có.
Đối với văn phòng, khách sạn hoặc tòa nhà có lưu lượng lớn, nên bổ sung số người sử dụng vào giờ cao điểm.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy tải khách Fuji có những tải trọng nào?
Alphalift hiện có thể xây dựng cấu hình trong nhóm 450kg, 630kg, 800kg và 1000kg tùy công trình.
630kg phù hợp bao nhiêu người?
630kg thuộc nhóm cabin trung bình và thường được lựa chọn cho văn phòng, khách sạn hoặc công trình dịch vụ. Không nên chọn chỉ theo số người quy đổi mà cần xem lưu lượng sử dụng.
Thang tải khách Fuji cần hố 2000×2000mm không?
Không. Kích thước phụ thuộc tải trọng và cấu hình. Alphalift có công trình Fuji 630kg thực tế sử dụng hố 1800×2150mm.
Thang tải khách nên chọn tốc độ 60 hay 90m/phút?
Phụ thuộc hành trình, số tầng, lưu lượng và thời gian chờ mong muốn. Không có một tốc độ tối ưu cho tất cả công trình.
Fuji 450kg tải khách có giống Fuji 450kg gia đình không?
Tải trọng có thể giống nhau nhưng mục tiêu thiết kế và điều kiện sử dụng khác. Trang 450kg gia đình tập trung nhà ở; trang tải khách tập trung vận hành văn phòng, khách sạn và công trình dịch vụ.
Thang tải khách Fuji có thể dùng hai cửa không?
Có thể thiết kế cấu hình hai cửa nếu mặt bằng yêu cầu. Tuy nhiên hố, cabin và hệ điều khiển cửa phải được tính lại.
Kết luận
Thang máy tải khách Fuji nên được lựa chọn theo lưu lượng vận chuyển và điều kiện công trình, không phải chỉ theo tải trọng.
Một phương án phù hợp cần xác định:
lưu lượng → tải trọng → tốc độ → cabin → cửa → hố thang → PIT/OH → máy kéo → controller.
Với công trình văn phòng, khách sạn hoặc tòa nhà dịch vụ, việc tính đúng từ đầu giúp tránh tình trạng cabin đủ lớn nhưng thời gian chờ vẫn dài hoặc kích thước hố không phù hợp với cấu hình thiết bị.
Công trình của bạn nên chọn Fuji 450kg, 630kg, 800kg hay 1000kg?
Gửi bản vẽ hoặc thông tin số tầng, kích thước hố thang và lượng người sử dụng dự kiến. Kỹ thuật Alphalift Việt Nam sẽ kiểm tra sơ bộ tải trọng, tốc độ, cabin, cửa và cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
Nhận Dự Toán Thang Máy Theo Công Trình
Quý khách vui lòng để lại số điện thoại, nhu cầu và số tầng dự kiến. Alphalift Việt Nam sẽ tư vấn cấu hình phù hợp với mặt bằng của anh/chị.
Thông tin được sử dụng để liên hệ tư vấn và được bảo vệ theo Chính sách bảo mật của Alphalift Việt Nam.
VỀ TÁC GIẢ
Nguyễn Hoàng Anh CEO Alphalift Việt Nam | Kỹ sư Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội
Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, trực tiếp tham gia tư vấn giải pháp, khảo sát, thiết kế và kiểm soát kỹ thuật cho thang máy gia đình, nhà cải tạo và thang máy kính.
Xem hồ sơ và các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh


