Kích thước thang tời thực phẩm phải được chọn theo khay, thùng hàng, tải trọng mỗi chuyến, số điểm dừng và mặt bằng lắp đặt. Hai thang cùng tải trọng 100 kg hoặc 200 kg vẫn có thể sử dụng cabin và hố thang khác nhau do cách bố trí máy kéo, ray dẫn hướng, cửa tầng và không gian bảo trì không giống nhau.
Nội dung bài viết
Vì vậy, bảng kích thước trong bài chỉ dùng để dự trù mặt bằng và so sánh phương án. Kích thước được phép đưa vào xây dựng phải lấy từ bản vẽ của đúng cấu hình đã được chủ đầu tư, nhà cung cấp thang và đơn vị thiết kế thống nhất.
Trả lời nhanh: Với dải tải trọng 50–250 kg, cabin thường có chiều rộng và chiều sâu từ khoảng 450 mm đến 1.000 mm, chiều cao khoảng 600–1.200 mm. Hố thang hoàn thiện có thể từ khoảng 800 × 750 mm đến 1.500 × 1.400 mm tùy cấu hình. Đây không phải kích thước tiêu chuẩn bắt buộc và không được dùng trực tiếp để xây hố thang.


Thang tời thực phẩm là thiết bị chỉ dùng để vận chuyển thực phẩm, đồ uống, khay, bát đĩa hoặc hàng hóa phù hợp. Người không được đứng hoặc di chuyển trong cabin, kể cả khi tải trọng cho phép về mặt khối lượng.
Khách hàng cần xem mẫu, mức tải và phương án cung cấp có thể tham khảo nhóm thang tời thực phẩm của Thang Máy Alphalift Việt Nam.
Nếu chưa xác định nên dùng hệ có đối trọng hay dạng tời không đối trọng, chủ đầu tư có thể xem phần phân biệt thang máy tải thực phẩm và thang tời thực phẩm trước khi chọn kích thước.
Bảng kích thước thang tời thực phẩm tham khảo
Các số liệu dưới đây được trình bày theo thứ tự rộng × sâu × cao. Riêng cửa tầng được ghi theo rộng × cao, còn hố thang được ghi theo rộng × sâu.
| Tải trọng | Kích thước cabin tham khảo | Kích thước cửa thông thủy | Kích thước hố thang hoàn thiện | Nhu cầu thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 50 kg | Khoảng 450–500 × 450–500 × 600–800 mm | Khoảng 450–500 × 600–800 mm | Khoảng 800–1.000 × 750–900 mm | Khay nhỏ, cốc, đồ uống, hồ sơ hoặc vật dụng nhẹ |
| 100 kg | Khoảng 600–700 × 600–800 × 800–1.000 mm | Khoảng 600–700 × 800–1.000 mm | Khoảng 950–1.200 × 900–1.200 mm | Nhà hàng nhỏ, quán cà phê, bếp gia đình, văn phòng |
| 150 kg | Khoảng 700–800 × 700–1.000 × 900–1.200 mm | Khoảng 700–800 × 900–1.200 mm | Khoảng 1.050–1.300 × 1.000–1.200 mm | Bếp có lượng khay trung bình, nhà hàng nhiều tầng |
| 200 kg | Khoảng 600–1.000 × 700–1.000 × 900–1.200 mm | Khoảng 600–800 × 900–1.200 mm | Khoảng 800–1.500 × 900–1.400 mm | Khay lớn, nhiều khay mỗi chuyến, hàng đóng thùng |
| 250 kg | Khoảng 800–1.000 × 800–1.000 × 1.000–1.200 mm | Khoảng 800–1.000 × 1.000–1.200 mm | Khoảng 1.150–1.400 × 1.100–1.400 mm | Bếp công suất lớn, khách sạn, khu phục vụ nhiều tầng |
Khoảng tham khảo của thang 200 kg rộng hơn các mức khác vì trên thị trường có cả cấu hình rất gọn và cấu hình cabin lớn. Chẳng hạn, một phương án thang tải thực phẩm 100 kg có cabin 700 × 800 × 900 mm và hố thang 1.000 × 1.200 mm, trong khi một phương án thang tải thực phẩm 200 kg dạng gọn có thể sử dụng cabin khoảng 600 × 700 × 900 mm và hố thang khoảng 800 × 900 mm.
Hai ví dụ trên không mâu thuẫn. Chúng cho thấy tải trọng định mức không quyết định độc lập kích thước: cabin nhỏ vẫn có thể mang tải lớn hơn nếu khung cabin, máy kéo, hệ treo và các bộ phận liên quan được thiết kế tương ứng.
Xem cấu hình sản phẩm theo tải trọng
Bảng kích thước phía trên phục vụ việc dự trù mặt bằng. Khi cần xem cấu hình, giá bán và ứng dụng của từng sản phẩm, khách hàng có thể tham khảo các trang sau:
| Nhu cầu | Trang sản phẩm hoặc giải pháp nên xem |
| Thang thực phẩm tải trọng nhỏ | Thang máy tải thực phẩm 100 kg cho nhà hàng |
| Mức tải trung bình | Thang máy tải thực phẩm 150 kg |
| Nhà hàng, khách sạn cần tải 200 kg | Thang máy tải thực phẩm 200 kg |
| Cấu hình sử dụng thiết bị Mitsubishi | Thang máy tải hàng – thực phẩm Mitsubishi 200 kg |
| Nhu cầu tải 250 kg | Thang tời thực phẩm 250 kg |
| Nhu cầu lớn hơn dải 50–250 kg | Thang máy tải hàng Mitsubishi 300 kg |
| Chưa xác định tải trọng hoặc công nghệ | Danh mục các dòng thang tời thực phẩm |
Nếu hàng hóa có kích thước lớn, sử dụng xe đẩy hoặc tải trọng vượt phạm vi thang thực phẩm, nên chuyển sang nhóm thang tải hàng 200–2.000 kg hoặc tham khảo các cấu hình thang máy tải hàng mini.
Cách hiểu đúng từng loại kích thước
Kích thước cabin
Kích thước cabin là khoảng không sử dụng bên trong khoang chứa hàng, thường ghi theo rộng × sâu × cao. Đây là thông số cần đối chiếu trực tiếp với:
- Khay hoặc thùng lớn nhất;
- Số khay cần vận chuyển trong một chuyến;
- Cách bố trí giá chia tầng trong cabin;
- Khoảng trống để đưa hàng vào và lấy hàng ra;
- Khối lượng hàng thực tế trong mỗi chuyến.
Không nên chọn cabin chỉ dựa vào số kilogram. Một khay bánh nhẹ nhưng có kích thước lớn có thể cần cabin rộng hơn một thùng hàng nặng và gọn.


Kích thước cửa thông thủy
Kích thước cửa thông thủy là phần mở thực tế còn lại khi cửa đã mở hoàn toàn. Cửa phải đủ rộng và cao để khay đi qua mà không phải nghiêng, xoay hoặc va vào mép cửa.
Kích thước phủ bì của bộ cửa luôn lớn hơn kích thước thông thủy. Vì vậy, không được dùng kích thước cửa để thay cho kích thước ô chờ xây dựng.
Kích thước hố thang hoàn thiện
Hố thang, còn gọi là giếng thang, là không gian thẳng đứng để cabin di chuyển. Kích thước cần chốt là khoảng lọt lòng sau khi đã hoàn thiện tường, trát, ốp hoặc lắp khung bao che.
Nếu bản vẽ yêu cầu hố thang hoàn thiện rộng 1.000 mm nhưng mỗi bên tường còn phải trát thêm 15 mm, kích thước xây thô phải được cộng phần hoàn thiện tương ứng. Đo từ mép tường thô rồi coi đó là kích thước hoàn thiện có thể khiến hố thang bị thiếu.
Chiều sâu hố pít
Hố pít là phần không gian dưới điểm dừng thấp nhất. Chiều sâu được đo từ mặt sàn hoàn thiện của tầng thấp nhất đến mặt hoàn thiện đáy hố.
Một số cấu hình có thể lắp nổi hoặc chỉ cần phần âm sàn nhỏ; cấu hình khác có thể dùng hố pít khoảng 500–800 mm. Chiều sâu này phụ thuộc cơ cấu truyền động, kết cấu cabin, vị trí thiết bị và yêu cầu an toàn chứ không chỉ phụ thuộc tải trọng.
Chiều cao tầng trên cùng
Chiều cao tầng trên cùng, thường được gọi là OH, là khoảng không phía trên điểm dừng cao nhất theo mốc đo quy định trong bản vẽ thiết bị. Khu vực này dành cho cabin, máy kéo hoặc bộ phận truyền động, giới hạn hành trình và không gian kỹ thuật.
Các cấu hình phổ biến có thể cần khoảng 1.800–3.000 mm hoặc khác hơn. Không lấy mức OH của một mẫu thang để áp dụng cho mẫu khác, kể cả khi hai thang có cùng tải trọng.
Không gian đặt máy và bảo trì
Tùy thiết kế, máy kéo và tủ điều khiển có thể đặt phía trên hố thang, bên cạnh hố thang hoặc trong một cụm kỹ thuật riêng. Ngoài kích thước hố thang, bản vẽ phải thể hiện:
- Vị trí máy kéo và tủ điện;
- Lối tiếp cận để kiểm tra, bảo trì;
- Điểm cấp điện và tiếp địa;
- Vị trí dầm, móc treo hoặc kết cấu chịu lực nếu có;
- Khu vực thông thoáng và chống nước.
Vì sao cùng tải trọng nhưng kích thước lại khác nhau?
Loại hàng và kích thước khay
Tải trọng chỉ thể hiện khối lượng tối đa theo thiết kế. Kích thước cabin còn phải chứa được vật lớn nhất. Bếp sử dụng khay chữ nhật, thùng giữ nhiệt hoặc két đồ uống sẽ cần tỷ lệ rộng – sâu khác với bếp chỉ chuyển bát đĩa.
Cách chia tầng trong cabin
Cabin thấp, không có giá chia phù hợp khi chuyển một thùng lớn. Cabin cao hơn và có một hoặc hai đợt chia phù hợp khi cần chuyển nhiều khay mỏng. Thêm giá chia tầng không làm tăng tải trọng định mức; tổng hàng trong cabin vẫn phải nằm trong giới hạn thiết kế.
Kiểu cửa và hướng mở
Thang có thể sử dụng cửa mở lên – xuống, cửa mở ngang hoặc cấu hình cửa khác tùy nhà sản xuất. Cabin một cửa, hai cửa đối diện hoặc hai cửa vuông góc sẽ làm thay đổi kết cấu khung và kích thước hố thang.
Nếu bếp nhận hàng ở một phía còn khu phục vụ lấy hàng ở phía đối diện, cần chốt phương án hai cửa ngay từ đầu. Không nên xây hố xong mới thay đổi hướng mở.
Vị trí máy kéo, ray và đối trọng
Ray dẫn hướng, khung cabin, cáp hoặc xích, đối trọng và máy kéo chiếm một phần diện tích hố thang. Hai nhà cung cấp có thể bố trí các bộ phận này khác nhau, dẫn tới cùng một cabin nhưng yêu cầu hố thang không giống nhau.
Chủ đầu tư muốn hiểu thêm nguyên lý cân bằng tải và lý do bộ phận này làm thay đổi hố thang có thể xem bài đối trọng thang máy là gì.


Số tầng và hành trình
Tăng số điểm dừng không nhất thiết làm mặt cắt hố thang rộng hơn. Yếu tố thay đổi trực tiếp là tổng hành trình, số bộ cửa tầng, hệ thống điều khiển, dây dẫn và khối lượng lắp đặt. Vì vậy, câu nói “càng nhiều tầng thì hố thang càng rộng” không đúng trong mọi trường hợp.
Điều kiện công trình
Cột, dầm, cầu thang, đường ống, hệ thống hút mùi, trần kỹ thuật và lối vận chuyển thiết bị đều có thể ảnh hưởng đến phương án. Với nhà cải tạo, đôi khi cần chọn cabin hẹp hơn, đổi hướng cửa hoặc chuyển vị trí lắp thay vì cố dùng một kích thước có sẵn trên mạng.
Chọn cửa ngang tầm tay hay cửa sát sàn?
Đây là quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước cửa, kết cấu hố thang và quy trình vận hành.
Cửa ngang tầm tay
Sàn cabin được bố trí cao hơn sàn tầng, thường gần cao độ bàn bếp hoặc quầy soạn. Người dùng đưa khay vào và lấy ra mà không phải cúi thấp.
Phương án này phù hợp với:
- Khay thức ăn;
- Bát đĩa;
- Cốc, chai và đồ uống;
- Thùng nhỏ có thể nâng bằng tay.
Cao độ phục vụ nên được thống nhất với chiều cao bàn bếp, vị trí cửa và thao tác của nhân viên trước khi sản xuất.


Cửa sát sàn
Sàn cabin gần bằng sàn tầng để nhận thùng lớn hoặc xe đẩy nhỏ nếu cấu hình được thiết kế cho mục đích đó. Phương án này thường cần cửa cao hơn, cabin cao hơn và kiểm tra kỹ ngưỡng cửa, hố pít, tải tập trung cùng cách đưa hàng vào cabin.
Nếu hàng cần vận chuyển bằng xe đẩy lớn, pallet hoặc có người đi kèm, chủ đầu tư nên xem xét thang máy tải hàng thay vì cố mở rộng một thang tời thực phẩm.
Cách chọn kích thước theo nhu cầu thực tế
Bước 1: Đo vật lớn nhất cần vận chuyển
Đo chiều rộng, chiều sâu và chiều cao của khay, thùng hoặc thiết bị lớn nhất. Nếu có tay cầm, nắp nhô hoặc khung bao, phải tính cả phần này.
Nên kiểm tra kích thước thực tế thay vì chỉ lấy số liệu trên catalog, vì khay và thùng đang sử dụng có thể khác kích thước danh nghĩa.
Bước 2: Xác định số lượng mỗi chuyến
Liệt kê số khay, số thùng hoặc tổng lượng hàng thường vận chuyển vào giờ cao điểm. Từ đó xác định cabin cần một khoang, cần giá chia tầng hay cần tăng kích thước.
Không nên chọn tải trọng quá sát mức sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, tăng tải trọng mà không tăng kích thước cabin cũng không giải quyết được bài toán hàng cồng kềnh.
Bước 3: Chọn cao độ giao nhận
Xác định người dùng sẽ đặt hàng ở ngang tầm tay hay đưa từ sàn vào. Cao độ này phải thống nhất tại tất cả điểm dừng hoặc được xử lý theo bản vẽ riêng.
Bước 4: Chọn số cửa và hướng cửa
Ghi rõ mỗi tầng lấy hàng cùng phía, đối diện hay vuông góc. Đây là dữ liệu quan trọng để bố trí cabin, ray và cửa tầng.
Bước 5: Khảo sát mặt bằng khả dụng
Đo khoảng lọt lòng giữa các cột, dầm và tường; kiểm tra hố pít có thể đào, chiều cao tầng trên cùng, nguồn điện và vị trí đặt máy. Với nhà cải tạo, cần kiểm tra thêm đường ống, hệ thống hút mùi và kết cấu hiện hữu.
Bước 6: Chốt cấu hình và nhận bản vẽ
Nhà cung cấp sẽ đối chiếu nhu cầu hàng hóa với không gian xây dựng để lập bản vẽ. Bản vẽ tối thiểu cần thể hiện:
- Kích thước cabin;
- Kích thước cửa thông thủy;
- Kích thước hố thang hoàn thiện;
- Chiều sâu hố pít;
- Chiều cao tầng trên cùng;
- Cao độ cửa từng tầng;
- Vị trí máy, tủ điện và nguồn điện;
- Yêu cầu kết cấu và tải trọng tác dụng;
- Vị trí chừa lỗ hoặc chi tiết lắp đặt nếu có.
Chỉ thi công sau khi các bên đã xác nhận đúng phiên bản bản vẽ.
Gợi ý theo từng mức tải trọng
Thang tời thực phẩm 50 kg
Mức 50 kg phù hợp khi mỗi chuyến chỉ có một vài khay nhỏ, đồ uống hoặc vật dụng nhẹ. Ưu điểm chính là cabin và hố thang gọn. Tuy nhiên, chủ đầu tư vẫn phải kiểm tra kích thước khay: một khay rộng 550 mm không thể đi qua cửa rộng 500 mm dù tổng khối lượng chỉ 10 kg.
Thang tời thực phẩm 100 kg
Đây là mức tải thường được cân nhắc cho quán cà phê, nhà hàng quy mô nhỏ và bếp gia đình nhiều tầng. Cabin khoảng 600–700 mm chiều rộng thường đáp ứng khay phổ biến, nhưng chiều sâu phải chọn theo cách đặt khay và số tầng giá.
Thông số và giá của cấu hình 100 kg đã được dẫn trong bảng sản phẩm phía trên.
Thang tời thực phẩm 150 kg
Mức 150 kg tạo khoảng dự phòng tốt hơn khi bếp phải chuyển nhiều khay cùng lúc. Đây có thể là phương án cân bằng giữa diện tích và năng lực vận chuyển, nhưng không nên mặc định cabin 150 kg phải lớn hơn mọi cabin 100 kg. Kích thước vẫn theo loại hàng và cấu hình.
Tham khảo trang thang tải thực phẩm 150 kg để xem phương án thiết bị cụ thể.
Thang tời thực phẩm 200 kg
Mức 200 kg phù hợp khi lượng hàng mỗi chuyến cao hơn hoặc cần vận chuyển thùng nặng. Dải kích thước của nhóm này khá rộng: có cấu hình cabin gọn để tận dụng hố thang nhỏ và cấu hình cabin lớn để chứa khay cồng kềnh.
Điểm cần ưu tiên không phải “chọn cabin lớn nhất”, mà là chọn cabin vừa vật lớn nhất, dễ thao tác và phù hợp kết cấu công trình. Trang sản phẩm 200 kg đã được dẫn trong bảng phía trên để khách hàng xem cấu hình cụ thể.
Thang tời thực phẩm 250 kg
Mức 250 kg thường được cân nhắc cho bếp công suất lớn, khách sạn hoặc khu phục vụ có tần suất vận chuyển cao. Trước khi chọn, cần xác định hàng có còn phù hợp với dạng thang chỉ chở hàng hay đã cần sàn cabin, cửa và quy trình của thang tải hàng chuyên dụng.
Tham khảo cấu hình thang tời thực phẩm 250 kg.
Hố pít và OH có phụ thuộc tải trọng không?
Có liên quan nhưng không thể suy ra trực tiếp. Tải trọng ảnh hưởng đến máy kéo, khung cabin và hệ treo; trong khi hố pít và OH còn phụ thuộc cách bố trí thiết bị, hành trình, kết cấu cửa, vị trí máy và giải pháp bảo trì.
| Nhóm cấu hình | Hố pít tham khảo | OH tham khảo | Lưu ý |
| Lắp nổi hoặc thiết kế đặc biệt | Có thể 0 mm hoặc âm sàn nhỏ | Theo bản vẽ model | Có thể phát sinh bậc, ngưỡng hoặc yêu cầu sàn riêng |
| Cấu hình thang thực phẩm thông dụng | Khoảng 500–800 mm | Khoảng 1.800–3.000 mm | Phụ thuộc vị trí máy và kết cấu cabin |
| Cửa sát sàn, cabin lớn hoặc bố trí riêng | Theo thiết kế | Theo thiết kế | Cần kiểm tra kết cấu và tải tác dụng |
Bảng này chỉ giúp nhận biết biên độ phương án. Không lấy chiều sâu hố pít hoặc OH trong bảng để đào, đổ bê tông hay chốt chiều cao công trình.
Nhà xây mới nên chuẩn bị như thế nào?
Với công trình xây mới, nên chốt nhu cầu thang trước khi thi công phần thân. Trình tự phù hợp gồm:
- Xác định loại hàng, vật lớn nhất và tải mỗi chuyến.
- Chọn tải trọng, kích thước cabin và kiểu cửa sơ bộ.
- Nhận bản vẽ tư vấn từ nhà cung cấp.
- Kiến trúc sư bố trí hố thang, cao độ cửa và luồng giao nhận.
- Kỹ sư kết cấu kiểm tra dầm, sàn, hố pít và tải tác dụng.
- Chốt bản vẽ thiết bị.
- Thi công hố thang theo kích thước hoàn thiện và dung sai được ghi trên bản vẽ.
Không nên xây sẵn một hố thang theo bảng trên mạng rồi yêu cầu thiết bị phải lắp vừa. Cách làm này có thể khiến cabin bị thu nhỏ, cửa lệch cao độ hoặc phải đục sửa kết cấu.
Chủ đầu tư có thể tham khảo thêm dịch vụ lắp đặt thang máy trọn gói để nắm trình tự khảo sát, chốt bản vẽ, lắp đặt và bàn giao.
Nhà cải tạo cần kiểm tra những gì?
Nhà hàng hoặc khách sạn đang hoạt động thường bị giới hạn về mặt bằng và thời gian thi công. Trước khi chọn kích thước, cần khảo sát:
- Khoảng trống lọt lòng thực tế tại tất cả các tầng;
- Vị trí cột, dầm và sàn hiện hữu;
- Khả năng đào hố pít;
- Chiều cao tầng trên cùng;
- Đường ống nước, thoát nước, điện và hút mùi;
- Lối đưa máy, ray, cabin và cửa vào công trình;
- Khu vực nhận – trả hàng ở từng tầng;
- Nguồn điện và vị trí tủ điều khiển;
- Khả năng che chắn bụi, tiếng ồn trong quá trình thi công.
Nếu mặt bằng nhỏ hơn cấu hình dự kiến, nên đổi cấu hình, đổi vị trí hoặc điều chỉnh quy trình giao nhận. Không tự cắt giảm khoảng hở kỹ thuật trong bản vẽ.
Kích thước ảnh hưởng đến chi phí như thế nào?
Cabin và hố thang lớn hơn thường làm tăng khối lượng vật liệu, kết cấu và vận chuyển, nhưng kích thước không phải yếu tố duy nhất quyết định giá. Chi phí còn phụ thuộc:
- Tải trọng và số điểm dừng;
- Tổng hành trình;
- Số cửa và hướng mở;
- Vật liệu cabin, cửa và giá chia tầng;
- Máy kéo, hệ điều khiển và nguồn điện;
- Hố thang xây dựng hay khung thép bao che;
- Điều kiện vận chuyển, lắp đặt và cải tạo;
- Hồ sơ, kiểm tra, bàn giao và dịch vụ sau lắp đặt.
Vì vậy, báo giá chính xác phải đi kèm cấu hình và mặt bằng, không chỉ dựa vào câu hỏi “thang 100 kg giá bao nhiêu”.
Để dự trù ngân sách tổng thể trước khi nhận báo giá theo công trình, khách hàng có thể tham khảo bảng báo giá thang máy.
Những sai lầm thường gặp khi chọn kích thước
Chọn tải trọng trước nhưng không đo khay
Thang đủ tải nhưng cửa hoặc cabin không chứa được khay lớn nhất vẫn không đáp ứng công việc.
Dùng kích thước cabin làm kích thước hố thang
Hố thang phải chứa thêm khung cabin, ray, hệ treo, đối trọng hoặc thiết bị liên quan. Kích thước hố luôn được xác định riêng.
Đo hố thang ở một tầng duy nhất
Tường, dầm hoặc cột có thể lệch giữa các tầng. Cần kiểm tra toàn bộ chiều cao hố thang và lấy vị trí hạn chế nhất để đánh giá.
Không tính lớp hoàn thiện
Trát tường, ốp vật liệu hoặc làm khung bao có thể làm giảm kích thước lọt lòng sau cùng.
Cho rằng tải trọng lớn luôn cần cabin lớn
Tải trọng và thể tích cabin có liên quan nhưng không tỷ lệ cố định. Loại hàng mới là yếu tố quyết định diện tích sử dụng cần thiết.
Tự lấy hố pít và OH từ một mẫu khác
Hai mẫu cùng tải trọng có thể có bố trí thiết bị khác nhau. Chuyển kích thước giữa các bản vẽ có thể gây thiếu không gian lắp đặt hoặc bảo trì.
Sử dụng thang để chở người
Cabin thang tời thực phẩm không được thiết kế làm không gian chở người. Không bước vào cabin, không cho trẻ em tiếp cận và không dùng thang sai mục đích.
Danh sách thông tin cần gửi để được tư vấn kích thước
Chủ đầu tư nên chuẩn bị:
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
| Công trình | Nhà hàng, khách sạn, quán cà phê, bếp gia đình hoặc loại khác |
| Số tầng | Số tầng phục vụ và số điểm dừng |
| Hàng vận chuyển | Thức ăn, khay, bát đĩa, đồ uống, thùng hoặc vật dụng khác |
| Vật lớn nhất | Rộng × sâu × cao và hình ảnh thực tế |
| Khối lượng | Khối lượng lớn nhất trong một chuyến |
| Cách giao nhận | Ngang tầm tay hay sát sàn |
| Hướng cửa | Cùng phía, đối diện hay vuông góc |
| Mặt bằng | Kích thước trống, bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng từng tầng |
| Điều kiện kỹ thuật | Hố pít có thể đào, OH, nguồn điện và vị trí đặt máy |
Thông tin càng cụ thể, phương án cabin và hố thang càng sát nhu cầu, hạn chế thay đổi khi thi công.
Câu hỏi thường gặp
Kích thước thang tời thực phẩm 100 kg là bao nhiêu?
Cabin 100 kg thường được tham khảo trong khoảng 600–700 × 600–800 × 800–1.000 mm; hố thang khoảng 950–1.200 × 900–1.200 mm. Kích thước chính xác phải theo loại khay, kiểu cửa và bản vẽ cấu hình.
Kích thước thang tời thực phẩm 200 kg là bao nhiêu?
Dải 200 kg có nhiều cách bố trí. Cabin có thể từ khoảng 600 × 700 × 900 mm ở cấu hình gọn đến khoảng 1.000 × 1.000 × 1.200 mm ở phương án cần thể tích lớn. Không chốt hố thang chỉ dựa vào tải trọng 200 kg.
Thang tời thực phẩm nhỏ nhất cần bao nhiêu diện tích?
Một số cấu hình 50 kg có hố thang tham khảo từ khoảng 800 × 750 mm. Tuy nhiên, diện tích tối thiểu thực tế còn phụ thuộc thiết bị, kiểu cửa, mặt bằng và khoảng hở lắp đặt.
Thang tời thực phẩm có cần hố pít không?
Có cấu hình cần hố pít khoảng vài trăm milimét, cũng có cấu hình lắp nổi hoặc chỉ âm sàn nhỏ. Phải kiểm tra bản vẽ của đúng thiết bị trước khi thi công.
Có thể dùng thang tời thực phẩm để chở người không?
Không. Đây là thiết bị chỉ chở hàng phù hợp. Cabin, cửa, kích thước và hệ thống vận hành không được sử dụng như thang chở người.
Hố thang có sẵn có lắp được không?
Có thể nếu kích thước lọt lòng, độ thẳng đứng, hố pít, OH, vị trí cửa và kết cấu đáp ứng một cấu hình phù hợp. Cần khảo sát toàn bộ các tầng trước khi kết luận.
Có thể mở cửa ở hai phía không?
Có thể với cấu hình được thiết kế cho hai cửa đối diện hoặc theo phương án riêng. Hướng cửa phải được chốt trước khi sản xuất và xây ô chờ.
Khi nào được xây hố thang?
Chỉ nên thi công hoàn thiện sau khi đã chốt ít nhất tải trọng, kích thước cabin, kiểu cửa, vị trí máy và có bản vẽ được các bên xác nhận.
Kết luận
Không có một kích thước thang tời thực phẩm tiêu chuẩn áp dụng cho mọi công trình. Dải 50–250 kg có thể sử dụng nhiều kích thước cabin, cửa và hố thang khác nhau. Cách chọn đúng là bắt đầu từ vật lớn nhất cần vận chuyển, số lượng mỗi chuyến, cao độ giao nhận và điều kiện mặt bằng; sau đó mới chốt tải trọng và cấu hình thiết bị.
Mọi bảng số liệu chỉ phục vụ dự trù ban đầu. Kích thước thi công phải lấy từ bản vẽ của đúng cấu hình thang đã lựa chọn.
Sau khi bàn giao, thiết bị cần được kiểm tra và chăm sóc theo kế hoạch phù hợp. Khách hàng có thể xem dịch vụ bảo trì thang máy và chính sách bảo hành – bảo trì của Alphalift.
Liên hệ Thang Máy Alphalift Việt Nam
- ☎️ Hotline 24/7: 0965.587.886
- 📧 Email: lienhe@alphaliftvietnam.com
- 💬 Chat Zalo – Facebook
- Thông tin nên gửi: số tầng, tải trọng dự kiến, kích thước khay hoặc thùng lớn nhất, kích thước mặt bằng và hình ảnh hiện trạng
- Nội dung tư vấn: kích thước cabin, cửa, hố thang, hố pít, OH, nguồn điện và yêu cầu xây dựng

Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.
Xem hồ sơ chuyên môn & các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh →