Hố Pít Thang Máy Gia Đình: Cấu Tạo, Chức Năng & Yêu Cầu Kỹ Thuật

Hố pít thang máy gia đình là phần không gian nằm dưới cao độ sàn hoàn thiện của điểm dừng thấp nhất. Đây là khu vực bố trí một số thiết bị kỹ thuật dưới cabin, tạo khoảng không cần thiết cho hoạt động của thang máy và hỗ trợ kỹ thuật viên khi kiểm tra, bảo trì.

Nội dung bài viết

Chiều sâu hố pít không có một con số chung áp dụng cho mọi công trình. Thông số này phụ thuộc vào công nghệ truyền động, tốc độ, kết cấu cabin, bộ giảm chấn, thiết bị dưới đáy cabin và yêu cầu của từng nhà sản xuất.

Vì vậy, chủ đầu tư không nên đào hố pít chỉ dựa trên một bảng kích thước tìm thấy trên mạng. Phương án đúng là lựa chọn thiết bị trước, sau đó thi công theo bản vẽ kỹ thuật đã được nhà cung cấp thang máy và đơn vị thiết kế công trình thống nhất.

Thông tin cần nhớ: Chiều sâu, kích thước mặt bằng và kết cấu hố pít phải được xác định theo đúng thiết bị lựa chọn, tải trọng tác dụng và bản vẽ kỹ thuật được phê duyệt. Không sử dụng một kích thước hố pít cố định cho tất cả các loại thang máy gia đình.

Hố pít thang máy gia đình là gì?

Hố pít, còn được gọi là hố đáy thang máy, là phần thấp nhất của giếng thang. Hố pít bắt đầu từ mặt sàn hoàn thiện của tầng dừng thấp nhất và kéo xuống đến mặt sàn hoàn thiện của đáy hố.

Hố pít không phải là toàn bộ hố thang.

Có thể phân biệt ba khái niệm thường bị nhầm lẫn như sau:

KHÁI NIỆMCÁCH HIỂU
Hố thang hoặc giếng thangKhông gian thẳng đứng để cabin, đối trọng và các thiết bị thang máy chuyển động
Hố pítPhần thấp nhất của giếng thang, nằm dưới sàn tầng dừng thấp nhất
Chiều sâu hố pítKhoảng cách thẳng đứng từ cao độ sàn hoàn thiện của tầng thấp nhất đến sàn hoàn thiện đáy hố

Việc xác định đúng mốc đo rất quan trọng. Nếu đo từ sàn bê tông thô thay vì mặt sàn hoàn thiện, chiều sâu thực tế sau khi lát đá hoặc nâng nền có thể bị thiếu so với bản vẽ.

Hố pít có vai trò gì đối với thang máy gia đình?

Tạo khoảng không cho thiết bị dưới cabin

Tùy theo cấu hình thang máy, hố pít có thể là nơi bố trí:

  • Bộ giảm chấn của cabin.
  • Bộ giảm chấn của đối trọng.
  • Chân ray dẫn hướng.
  • Giá đỡ hoặc bệ đặt thiết bị.
  • Bộ phận căng cáp của thiết bị hạn chế tốc độ.
  • Công tắc giới hạn và công tắc dừng.
  • Thiết bị chặn cơ khí đối với một số dòng thang máy gia đình.
  • Hố thu nước hoặc hệ thống cảnh báo nước nếu được thiết kế.
  • Một số bộ phận kỹ thuật nằm dưới đáy cabin.

Máy kéo và tủ điều khiển không mặc định được đặt trong hố pít. Vị trí của các thiết bị này phụ thuộc vào công nghệ và thiết kế của từng loại thang.

Tạo khoảng không cần thiết bên dưới cabin

Khi cabin ở tầng thấp nhất, bên dưới cabin vẫn phải có khoảng hở theo thiết kế. Khoảng không này liên quan đến thiết bị dưới cabin, hành trình của bộ giảm chấn và không gian an toàn cần thiết khi kỹ thuật viên vào hố pít kiểm tra.

Chiều sâu hố pít vì vậy không chỉ được quyết định bởi tải trọng cabin. Hai thang máy cùng tải trọng 350 kg nhưng khác tốc độ, máy kéo, bộ giảm chấn hoặc kết cấu cabin có thể yêu cầu chiều sâu hố pít khác nhau.

Hỗ trợ kiểm tra và bảo trì

Kỹ thuật viên có thể cần tiếp cận hố pít để kiểm tra:

  • Tình trạng bộ giảm chấn.
  • Chân ray và các liên kết cơ khí.
  • Công tắc giới hạn.
  • Thiết bị căng cáp.
  • Dây điện và thiết bị dưới đáy cabin.
  • Tình trạng khô ráo, vệ sinh và chống thấm.
  • Dấu hiệu ăn mòn hoặc xuống cấp của kết cấu.

Hố pít phải được thiết kế để việc tiếp cận, kiểm tra và thoát ra được thực hiện theo đúng yêu cầu của thiết bị và quy định áp dụng.

Tiếp nhận tải trọng từ hệ thống thang máy

Đáy hố pít có thể phải tiếp nhận phản lực từ bộ giảm chấn, ray dẫn hướng, thiết bị chặn và các kết cấu khác. Những tải trọng này không thể xác định chỉ bằng cách nhìn vào tải trọng định mức của thang máy.

Nhà cung cấp thang máy cần bàn giao vị trí và giá trị phản lực cần thiết để kỹ sư kết cấu tính toán móng, đáy và tường hố pít.

Chiều sâu hố pít được xác định như thế nào?

Không có một chiều sâu hố pít cố định áp dụng cho tất cả thang máy gia đình. Thông số này phụ thuộc vào cấu hình bộ thang, tốc độ, kết cấu cabin, bộ giảm chấn, đối trọng, thiết bị dưới đáy cabin và điều kiện thực tế của công trình.

Với một số cấu hình thang máy gia đình cáp kéo Alphalift, chiều sâu PIT có thể được nghiên cứu trong khoảng 500–1.200mm tùy bộ thiết bị và công trình.

Nhóm PIT khoảng 500–800mm thường được cân nhắc khi công trình cải tạo bị hạn chế khả năng đào sâu, vướng móng, dầm móng, bể ngầm hoặc các hệ thống kỹ thuật hiện hữu. Trong khi đó, các cấu hình khoảng 1.000–1.200mm thường thuận lợi hơn cho nhiều công trình xây mới khi kiến trúc và kết cấu cho phép.

Các khoảng trên chỉ dùng để định hướng phương án, không phải kích thước thi công mặc định.

Hai thang cùng tải trọng 350kg hoặc 450kg vẫn có thể yêu cầu chiều sâu PIT khác nhau nếu sử dụng bộ giảm chấn, cabin, đối trọng, tốc độ hoặc bộ thiết bị khác nhau.

Vì vậy, chủ đầu tư không nên đào hố PIT chỉ dựa trên một con số được tìm thấy trên Internet hoặc lấy từ công trình khác.

Chiều sâu thi công cuối cùng phải được xác định từ bản vẽ kỹ thuật của đúng cấu hình thang máy đã lựa chọn.

Nếu cần tìm hiểu chi tiết về cách đo, các mức PIT theo từng công nghệ và những yếu tố ảnh hưởng đến chiều sâu, xem bài: cách xác định chiều sâu hố pít thang máy

Kích thước mặt bằng hố pít được xác định như thế nào?

Kích thước mặt bằng hố pít thường liên quan trực tiếp đến kích thước thông thủy của giếng thang, nhưng không thể xác định đơn giản bằng cách lấy kích thước cabin rồi cộng thêm một khoảng cố định.

Khi thiết kế cần xét đồng thời vị trí cabin, đối trọng, ray dẫn hướng, bộ giảm chấn, loại cửa, hướng mở cửa và cách bố trí các thiết bị trong giếng thang.

Đặc biệt, vị trí của bộ giảm chấn cabin, bộ giảm chấn đối trọng và chân ray phải được lấy trực tiếp từ bản vẽ bố trí thiết bị. Không nên tự suy đoán vị trí theo tâm cabin hoặc chia đều mặt bằng hố.

Trong phần lớn công trình, mặt bằng hố pít cần duy trì đúng tiết diện thông thủy mà bản vẽ thang máy yêu cầu. Các phần xây lấn, gờ bê tông, lớp hoàn thiện quá dày hoặc đường ống xuyên qua khu vực này có thể làm giảm không gian lắp đặt thiết bị.

Vì vậy trước khi thi công, cần kiểm tra ít nhất ba thông tin trên cùng một bản vẽ:

kích thước giếng thang → vị trí thiết bị trong PIT → cao độ sàn hoàn thiện.

Nếu đang xác định hố thang, cabin và cửa theo tải trọng, xem thêm: Kích thước thang máy gia đình theo tải trọng

Bản vẽ mặt bằng hố pít thang máy gia đình với cabin, ray dẫn hướng và cửa tầng
Mặt bằng hố pít cần thi công theo bản vẽ kỹ thuật của thiết bị đã lựa chọn.

Kết cấu hố pít thang máy gia đình

Hố pít là một phần của hệ kết cấu công trình và phải được thiết kế đồng bộ với móng, giếng thang và tải trọng do hệ thống thang máy truyền xuống.

Không nên mặc định rằng mọi hố pít đều sử dụng cùng chiều dày bê tông, cùng lớp cốt thép hoặc cùng loại tường.

Đáy hố pít

Đáy PIT thường được thiết kế bằng bê tông cốt thép để đáp ứng yêu cầu chịu lực, ổn định và kiểm soát nước.

Kỹ sư kết cấu cần căn cứ vào phản lực tại vị trí bộ giảm chấn, chân ray, thiết bị chặn, điều kiện nền đất, mực nước ngầm và yêu cầu của bản vẽ thang máy để xác định cấu tạo phù hợp.

Sàn PIT sau hoàn thiện phải đạt đúng cao độ, bằng phẳng, sạch và đủ khả năng chịu lực theo thiết kế.

Cabin không tiếp xúc với sàn hố pít trong quá trình vận hành bình thường. Vì vậy không nên hiểu đáy PIT là bề mặt để cabin “tỳ” hoặc “tiếp xúc” khi dừng ở tầng thấp nhất.

Tường hố pít

Tường PIT phải duy trì đúng kích thước thông thủy của giếng thang, không bong tróc và không tạo vật cản cho cabin, đối trọng hoặc thiết bị.

Đối với PIT nằm dưới cao độ đất tự nhiên hoặc khu vực có nguy cơ chịu áp lực nước, bê tông cốt thép thường thuận lợi hơn cho cả khả năng chịu lực và chống thấm. Tuy nhiên kết cấu cuối cùng phải do đơn vị thiết kế công trình quyết định.

Bệ giảm chấn và chân ray

Vị trí bộ giảm chấn cabin, bộ giảm chấn đối trọng và chân ray không được tự bố trí theo tâm hố hoặc tâm cabin.

Các tọa độ này phải lấy trực tiếp từ bản vẽ kỹ thuật của hệ thang.

Nếu cần hướng dẫn cụ thể về trình tự thi công, cốt thép, cốp pha, đổ bê tông và nghiệm thu, xem: Hướng dẫn xây dựng hố pít thang máy gia đình

Hố pít thang máy có cần chống thấm không?

Có.

Hố pít thường nằm ở vị trí thấp nhất của công trình nên có nguy cơ chịu ảnh hưởng của nước ngầm, nước mưa, nước từ nền nhà hoặc các hệ thống kỹ thuật lân cận.

Nếu PIT thường xuyên ẩm hoặc có nước đọng, các chi tiết kim loại, công tắc, dây điện, chân ray và bộ giảm chấn có thể bị ảnh hưởng. Nước cũng gây khó khăn cho quá trình kiểm tra, vệ sinh và bảo trì.

Vì vậy mục tiêu của giải pháp chống thấm là hạn chế nước xâm nhập và duy trì khu vực PIT khô ráo trong điều kiện vận hành.

Không nên sử dụng khái niệm “chống thấm tuyệt đối”, bởi hiệu quả còn phụ thuộc vào kết cấu, vật liệu, tay nghề thi công, điều kiện nền đất và nguồn nước thực tế.

Đối với công trình xây mới

Phương án chống thấm nên được tính ngay từ giai đoạn thiết kế PIT.

Những vị trí cần đặc biệt chú ý gồm mạch ngừng giữa đáy và tường, góc giao giữa tường với sàn, các chi tiết xuyên kết cấu và khu vực tiếp xúc trực tiếp với đất.

Nếu có nguy cơ nước ngầm, nên xử lý từ phía nước có khả năng xâm nhập thay vì chỉ phủ một lớp vật liệu chống thấm ở mặt trong sau khi công trình đã hoàn thiện.

Đối với PIT đã xuất hiện nước

Không nên chỉ che phủ bề mặt.

Cần xác định nguyên nhân trước, chẳng hạn nước đi qua vết nứt, mạch ngừng, đường ống, nước ngầm dâng theo mùa hoặc nước mưa chảy vào từ khu vực lân cận.

Sau khi xác định nguồn nước mới lựa chọn phương án sửa chữa phù hợp.

Hố thu nước hoặc bơm thoát nước chỉ nên được bổ sung khi có thiết kế cụ thể và không ảnh hưởng đến vị trí ray, giảm chấn, thiết bị điện hoặc lối tiếp cận của kỹ thuật viên.

Để xem chi tiết nguyên nhân, vật liệu và trình tự xử lý, tham khảo: Quy trình chống thấm hố pít thang máy

Hố pít bê tông cốt thép đang thi công chống thấm tại công trình
Công trình xây mới nên xử lý chống thấm hố pít từ phía có nguy cơ nước xâm nhập trước khi lấp đất.

Yêu cầu kỹ thuật cơ bản bên trong hố pít

Ngoài kích thước và chống thấm, hố pít cần được kiểm tra các điều kiện sau:

Hố pít phải sạch và khô

Trước khi lắp đặt thiết bị, cần loại bỏ:

  • Nước đọng.
  • Đất, cát và bụi xây dựng.
  • Gỗ cốp pha.
  • Đầu thép thừa.
  • Vật liệu rơi vãi.
  • Dây điện và đường ống không thuộc hệ thống thang máy.
  • Các vật sắc nhọn có thể gây nguy hiểm.

Sau khi đưa thang máy vào sử dụng, hố pít không được dùng làm kho chứa đồ.

Không bố trí thiết bị không liên quan

Không nên đặt trong giếng thang và hố pít:

  • Đường ống cấp nước sinh hoạt.
  • Đường ống thoát nước của công trình.
  • Dây điện cấp cho khu vực khác.
  • Đường ống điều hòa.
  • Thiết bị viễn thông không thuộc thang máy.
  • Vật dụng hoặc thiết bị của hệ thống khác.

Các hạng mục không liên quan có thể gây rò rỉ nước, cản trở chuyển động của cabin, đối trọng hoặc gây khó khăn khi kiểm tra.

Bảo đảm chiếu sáng và thiết bị phục vụ kiểm tra

Tùy cấu hình thang máy và tiêu chuẩn áp dụng, hố pít có thể cần:

  • Đèn chiếu sáng.
  • Công tắc đèn tại vị trí tiếp cận.
  • Công tắc dừng khẩn cấp.
  • Ổ cắm điện phục vụ kiểm tra.
  • Thang hoặc phương tiện tiếp cận.
  • Biển cảnh báo.
  • Thiết bị chặn cơ khí.

Vị trí các thiết bị phải thuận tiện cho kỹ thuật viên sử dụng mà không phải đi vào khu vực nguy hiểm.

Bảo đảm khả năng tiếp cận

Lối vào hố pít thường được thực hiện qua cửa tầng thấp nhất. Với những hố pít có chiều sâu lớn hoặc cấu hình đặc biệt, có thể cần thang tiếp cận hoặc phương án vào hố riêng.

Thiết kế phải bảo đảm kỹ thuật viên có thể vào, làm việc và thoát ra theo quy trình bảo trì của nhà sản xuất.

Nhà xây mới và nhà cải tạo cần lưu ý gì khi làm hố pít?

Điều kiện thi công PIT của nhà xây mới và nhà cải tạo rất khác nhau.

Nhà xây mới

Ưu điểm lớn nhất của nhà xây mới là chủ đầu tư có thể phối hợp vị trí thang máy với kiến trúc, móng và kết cấu ngay từ đầu.

Tuy nhiên, không nên đào PIT trước rồi mới tìm thiết bị phù hợp.

Trình tự hợp lý là xác định nhu cầu sử dụng, vị trí thang, tải trọng dự kiến và cấu hình thiết bị trước; sau đó nhà cung cấp thang máy cung cấp bản vẽ tư vấn để kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu kiểm tra.

Kích thước, chiều sâu, bệ giảm chấn và các chi tiết chờ chỉ nên được thi công sau khi các bên đã thống nhất phương án.

Cách làm này giúp hạn chế tình trạng phải đục sửa PIT sau khi thiết bị được chốt.

Nhà cải tạo

Với nhà đã hoàn thiện, việc đào PIT cần thận trọng hơn vì có thể ảnh hưởng tới:

móng, dầm móng, bể nước ngầm, bể tự hoại, đường ống, hệ thống điện ngầm hoặc kết cấu cầu thang hiện hữu.

Do đó trước khi quyết định đào sâu bao nhiêu cần khảo sát hiện trạng.

Nếu công trình không đủ điều kiện sử dụng chiều sâu PIT thông thường, có thể nghiên cứu cấu hình cáp kéo PIT nông hoặc giải pháp không hố PIT phù hợp.

Tuy nhiên không nên tự giảm chiều sâu của một cấu hình đã được thiết kế cho PIT sâu hơn.

Với nhà cải tạo, việc lựa chọn công nghệ cần xem đồng thời diện tích cabin, cửa, tốc độ, tải trọng, chi phí và khả năng bảo trì lâu dài.

Xem thêm: Hướng dẫn xây dựng hố pít thang máy gia đình

Trường hợp công trình gần như không thể đào PIT, xem: Thang máy không hố pít

Đối với nhà đã xây, chiều sâu PIT không nên được xem xét riêng lẻ. Phía dưới vị trí đặt thang có thể liên quan đến móng, giằng móng, bể ngầm hoặc hệ thống kỹ thuật; phía trên lại có thể bị giới hạn bởi OH và kiến trúc hiện hữu. Vì vậy, trước khi quyết định đào hoặc xử lý PIT, nên đánh giá đồng thời toàn bộ phương án lắp thang máy cho nhà cải tạo.

Kiểm tra hố pít trước khi lắp đặt thang máy

Trước khi bàn giao hố pít cho đơn vị lắp đặt, nên kiểm tra theo danh sách sau:

HẠNG MỤCYÊU CẦU KIỂM TRA
Chiều sâuĐo từ sàn hoàn thiện tầng thấp nhất đến sàn hoàn thiện đáy hố
Chiều rộng, chiều dàiĐúng kích thước thông thủy trên bản vẽ
Cao độĐã tính đủ lớp lát và vật liệu hoàn thiện
Đường chéoKiểm tra hố có bị méo hoặc lệch góc không
Tường hốChắc chắn, không bong tróc, không xây lấn không gian thiết bị
Đáy hốSạch, ổn định và đúng cao độ
Chống thấmKhông có nước đọng, vết thấm hoặc dòng nước xâm nhập
Bệ giảm chấnĐúng kích thước, cao độ và tọa độ
Chân rayĐúng vị trí theo bản vẽ
Chi tiết chờĐủ bu lông, bản mã hoặc lỗ chờ theo thiết kế
Lối tiếp cậnKhông bị cản trở, đáp ứng phương án bảo trì
Điện và chiếu sángĐược bố trí theo bản vẽ thang máy
Đường ống khácKhông có đường ống hoặc thiết bị không thuộc thang máy
Vệ sinhKhông còn cốp pha, thép thừa, rác hoặc vật liệu xây dựng

Nếu phát hiện sai lệch, cần thông báo cho nhà cung cấp thang máy trước khi đục sửa. Không nên tự điều chỉnh bệ giảm chấn, chân ray hoặc cao độ đáy hố.

Quy chuẩn và tiêu chuẩn liên quan đến hố pít

Việc thiết kế và lắp đặt thang máy tại Việt Nam cần căn cứ vào loại thiết bị và phạm vi áp dụng của từng quy chuẩn.

QCVN 32:2018/BLĐTBXH

QCVN 32:2018/BLĐTBXH quy định về an toàn lao động đối với thang máy gia đình. Theo định nghĩa của quy chuẩn này, thang máy gia đình là thang máy điện tự động, lắp cố định, chỉ dùng để chở người và có các giới hạn:

  • Vận tốc định mức không vượt quá 0,3 m/s.
  • Diện tích hữu ích sàn cabin không lớn hơn 1,6 m².
  • Mỗi cạnh sàn cabin không nhỏ hơn 0,6 m.
  • Hành trình nâng không lớn hơn 15 m.

Quy chuẩn cũng đưa ra yêu cầu về khoảng không gian còn lại bên dưới cabin và thiết bị chặn cơ khí. Tuy nhiên, không thể lấy kích thước của không gian bảo vệ để suy ngược thành một chiều sâu hố pít chung, vì chiều sâu còn phụ thuộc vào kết cấu cabin và cách bố trí thiết bị.

Không phải mọi sản phẩm được gọi thương mại là “thang máy gia đình” đều tự động thuộc phạm vi định nghĩa trên. Đơn vị thiết kế cần xác định quy chuẩn áp dụng theo đúng đặc tính kỹ thuật của thiết bị.

QCVN 02:2019/BLĐTBXH

QCVN 02:2019/BLĐTBXH quy định các yêu cầu an toàn đối với thang máy chở người hoặc chở người và hàng thuộc phạm vi của quy chuẩn.

Do đó, cần phân loại đúng thiết bị trước khi xác định quy chuẩn áp dụng. Không nên chỉ dựa vào vị trí lắp đặt trong nhà ở để kết luận đó là thang máy gia đình theo QCVN 32.

TCVN 6396-20:2017

TCVN 6396-20:2017 quy định các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Theo hệ thống tra cứu tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn này đang còn hiệu lực và thay thế TCVN 6395:2008 cùng TCVN 6396-2:2009.

Do QCVN 32:2018/BLĐTBXH vẫn viện dẫn một số tiêu chuẩn cũ, việc áp dụng tài liệu kỹ thuật cần được xem xét đầy đủ theo loại thang, thời điểm ban hành và hồ sơ thiết bị. Chủ đầu tư không nên tự lựa chọn tiêu chuẩn chỉ dựa vào tên gọi.

Chi phí làm hố pít thang máy phụ thuộc vào yếu tố nào?

Không nên đưa ra một mức giá chung cho mọi hố pít vì chi phí phụ thuộc vào:

  • Kích thước và chiều sâu cần đào.
  • Công trình xây mới hay cải tạo.
  • Kết cấu móng hiện hữu.
  • Điều kiện nền đất và nước ngầm.
  • Khối lượng bê tông, cốt thép.
  • Phương án chống thấm.
  • Nhu cầu gia cố móng.
  • Việc di chuyển bể nước hoặc đường ống.
  • Khả năng vận chuyển vật liệu.
  • Vị trí thi công và điều kiện mặt bằng.
  • Yêu cầu hoàn trả sàn, cầu thang hoặc kiến trúc xung quanh.

Đối với nhà cải tạo, chi phí có thể tăng nếu phải gia cố kết cấu hoặc di chuyển hệ thống kỹ thuật. Vì vậy, báo giá chỉ nên được lập sau khi khảo sát hiện trạng và có bản vẽ hố pít phù hợp với thiết bị.

Những lỗi thường gặp khi làm hố pít thang máy

Đào hố trước khi lựa chọn thang máy

Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hố pít bị thiếu chiều sâu, sai vị trí bộ giảm chấn hoặc không phù hợp với thiết bị sau này.

Đo chiều sâu từ sàn bê tông thô

Khi công trình hoàn thiện thêm lớp vữa và đá lát, chiều sâu hố pít thực tế sẽ bị giảm.

Xây lấn vào kích thước thông thủy

Lớp trát, chống thấm hoặc cột trang trí có thể làm hố pít nhỏ hơn bản vẽ.

Đặt sai vị trí bệ giảm chấn

Bệ giảm chấn không mặc định nằm giữa hố hoặc ngay dưới tâm cabin. Vị trí phải lấy theo bản vẽ thiết bị.

Chỉ xử lý chống thấm ở mặt trong

Nếu nước xâm nhập từ bên ngoài hoặc qua mạch ngừng, việc quét phủ mặt trong có thể chỉ che dấu tạm thời mà không xử lý đúng nguyên nhân.

Đưa đường ống khác qua hố pít

Đường nước, thoát sàn hoặc dây điện không thuộc thang máy có thể gây thấm, chập điện hoặc cản trở bảo trì.

Tự ý giảm chiều sâu hố pít

Việc nâng bệ giảm chấn hoặc thay đổi kết cấu khi chưa có xác nhận của nhà sản xuất có thể làm mất khoảng hở cần thiết dưới cabin.

Câu hỏi thường gặp về hố pít thang máy gia đình

Hố pít thang máy gia đình sâu bao nhiêu?

hông có một chiều sâu cố định áp dụng cho tất cả thang máy gia đình. Với một số cấu hình cáp kéo Alphalift, PIT có thể được nghiên cứu trong khoảng 500–1.200mm tùy bộ thiết bị và điều kiện công trình. Kích thước thi công cuối cùng phải lấy theo bản vẽ kỹ thuật của cấu hình đã lựa chọn.

Xem chi tiết tại chiều sâu hố pít thang máy

Thang máy gia đình có bắt buộc phải đào hố pít không?

Không phải tất cả. Một số dòng thang cần hố pít sâu, một số sử dụng hố pít nông và một số giải pháp có thể lắp gần như ngang sàn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và điều kiện công trình.

Có thể tự giảm chiều sâu hố pít không?

Không. Chỉ được giảm khi dòng thang được thiết kế cho hố pít nông và có bản vẽ kỹ thuật xác nhận. Không tự nâng bộ giảm chấn hoặc thay đổi kết cấu dưới cabin.

Hố pít có thể xây bằng gạch không?

Vật liệu và kết cấu phải do kỹ sư thiết kế quyết định. Với phần hố nằm dưới đất hoặc có nguy cơ chịu áp lực nước, bê tông cốt thép thường thuận lợi hơn cho khả năng chịu lực và chống thấm. Không nên mặc định dùng tường gạch cho mọi công trình.

Hố pít bị thấm nước có lắp thang máy được không?

Không nên lắp thiết bị khi PIT còn nước đọng hoặc thường xuyên ẩm ướt.

Trước khi lắp đặt cần xác định nguồn nước, xử lý nguyên nhân và kiểm tra lại tình trạng hố. Sau khi PIT đạt yêu cầu khô ráo và phù hợp với bản vẽ kỹ thuật mới nên đưa ray, giảm chấn và thiết bị điện vào lắp đặt.

Xem thêm quy trình chống thấm hố pít thang máy

Khi nào nên chốt bản vẽ hố pít?

Tốt nhất là trước khi thi công móng đối với nhà xây mới. Với nhà cải tạo, cần khảo sát kết cấu và hệ thống ngầm trước khi đào hố.

Kích thước hố pít có bằng kích thước cabin không?

Không. Kích thước mặt bằng hố pít thường liên quan đến kích thước thông thủy giếng thang, vị trí cabin, đối trọng, ray và bộ giảm chấn. Không xác định hố pít chỉ dựa trên kích thước cabin.

Kết luận

Hố pít thang máy gia đình là phần thấp nhất của giếng thang, có vai trò bố trí các thiết bị kỹ thuật dưới cabin, tiếp nhận một số tải trọng của hệ thống và tạo không gian cần thiết cho kiểm tra, bảo trì.

Không nên thiết kế PIT chỉ dựa trên một tải trọng hoặc một kích thước tham khảo.

Một phương án đúng cần đồng thời xác định:

bộ thiết bị → kích thước giếng → chiều sâu PIT → kết cấu → chống thấm → vị trí thiết bị → điều kiện tiếp cận.

Ba nguyên tắc quan trọng nhất là:

Chọn cấu hình trước khi thi công PIT.

Thi công theo bản vẽ kỹ thuật đã được xác nhận.

Kiểm tra kích thước, kết cấu và tình trạng chống thấm trước khi lắp đặt thiết bị.

Đối với công trình cải tạo, cần khảo sát móng, bể ngầm, đường ống và các hệ kết cấu hiện hữu trước khi quyết định đào PIT hoặc chuyển sang giải pháp PIT nông.

Nếu cần xác định PIT sâu bao nhiêu, xem chiều sâu hố pít thang máy.

Nếu cần hướng dẫn thi công, xem xây dựng hố pít thang máy gia đình.

Nếu hố đang thấm nước, xem quy trình chống thấm hố pít.

Nếu công trình không thể đào sâu, xem thang máy không hố pít.

Thang Máy Alphalift Việt Nam hỗ trợ kiểm tra mặt bằng và tư vấn cấu hình PIT theo bộ thiết bị, tải trọng và hiện trạng công trình.

Hotline/Zalo: 0965.587.886

Liên hệ Thang Máy Alphalift Việt Nam

NHẬN TƯ VẤN TỪ ALPHALIFT VIỆT NAM

Liên hệ
5/5 - (4 bình chọn)
 Nguyễn Hoàng Anh - CEO Alphalift Việt Nam 
VỀ TÁC GIẢ
CEO – Alphalift Việt Nam · Kỹ sư Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội

Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.