Thang Máy Tải Thực Phẩm 100Kg Cho Nhà Hàng
Thang máy tải thực phẩm 100kg được thiết kế để vận chuyển thức ăn, đồ uống, khay bát và hàng nhẹ giữa các tầng của nhà hàng, khách sạn, quán ăn, căng tin hoặc bếp tập thể. Một cấu hình tham khảo có cabin 700 × 800 × 900 mm, cửa 700 × 900 mm và hố thang hoàn thiện 1.000 × 1.200 mm. Kích thước thi công phải được xác nhận bằng bản vẽ của cấu hình thực tế.
- Tải trọng định mức: 100 kg
- Cabin inox, có thể bố trí một hoặc nhiều giá chia tầng
- Cửa mở theo phương đứng, thuận tiện giao nhận khay
- Nguồn điện tham khảo: một pha 220 V
- Tư vấn kích thước theo khay, số tầng và mặt bằng
- Hotline/Zalo: 0965.587.886
Thang máy tải thực phẩm 100kg là thiết bị nâng hàng cỡ nhỏ, chuyên dùng để chuyển thức ăn, đồ uống, khay bát và vật dụng nhẹ giữa các tầng. Thiết bị giúp giảm việc nhân viên phải bưng bê qua cầu thang, rút ngắn thời gian phục vụ và hạn chế nguy cơ rơi đổ đồ nóng trong giờ cao điểm.
Tải trọng 100 kg phù hợp với nhiều nhà hàng, quán ăn, khách sạn nhỏ, tiệm bánh, quán cà phê và bếp ăn có lượng hàng mỗi chuyến ở mức vừa phải. Tuy nhiên, không nên chọn thang chỉ dựa vào con số 100 kg. Kích thước khay, số lượng khay, vị trí cửa, số tầng phục vụ và điều kiện xây dựng đều phải được xác định trước khi chốt cấu hình.
Trả lời nhanh: Một cấu hình thang tải thực phẩm 100 kg có thể sử dụng cabin khoảng 700 × 800 × 900 mm, cửa 700 × 900 mm và hố thang hoàn thiện khoảng 1.000 × 1.200 mm. Đây là số liệu tham khảo của một phương án, không phải kích thước bắt buộc cho mọi công trình. Chỉ thi công sau khi nhận bản vẽ được xác nhận.


Thang tải thực phẩm 100kg phù hợp với công trình nào?
Tải trọng 100 kg thường phù hợp khi công trình cần vận chuyển khay thức ăn hoặc hàng nhẹ theo từng đợt, nhưng không cần cabin lớn như thang tải hàng.
Nhà hàng và quán ăn nhiều tầng
Thang giúp chuyển món từ khu bếp đến tầng phục vụ, đồng thời đưa khay bát đã sử dụng về khu tập kết theo quy trình vận hành của nhà hàng. Nhân viên không phải liên tục bưng đồ nóng qua cầu thang, đặc biệt trong khung giờ đông khách.
Khách sạn và khu lưu trú nhỏ
Thiết bị có thể phục vụ khu bếp, phòng ăn, khu tổ chức tiệc hoặc điểm giao nhận đồ giữa các tầng. Cabin cần được tính theo kích thước khay và dụng cụ thực tế thay vì chọn theo một bảng có sẵn.
Quán cà phê, tiệm bánh và bếp trung tâm
Tải trọng 100 kg đáp ứng tốt nhu cầu chuyển khay bánh, đồ uống, nguyên liệu đóng hộp hoặc dụng cụ nhẹ. Trường hợp phải vận chuyển xe đẩy, thùng nguyên liệu lớn hoặc hàng tập trung với khối lượng cao, cần cân nhắc cấu hình 150 kg hoặc 200 kg.
Trường học, căng tin và bếp ăn tập thể
Thang có thể hỗ trợ vận chuyển suất ăn, khay và vật dụng giữa khu chế biến với khu phục vụ. Quy trình sử dụng cần phân luồng hàng sạch, hàng đã qua sử dụng và lịch vệ sinh cabin phù hợp với hoạt động của cơ sở.


Khi nào không nên chọn tải trọng 100kg?
Không nên chọn cấu hình này nếu:
- Tổng khối lượng hàng, khay và dụng cụ thường xuyên gần hoặc vượt 100 kg mỗi chuyến;
- Kích thước vật phẩm lớn hơn cửa hoặc cabin dự kiến;
- Công trình cần đưa cả xe đẩy hàng vào cabin;
- Cần vận chuyển bao nguyên liệu, thùng hàng lớn hoặc hàng tập trung với tần suất cao;
- Có nhu cầu chở người đi kèm hàng.
Thang tải thực phẩm 100 kg là thiết bị chở hàng. Không sử dụng để chở người trong bất kỳ tình huống nào.
Thông số thang máy tải thực phẩm 100kg tham khảo
Bảng dưới đây thể hiện một cấu hình tham khảo. Nhà cung cấp có thể điều chỉnh cabin, cửa, hố thang và thiết bị theo số tầng, hành trình, cách bố trí ray, đối trọng và mặt bằng thực tế.
| Hạng mục | Thông số tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại thiết bị | Thang chuyên chở thực phẩm và hàng nhẹ | Không chở người |
| Tải trọng định mức | 100 kg | Tính cả hàng, khay và dụng cụ |
| Tốc độ | Dưới 30 m/phút | Chốt theo cấu hình và hành trình |
| Công suất động cơ | Khoảng 2,2 kW | Có thể thay đổi theo thiết kế |
| Nguồn điện | Một pha 220 V | Phải kiểm tra nguồn tại công trình |
| Nguồn điều khiển | 24 V DC | Cấu hình tham khảo |
| Kích thước cabin | 700 × 800 × 900 mm | Rộng × sâu × cao |
| Kích thước cửa | 700 × 900 mm | Rộng × cao thông thủy |
| Kích thước hố thang | 1.000 × 1.200 mm | Kích thước hoàn thiện tham khảo |
| Số điểm dừng | Theo nhu cầu | Ảnh hưởng đến thiết bị và giá |
| Hành trình nâng | Theo công trình | Đo theo cao độ thực tế |
| Vật liệu cabin | Inox | Chốt chủng loại và bề mặt hoàn thiện |
| Giá chia tầng | Một hoặc nhiều tầng | Bố trí theo chiều cao khay |
| Cửa tầng | Mở theo phương đứng | Có khóa và tiếp điểm an toàn theo cấu hình |
Lưu ý thi công: Không dùng trực tiếp bảng trên để xây hố thang. Kích thước chính thức phải lấy từ bản vẽ của đúng cấu hình đã được các bên xác nhận.
Cách hiểu đúng kích thước thang tời thực phẩm 100kg
Một lỗi thường gặp là chủ đầu tư chỉ hỏi “thang 100 kg cần ô chờ bao nhiêu” rồi xây trước. Trên thực tế, cần phân biệt ít nhất năm nhóm kích thước.
Kích thước cabin
Đây là không gian sử dụng thực tế để đặt khay hoặc hàng. Khi kiểm tra cabin, cần quan tâm đủ ba chiều: rộng, sâu và cao. Cabin có thể được chia thành nhiều tầng bằng giá đỡ, nhưng mỗi tầng phải đủ khoảng trống cho khay và thao tác đưa hàng vào.
Kích thước cửa thông thủy
Kích thước cửa là phần khoảng trống thực tế để đưa hàng qua. Cửa không nên nhỏ hơn vật phẩm lớn nhất dự kiến vận chuyển. Nếu khay vừa cabin nhưng không đi lọt qua cửa hoặc phải nghiêng nhiều, phương án vẫn chưa phù hợp.
Kích thước hố thang hoàn thiện
Đây là khoảng không bên trong giếng thang sau khi đã hoàn thiện tường hoặc khung bao. Không nhầm với kích thước phủ bì gồm cả tường, cột hoặc lớp ốp. Kích thước hố phải đủ cho cabin, ray, đối trọng, khoảng hở lắp đặt và các thiết bị liên quan.
Chiều sâu hố pít và chiều cao phía trên
Hố pít và khoảng không phía trên phụ thuộc vào cách bố trí thiết bị của từng phương án. Không nên lấy một con số trên mạng rồi áp dụng cho mọi thang 100 kg. Bản vẽ phải chỉ rõ cao độ sàn hoàn thiện, đáy hố, vị trí máy và không gian cần dành cho bảo trì.
Cao độ đặt cửa
Cửa ngang tầm tay phù hợp với khay thức ăn và thao tác giao nhận tại bàn. Cửa sát sàn phù hợp hơn với thùng hàng hoặc vật phẩm phải đưa vào từ mặt sàn. Thay đổi cao độ cửa có thể làm thay đổi kết cấu giếng thang và cách sử dụng cabin.
Để đối chiếu dải 50–250 kg, xem bảng kích thước thang tời thực phẩm. Nếu công trình đang quy hoạch đồng thời thang gia đình, thang tải khách hoặc thang hàng, chủ đầu tư có thể tham khảo thêm bảng kích thước thang máy các loại để phân biệt cabin, cửa, hố thang, hố pít và chiều cao phía trên của từng nhóm thiết bị.
Cách chọn cabin 100kg theo khay và lượng hàng thực tế
Bước 1: Đo vật phẩm lớn nhất
Hãy đo khay, nồi, thùng hoặc dụng cụ lớn nhất dự kiến đưa vào thang. Cần đo cả tay cầm, phần nhô ra và khoảng trống cần thiết để nhân viên thao tác.
Bước 2: Tính tổng tải mỗi chuyến
Tổng tải phải bao gồm:
Khối lượng thực tế = hàng hóa + khay hoặc thùng chứa + giá hoặc dụng cụ đi kèm
Ví dụ, bốn khay có tổng khối lượng 48 kg và dụng cụ đi kèm nặng 8 kg tạo thành tải thực tế 56 kg. Cấu hình 100 kg còn khoảng dự phòng hợp lý hơn so với thiết bị 50 kg. Ngược lại, nếu tải thường xuyên tiến sát 100 kg, nên xem xét tải trọng cao hơn thay vì vận hành liên tục ở sát giới hạn.
Bước 3: Xác định số khay mỗi chuyến
Cabin rộng nhưng chỉ có một tầng chưa chắc hiệu quả bằng cabin được chia giá đúng khoảng cách. Cần xác định mỗi chuyến chở bao nhiêu khay, chiều cao khay và có phải tách món nóng, đồ uống hay dụng cụ hay không.
Bước 4: Chọn cách mở cửa
Phải xác định cửa ngang tầm tay hay sát sàn, mở một phía hay hai phía đối diện. Cấu hình cửa hai hướng có thể thuận tiện cho luồng giao nhận, nhưng cần được tính ngay từ đầu vì ảnh hưởng đến cabin và giếng thang.
Bước 5: Kiểm tra vị trí lắp đặt
Vị trí lắp cần tránh cản trở lối thoát, khu vực thường xuyên bị nước tạt, nguồn nhiệt cao hoặc nơi dầu mỡ bám trực tiếp vào thiết bị. Đồng thời phải có đường tiếp cận phù hợp để lắp đặt, kiểm tra và bảo trì.
Bước 6: Chốt bản vẽ trước khi xây
Bản vẽ cần thể hiện ít nhất kích thước hố hoàn thiện, cabin, cửa, cao độ cửa, hố pít, khoảng không phía trên, vị trí thiết bị, yêu cầu nguồn điện và các điểm chịu lực. Chỉ thi công sau khi kiến trúc, kết cấu và nhà cung cấp đã thống nhất.
Nên chọn cửa ngang tầm tay hay cửa sát sàn?
| Tiêu chí | Cửa ngang tầm tay | Cửa sát sàn |
| Loại hàng phù hợp | Khay thức ăn, đồ uống, bát đĩa | Thùng hàng, vật phẩm đặt từ sàn |
| Tư thế thao tác | Đứng giao nhận hàng | Có thể phải cúi hoặc dùng phương tiện hỗ trợ |
| Cao độ cửa | Theo mặt bàn hoặc quầy giao nhận | Gần mặt sàn hoàn thiện |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà hàng, quán ăn, khách sạn | Kho, khu sơ chế hoặc hàng cồng kềnh |
| Lưu ý | Chốt cao độ mặt bàn trước khi xây | Kiểm tra ngưỡng cửa và cách đưa hàng vào |
Đối với nhà hàng chủ yếu vận chuyển khay thức ăn, cửa ngang tầm tay thường thuận tiện hơn. Nếu nhu cầu chính là thùng nguyên liệu hoặc hàng lớn đặt từ sàn, cần đánh giá lại kích thước cabin, tải trọng và có thể phải chuyển sang thang 150 kg, 200 kg hoặc thang tải hàng.


Cấu tạo chính của thang tải thức ăn 100kg
Cabin và giá chia tầng
Cabin thường sử dụng inox để thuận tiện lau vệ sinh và phù hợp với môi trường bếp. Giá chia tầng được bố trí theo loại khay thực tế, có thể tháo lắp hoặc điều chỉnh tùy thiết kế. Chủ đầu tư cần chốt bề mặt inox, độ dày, số giá và tải cho phép trên từng giá.


Cửa tầng
Cửa mở theo phương đứng giúp tiết kiệm diện tích phía trước. Hệ thống cửa cần có khóa và tiếp điểm điện phù hợp để ngăn thang hoạt động khi cửa chưa ở trạng thái an toàn, đồng thời chỉ cho phép mở tại tầng cabin đang dừng.
Máy kéo, cơ cấu treo và phanh
Máy kéo tạo chuyển động nâng hạ cabin. Công suất, loại cáp, puly, cơ cấu phanh và cách bố trí phải phù hợp với tải trọng, hành trình và tần suất làm việc. Không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa vào tên thương hiệu máy kéo.
Ray dẫn hướng và khung cabin
Ray giữ cabin chuyển động theo phương thẳng đứng, còn khung cabin tiếp nhận tải và liên kết với cơ cấu treo. Việc căn chỉnh ray, liên kết khung và bố trí khoảng hở ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi vận hành.
Tủ điều khiển và thiết bị dừng tầng
Tủ điều khiển tiếp nhận lệnh gọi tầng, quản lý trình tự vận hành và các tín hiệu an toàn. Thiết bị dừng tầng cần giúp cabin dừng đúng cao độ để nhân viên đưa khay vào và lấy ra thuận tiện.
Các yêu cầu an toàn cần kiểm tra
Trước khi ký hợp đồng, chủ đầu tư nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng hồ sơ hoặc danh mục kỹ thuật các nội dung sau:
- Khóa và tiếp điểm điện tại cửa tầng;
- Thiết bị giới hạn hành trình;
- Cơ cấu phanh và giữ cabin;
- Chức năng kiểm soát quá tải nếu thuộc cấu hình cung cấp;
- Nút dừng hoặc phương án xử lý khi có sự cố;
- Tiếp địa cho thiết bị điện và kết cấu liên quan;
- Phương án cứu hộ, kiểm tra và bảo trì;
- Biển cảnh báo không chở người;
- Hồ sơ kiểm tra, nghiệm thu và hướng dẫn sử dụng tương ứng với thiết bị.
Tiêu chuẩn và quy định áp dụng cần được xác định theo đúng loại thiết bị và hồ sơ của cấu hình thực tế. Không nên lấy yêu cầu của một loại thang tải hàng hoặc thang chở người khác để mặc định áp dụng cho mọi thang thực phẩm 100 kg.
Giá thang máy tải thực phẩm 100kg
Giá tham khảo đang áp dụng cho cấu hình cơ bản có thể bắt đầu từ khoảng 50 triệu đồng. Mức này không phải báo giá trọn gói cho mọi công trình. Chi phí thực tế chỉ được xác định sau khi chốt số tầng, hành trình, kích thước, loại cửa, kết cấu giếng thang và danh mục thiết bị.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Số điểm dừng | Thêm cửa tầng, thiết bị gọi tầng, ray, cáp và công lắp đặt |
| Hành trình | Hành trình lớn làm tăng vật tư và thời gian thi công |
| Kích thước cabin | Cabin và cửa lớn hơn có thể thay đổi khung, máy và giếng thang |
| Loại cửa | Một hướng, hai hướng, ngang tầm tay hoặc sát sàn có cấu tạo khác nhau |
| Điều khiển | Cấu hình điều khiển và biến tần ảnh hưởng đến giá và đặc tính vận hành |
| Giếng thang | Hố bê tông có sẵn và phương án khung thép có phạm vi công việc khác nhau |
| Vật liệu hoàn thiện | Chủng loại inox, số giá chia tầng và yêu cầu thẩm mỹ làm thay đổi chi phí |
| Điều kiện công trình | Mặt bằng chật, vận chuyển khó hoặc phải cải tạo làm phát sinh công việc |
| Bảo hành, bảo trì | Phạm vi dịch vụ và vật tư thay thế cần được ghi rõ trong hợp đồng |
Để nhận báo giá có thể so sánh được, chủ đầu tư nên gửi cùng một bộ thông tin cho các nhà cung cấp: số tầng, cao độ từng tầng, tải thực tế, kích thước khay lớn nhất, vị trí lắp, loại cửa và hình ảnh hiện trạng.
So sánh thang tải thực phẩm 50kg, 100kg, 150kg và 200kg
| Tải trọng | Nhu cầu phù hợp | Lưu ý khi chọn |
| 50 kg | Quán nhỏ, số khay ít, tải mỗi chuyến thấp | Dễ thiếu tải nếu lượng phục vụ tăng |
| 100 kg | Nhà hàng, quán ăn và khách sạn nhỏ có lượng khay vừa phải | Cân bằng giữa diện tích cabin và năng lực vận chuyển |
| 150 kg | Nhiều khay hơn hoặc tần suất sử dụng cao hơn | Cần kiểm tra lại hố thang và nguồn điện |
| 200 kg | Nhà hàng lớn, bếp tập thể hoặc hàng nặng hơn | Cabin và kết cấu thường lớn hơn cấu hình 100 kg |
| 250 kg | Nhu cầu tải tập trung hoặc vật phẩm kích thước lớn | Phải chốt phương án giao nhận và kết cấu từ sớm |
Không nên chọn tải trọng cao chỉ để “dự phòng” nếu cabin lớn làm ảnh hưởng mặt bằng và chi phí. Ngược lại, chọn thang quá nhỏ có thể khiến số chuyến tăng, nhân viên phải chờ và thiết bị thường xuyên làm việc sát tải định mức.
Quy trình tư vấn và lắp đặt
1. Tiếp nhận nhu cầu
Chủ đầu tư cung cấp số tầng, tải trọng dự kiến, kích thước khay, vị trí lắp và hình ảnh công trình.
2. Khảo sát hiện trạng
Kỹ thuật kiểm tra mặt bằng, cao độ, kết cấu, nguồn điện, đường vận chuyển thiết bị và khả năng bố trí cửa giao nhận.
3. Lựa chọn cấu hình
Hai bên thống nhất cabin, cửa, số giá, tốc độ, số điểm dừng, vật liệu và phạm vi xây dựng.
4. Phát hành bản vẽ
Bản vẽ thể hiện kích thước hoàn thiện, cao độ cửa, hố pít, phần phía trên, điểm chịu lực và yêu cầu nguồn điện. Nhà thầu xây dựng thi công theo bản vẽ đã được xác nhận.
5. Sản xuất và lắp đặt
Thiết bị được chuẩn bị theo cấu hình đã chốt, sau đó lắp ray, cabin, cửa, máy kéo, tủ điều khiển và hệ thống điện tại công trình.
6. Kiểm tra và bàn giao
Nhà cung cấp kiểm tra vận hành, chức năng cửa, dừng tầng và các thiết bị an toàn thuộc cấu hình; hướng dẫn sử dụng, vệ sinh và xử lý tình huống bất thường trước khi bàn giao.
Lưu ý cho nhà xây mới và công trình cải tạo
Nhà xây mới
Nên chốt vị trí thang trước khi hoàn thiện mặt bằng bếp. Kiến trúc sư cần phối hợp cao độ cửa với mặt bàn, quầy giao nhận, luồng hàng sạch và lối di chuyển của nhân viên. Không nên đổ hố hoặc xây tường bao khi chưa có bản vẽ thiết bị.
Công trình cải tạo
Cần khảo sát dầm, sàn, tường, đường điện, đường ống và không gian đưa thiết bị vào. Nếu không thể xây giếng bê tông, có thể xem xét khung thép theo thiết kế kết cấu. Việc khoan cắt sàn phải được đơn vị chuyên môn đánh giá, không tự ý thực hiện dựa trên kích thước cabin.
Những sai lầm thường gặp
Chọn thang chỉ theo tải trọng 100kg
Tải trọng không cho biết khay có lọt cửa hay cabin có đủ chỗ hay không. Luôn kiểm tra đồng thời khối lượng và kích thước vật phẩm.
Xây hố trước khi có bản vẽ
Các cấu hình cùng tải trọng vẫn có thể dùng kích thước khác nhau. Xây trước dễ dẫn đến thu hẹp cabin, đổi cửa hoặc phải đục sửa.
Không tính khối lượng khay và dụng cụ
Tải thực tế gồm cả khay, thùng, giá và dụng cụ đi kèm, không chỉ tính phần thức ăn.
Đặt cửa sai cao độ
Cửa ngang tầm tay nhưng không khớp mặt bàn làm nhân viên phải nâng hoặc cúi khay, giảm hiệu quả sử dụng.
Dùng thang để chở người
Thang tải thực phẩm không được thiết kế làm thang chở người. Không cho nhân viên vào cabin hoặc sử dụng thiết bị sai mục đích.
Bỏ qua việc vệ sinh và bảo trì
Dầu mỡ, nước và cặn thực phẩm có thể ảnh hưởng đến bề mặt cabin, rãnh cửa và thiết bị. Cần có quy trình vệ sinh phù hợp và lịch kiểm tra định kỳ.
Thông tin cần gửi để nhận bản vẽ và báo giá
- Địa chỉ công trình;
- Loại hình sử dụng: nhà hàng, khách sạn, quán ăn, trường học hoặc bếp tập thể;
- Số tầng và số điểm dừng;
- Chiều cao từng tầng;
- Khối lượng lớn nhất mỗi chuyến;
- Kích thước khay hoặc vật phẩm lớn nhất;
- Số khay cần vận chuyển mỗi chuyến;
- Cửa ngang tầm tay hay sát sàn;
- Một hướng mở hay hai hướng mở;
- Kích thước vị trí dự kiến lắp;
- Hình ảnh hoặc bản vẽ mặt bằng hiện trạng;
- Nguồn điện hiện có;
- Yêu cầu về vật liệu cabin và giá chia tầng.
Câu hỏi thường gặp
Kích thước thang tải thực phẩm 100kg là bao nhiêu?
Một cấu hình tham khảo sử dụng cabin 700 × 800 × 900 mm, cửa 700 × 900 mm và hố thang hoàn thiện 1.000 × 1.200 mm. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo thiết bị và mặt bằng, vì vậy không dùng các con số này để xây khi chưa có bản vẽ.
Thang tời thực phẩm 100kg giá bao nhiêu?
Giá cấu hình cơ bản có thể bắt đầu từ khoảng 50 triệu đồng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc số điểm dừng, hành trình, kích thước cabin, loại cửa, hệ điều khiển, vật liệu và phạm vi xây dựng.
Thang 100kg có dùng điện một pha 220V được không?
Có cấu hình sử dụng điện một pha 220 V. Tuy nhiên, nguồn điện phải được nhà cung cấp kiểm tra và xác nhận theo đúng máy kéo, tủ điều khiển và điều kiện công trình.
Tải trọng 100kg chở được bao nhiêu khay?
Không thể xác định chỉ từ số lượng khay vì mỗi loại có kích thước và khối lượng khác nhau. Cần tính tổng khối lượng hàng, khay và dụng cụ, đồng thời kiểm tra khay có lọt cửa và cabin hay không.
Thang tải thực phẩm có cần hố pít không?
Tùy cấu hình. Chiều sâu hố pít phải được thể hiện trong bản vẽ thiết bị. Không mặc định mọi thang thực phẩm 100 kg đều dùng chung một mức hố pít.
Có thể chia cabin thành hai hoặc ba tầng không?
Có thể bố trí giá chia tầng nếu chiều cao cabin và tải trọng trên từng giá phù hợp. Số tầng giá cần được chốt theo chiều cao khay, cách lấy hàng và tổng tải của mỗi chuyến.
Thang tải thực phẩm có chở người được không?
Không. Đây là thiết bị chuyên chở hàng. Cabin và hệ thống không được sử dụng để vận chuyển người.
Bao lâu phải vệ sinh và bảo trì thang?
Bề mặt tiếp xúc với khay và hàng cần được vệ sinh theo tần suất sử dụng của bếp. Việc bảo trì kỹ thuật thực hiện theo hướng dẫn của nhà cung cấp và kế hoạch đã thống nhất trong hợp đồng.
Kết luận
Thang máy tải thực phẩm 100 kg là lựa chọn phù hợp cho nhà hàng, quán ăn, khách sạn nhỏ và bếp tập thể cần vận chuyển lượng khay vừa phải giữa các tầng. Để thiết bị phát huy đúng hiệu quả, chủ đầu tư cần chọn đồng thời tải trọng, kích thước cabin, cửa, số giá, cao độ giao nhận và cấu hình kỹ thuật theo nhu cầu thực tế.
Thang Máy Alphalift Việt Nam tư vấn và thiết kế phương án dựa trên kích thước khay, số tầng và điều kiện của từng công trình. Mọi kích thước chỉ được chốt sau khi khảo sát và phát hành bản vẽ.
Liên hệ Thang Máy Alphalift Việt Nam
- ☎️ Hotline 24/7: 0965.587.886
- 📧 Email: lienhe@alphaliftvietnam.com
- 💬 Chat Zalo – Facebook
- Thông tin nên gửi: số tầng, tải trọng mỗi chuyến, kích thước khay, vị trí lắp và hình ảnh hiện trạng
- Nội dung tư vấn: tải trọng, kích thước cabin, cửa, hố thang, nguồn điện và phạm vi xây dựng
NHẬN TƯ VẤN TỪ ALPHALIFT VIỆT NAM
VỀ TÁC GIẢ
Nguyễn Hoàng Anh CEO Alphalift Việt Nam | Kỹ sư Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội
Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, trực tiếp tham gia tư vấn giải pháp, khảo sát, thiết kế và kiểm soát kỹ thuật cho thang máy gia đình, nhà cải tạo và thang máy kính.
Xem hồ sơ và các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh
















