Chiều sâu hố pít thang máy không có một con số chung áp dụng cho mọi công trình. Trên thị trường có thiết bị lắp nổi trên sàn với chiều sâu hố pít bằng 0, dòng sàn nâng chỉ cần âm sàn khoảng 50–70 mm, cabin trục vít có thể cần 100–120 mm, trong khi một số thang cáp kéo chở người cần hố pít từ hơn 1.000 mm.
Nội dung bài viết
Sự khác biệt không chỉ đến từ tải trọng hoặc tên thương hiệu. Chiều sâu hố pít còn phụ thuộc vào tốc độ, bộ giảm chấn, kết cấu dưới cabin, không gian bảo vệ, cách bố trí ray, đối trọng và tiêu chuẩn áp dụng cho từng hệ thống.
Nếu cần hiểu tổng thể về cấu tạo, chức năng và các yêu cầu kỹ thuật của hố pít thang máy gia đình, có thể xem bài tổng quan trước khi chốt chiều sâu.
Vì vậy, mọi con số trong bài chỉ giúp chủ đầu tư so sánh phương án. Kích thước được phép dùng để thi công phải lấy từ bản vẽ của đúng model và cấu hình thang máy đã lựa chọn.
Trả lời nhanh: Chiều sâu PIT có thể từ 0mm đến trên 1.600mm nếu xét nhiều loại thiết bị khác nhau, từ sàn nâng lắp nổi đến thang tải khách. Riêng với các cấu hình thang máy gia đình cáp kéo Alphalift, PIT thường được nghiên cứu trong khoảng 500–1.200mm tùy bộ thiết bị và công trình. Trong đó, khoảng 500–800mm thuộc nhóm PIT nông; khoảng 1.200mm là phương án phổ biến ở nhiều công trình khi điều kiện xây dựng cho phép. Kích thước cuối cùng phải lấy theo bản vẽ của đúng cấu hình.
Nếu cần tìm hiểu cấu tạo và vai trò của hố pít, chủ đầu tư có thể tham khảo bài hố pít thang máy gia đình là gì.
Chiều sâu hố pít được đo như thế nào?
Chiều sâu hố pít được đo theo phương thẳng đứng từ:
- Mặt sàn hoàn thiện của điểm dừng thấp nhất;
- Đến mặt sàn hoàn thiện của đáy hố pít.
Có thể biểu diễn bằng công thức đo cao độ:
Chiều sâu hố pít = Cao độ sàn hoàn thiện tầng thấp nhất – Cao độ sàn hoàn thiện đáy hố
Đây là công thức xác định khoảng cách hình học, không phải công thức tính thiết kế hố pít.
Không đo từ sàn bê tông thô
Nếu tầng thấp nhất còn phải lát đá, đổ vữa hoặc nâng nền, chiều dày các lớp hoàn thiện phải được tính trước. Nếu đo từ sàn bê tông thô, hố pít sau hoàn thiện có thể bị thiếu chiều sâu.
Ví dụ, bản vẽ yêu cầu hố pít 1.000 mm tính từ sàn hoàn thiện. Nếu chủ đầu tư đào đủ 1.000 mm từ sàn thô nhưng sau đó lát thêm 50 mm, chiều sâu thực tế chỉ còn 950 mm.
Không đo từ mặt đất tự nhiên
Mặt đất tự nhiên có thể thay đổi trong quá trình xây dựng. Mốc sử dụng phải là cao độ sàn hoàn thiện tại cửa tầng thấp nhất.
Trường hợp lắp nổi trên sàn
Với một số dòng sàn nâng hoặc thang trục vít, thiết bị có thể đặt trực tiếp lên sàn và sử dụng dốc tiếp cận. Khi đó, chiều sâu hố pít bằng 0 nhưng mặt sàn thiết bị sẽ cao hơn sàn tầng.
Nếu muốn mặt sàn cabin hoặc sàn nâng bằng với sàn tầng, công trình thường phải tạo một phần âm sàn theo yêu cầu của model.
Bản vẽ dưới đây minh họa một cấu hình hố pít có chiều sâu 1.200 mm, được đo từ mặt sàn hoàn thiện tầng thấp nhất đến mặt hoàn thiện đáy hố. Con số này không phải kích thước chung cho mọi thang máy.


Bảng chiều sâu hố pít tham khảo theo cấu hình
Bảng sau chỉ dùng để nhận biết sự khác nhau giữa các nhóm thiết bị. Không sử dụng các khoảng này để đào hoặc đổ bê tông khi chưa có bản vẽ.
| Nhóm thiết bị | Chiều sâu thường gặp để tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Sàn nâng lắp nổi | 0 mm | Sử dụng dốc tiếp cận tại tầng thấp nhất |
| Sàn nâng trục vít | Khoảng 50–70 mm | Tùy model và lớp hoàn thiện sàn |
| Cabin trục vít | Khoảng 100–120 mm | Một số model yêu cầu sâu hơn sàn nâng |
| Thang thủy lực dạng sàn nâng | Có thể từ khoảng 55 mm | Chỉ áp dụng cho sản phẩm được thiết kế hố pít nông |
| Cáp kéo gia đình PIT nông | Khoảng 500–800mm | Tùy bộ thiết bị, giảm chấn, tốc độ và cabin |
| Cáp kéo gia đình Alphalift | Khoảng 500–1.200mm | 1.200mm là phương án phổ biến ở nhiều công trình, không phải giá trị bắt buộc |
| Thang tải khách | Theo model, thường sâu hơn thang gia đình | Phụ thuộc tải trọng, tốc độ, cabin và giảm chấn |
| Thang tải hàng | Theo bản vẽ thiết bị | Không thể xác định chỉ dựa vào tải trọng hàng |
Một số model cụ thể của nhà sản xuất có thể công bố chiều sâu PIT nằm ngoài các khoảng trên. Những trường hợp này phải được xem là dữ liệu theo model, không dùng để suy ra chiều sâu tối thiểu cho thang cáp kéo gia đình Alphalift.
Một số ví dụ từ tài liệu chính hãng
Các ví dụ dưới đây cho thấy ngay trong cùng một công nghệ hoặc thương hiệu, chiều sâu hố pít vẫn thay đổi theo model.
Sàn nâng Cibes A5000 và Cibes Air
Theo thông số công bố của Cibes:
- Một số cấu hình Cibes A5000 có thể lắp nổi trên sàn hoặc dùng phần âm sàn khoảng 50 mm.
- Cibes Air có thể lắp với hố pít 0 hoặc 50 mm.
- Khi sử dụng một số lớp hoàn thiện như gạch hoặc gỗ, Cibes Air có thể cần phần âm sàn khoảng 70 mm.
Như vậy, không nên ghi chung “thang Cibes cần hố pít 50–70 mm” mà phải xác định theo model và phương án hoàn thiện sàn.
Cabin Cibes C1 Pure
Cibes C1 Pure là dòng cabin trục vít. Theo tài liệu kỹ thuật:
- Chiều sâu hố pít thông thường: 100 mm.
- Có thể cần 120 mm nếu sàn được hoàn thiện bằng gỗ, gạch hoặc lớp vật liệu tương ứng.
Mức này đã khác dòng sàn nâng dù cùng sử dụng hệ truyền động trục vít.
Sàn nâng thủy lực DomusLift
DomusLift từng công bố giải pháp sàn nâng sử dụng phần âm sàn khoảng 55 mm. Đây là thông số của một giải pháp cụ thể, không đại diện cho mọi thang máy thủy lực.
Thang thủy lực chở người thông thường vẫn có thể yêu cầu hố pít sâu hơn đáng kể, tùy kết cấu cabin, xi lanh, thiết bị dưới cabin và tiêu chuẩn áp dụng.
Thang cáp kéo Otis Gen2 Flex+
Đây là thông số của một dòng sản phẩm cụ thể, không phải bằng chứng rằng thang cáp kéo gia đình nói chung có thể sử dụng PIT 380–400mm. Với cấu hình Alphalift, chiều sâu PIT vẫn được xác định theo bộ thiết bị và bản vẽ riêng của công trình.
Điều này cho thấy thang cáp kéo không phải lúc nào cũng cần hố pít từ 1.000 mm trở lên.
Thang tải khách Otis Gen3
Tài liệu quy hoạch giếng thang Otis Gen3 tại một số thị trường đưa ra chiều sâu tối thiểu từ khoảng 1.219 mm đến 1.676 mm, tùy tốc độ và cấu hình.
Các con số này được tính theo sản phẩm và quy định tại thị trường phát hành tài liệu, không được lấy trực tiếp để thi công tại Việt Nam. Giá trị của ví dụ là cho thấy tốc độ và cấu hình có thể làm chiều sâu thay đổi ngay trong cùng một dòng sản phẩm.
Những yếu tố quyết định chiều sâu hố pít
1. Công nghệ và kết cấu thiết bị
Mỗi hệ thống có cách bố trí thiết bị khác nhau:
- Thang cáp kéo có cabin, đối trọng, ray và bộ giảm chấn.
- Thang thủy lực có thể sử dụng xi lanh trực tiếp, gián tiếp hoặc kết cấu sàn nâng.
- Thang trục vít có cụm truyền động tích hợp trong giếng thang.
- Sàn nâng có kết cấu khác với cabin kín.
- Thang tải hàng có thể sử dụng cáp kéo, thủy lực hoặc cơ cấu nâng chuyên dụng.
Vì vậy, không thể suy ra chiều sâu chỉ từ tên công nghệ.


2. Tốc độ định mức
Tốc độ có thể ảnh hưởng đến:
- Loại bộ giảm chấn.
- Hành trình làm việc của bộ giảm chấn.
- Khoảng hở cuối hành trình.
- Thiết bị bảo vệ khi cabin đi vượt vị trí làm việc bình thường.
Thông thường, cấu hình tốc độ cao có thể cần nhiều không gian hơn. Tuy nhiên, không nên sử dụng công thức “tốc độ càng cao, hố pít càng sâu” để tự tính kích thước.
Hai model cùng tốc độ vẫn có thể yêu cầu chiều sâu khác nhau vì thiết kế bộ giảm chấn và khung cabin khác nhau.
3. Bộ giảm chấn cabin và đối trọng
Bộ giảm chấn là một trong những thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến hố pít. Chiều sâu cần tính đến:
- Chiều cao tự nhiên của bộ giảm chấn.
- Hành trình nén.
- Bệ đặt giảm chấn.
- Khoảng cách giữa giảm chấn và phần thấp nhất của cabin.
- Vị trí giảm chấn đối trọng.
- Không gian còn lại khi giảm chấn làm việc theo thiết kế.
Bộ giảm chấn không phải thiết bị tạo độ êm cho quá trình vận hành bình thường. Đây là thiết bị bảo vệ tại vùng hành trình cuối.


4. Thiết bị bố trí dưới đáy cabin
Phía dưới cabin có thể có:
- Khung đáy cabin.
- Dầm dưới.
- Bộ truyền động cửa hoặc cơ cấu liên quan.
- Thiết bị an toàn.
- Cáp điện di động.
- Bộ phận dẫn hướng.
- Các chi tiết cơ khí khác.
Chiều cao của những bộ phận này ảnh hưởng đến khoảng hở giữa cabin và đáy hố.
5. Không gian bảo vệ dành cho kỹ thuật viên
Kỹ thuật viên có thể phải vào hố pít để kiểm tra ray, giảm chấn, công tắc và thiết bị dưới cabin. Hệ thống phải có khoảng không và phương tiện bảo vệ theo thiết kế, quy chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng.
Đối với loại thang thuộc phạm vi QCVN 32:2018/BLĐTBXH, quy chuẩn yêu cầu khoảng không còn lại dưới cabin phải chứa được một trong các khối chữ nhật quy định khi cabin tỳ lên thiết bị chặn cơ khí.
Yêu cầu về khối không gian này không đồng nghĩa hố pít phải có một chiều sâu cố định. Kích thước hố còn phụ thuộc vị trí thiết bị, chiều cao khung cabin và cơ cấu chặn.
6. Tải trọng định mức
Tải trọng có thể ảnh hưởng đến kích thước cabin, khung cabin, ray, bộ giảm chấn và phản lực. Tuy nhiên, tải trọng không quyết định độc lập chiều sâu.
Không nên áp dụng:
- Thang 350 kg luôn cần hố pít tiêu chuẩn từ 1.000 mm.
- Thang 450 kg luôn cần hố pít tiêu chuẩn từ 1.200 mm.
- Tải trọng càng lớn chắc chắn hố càng sâu.
Các con số trên có thể xuất hiện trong một số bản vẽ nhưng không đại diện cho tất cả thiết bị cùng tải trọng.
Nguyên tắc này cũng áp dụng với tải trọng 200kg. Hai thiết bị cùng tải trọng vẫn có thể yêu cầu chiều sâu hố pít khác nhau do khác máy kéo, tốc độ, bộ giảm chấn, kết cấu cabin và kiểu cửa. Chủ đầu tư có thể xem một phương án đã triển khai tại trang thang máy gia đình 200kg. Để đối chiếu đồng thời hố thang, cabin, cửa, hố pít và chiều cao tầng trên cùng, tham khảo thêm bảng kích thước thang máy gia đình các loại.
7. Kiểu cửa và số hướng mở cửa
Cabin một cửa, hai cửa đối diện hoặc hai cửa vuông góc có thể có kết cấu khung đáy và cơ cấu cửa khác nhau. Thay đổi hướng mở cửa đôi khi làm thay đổi thiết bị dưới cabin và yêu cầu bố trí hố pít.
8. Lớp hoàn thiện sàn
Một số thang hố pít nông yêu cầu tăng chiều sâu nếu sàn cabin hoặc sàn nâng được hoàn thiện thêm gạch, đá hay gỗ.
Điều này đặc biệt quan trọng với dòng thang có hố pít 50–120 mm. Chỉ cần thay đổi lớp hoàn thiện 20 mm cũng có thể làm thay đổi chiều sâu cần chuẩn bị.
9. Quy chuẩn và thị trường áp dụng
Cùng một model có thể có bản vẽ khác nhau tại các thị trường do:
- Tiêu chuẩn an toàn khác nhau.
- Điều kiện kiểm định khác nhau.
- Cấu hình cửa và cabin khác nhau.
- Tần số, điện áp hoặc linh kiện khác nhau.
- Phiên bản sản phẩm khác nhau.
Không lấy bản vẽ tải trên website nước ngoài để thi công tại Việt Nam nếu nhà cung cấp thiết bị chưa xác nhận.
Chiều sâu hố pít thang cáp kéo gia đình
Với các cấu hình thang máy gia đình cáp kéo Alphalift, chiều sâu PIT có thể được bố trí khoảng 500–1.200mm tùy bộ thiết bị và điều kiện công trình.
Có thể chia thành hai nhóm tham khảo:
- PIT khoảng 500–800mm: nhóm PIT nông, thường được nghiên cứu cho nhà cải tạo hoặc công trình hạn chế khả năng đào sâu.
- PIT khoảng 1.000–1.200mm: phù hợp với nhiều phương án nhà xây mới khi kiến trúc và kết cấu cho phép; khoảng 1.200mm là phương án phổ biến nhưng không phải kích thước bắt buộc.
Chiều sâu PIT không được xác định chỉ theo tải trọng. Hai thang cùng 350kg hoặc 450kg vẫn có thể yêu cầu PIT khác nhau do khác tốc độ, cabin, giảm chấn, cách bố trí thiết bị và bộ thang.
Một số model đặc biệt của nhà sản xuất khác có thể công bố PIT thấp hơn khoảng trên. Các số liệu đó chỉ có giá trị cho đúng model và hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
Chiều sâu hố pít thang tải khách
Thang tải khách thường có tốc độ, tải trọng và tần suất sử dụng cao hơn thang gia đình. Chiều sâu có thể từ khoảng 1.200 mm và tăng lên theo cấu hình.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Tốc độ.
- Tải trọng.
- Chiều cao cabin.
- Loại giảm chấn.
- Hành trình nâng.
- Số điểm dừng.
- Kiểu cửa.
- Thang tải khách hay thang chở người và hàng.
- Yêu cầu tiếp cận hố pít.
- Quy chuẩn áp dụng.
Không nên lập bảng chiều sâu chỉ theo ba nhóm tốc độ nếu không gắn với một dòng sản phẩm cụ thể.
Đối với dự án khách sạn, chung cư, văn phòng hoặc công trình công cộng, kích thước hố pít phải được chốt trong hồ sơ thiết kế và bản vẽ được phê duyệt.
Chiều sâu hố pít thang tải hàng
Không có một khoảng chiều sâu đủ chính xác cho toàn bộ thang tải hàng vì nhóm này bao gồm:
- Thang tải thực phẩm.
- Thang nâng hàng không chở người.
- Thang tải hàng có người đi kèm.
- Thang tải ô tô.
- Sàn nâng thủy lực.
- Thang hàng cáp kéo.
Thang tải trọng lớn chưa chắc có hố pít sâu hơn mọi thang tải khách. Chiều sâu còn phụ thuộc cơ cấu nâng, kết cấu sàn, giảm chấn, cách chất hàng và yêu cầu đối với người đi kèm.
Với thang tải hàng, chủ đầu tư cần cung cấp:
- Loại hàng hóa.
- Tải trọng mỗi chuyến.
- Kích thước hàng.
- Cách đưa hàng vào cabin.
- Có sử dụng xe đẩy hay xe nâng hay không.
- Có người đi kèm hay không.
- Tốc độ và tần suất hoạt động.
Sau đó, nhà cung cấp mới có thể xác định cấu hình và chiều sâu phù hợp.
Chiều sâu hố pít thang thủy lực
Không nên mặc định thang thủy lực luôn có hố pít nông.
Nhóm này có thể gồm:
- Sàn nâng thủy lực tốc độ thấp.
- Cabin thủy lực gia đình.
- Thang tải khách thủy lực.
- Thang tải hàng thủy lực.
- Bàn nâng và sàn nâng hàng.
Một số sàn nâng chỉ cần phần âm sàn vài chục milimét. Ngược lại, cabin thủy lực hoặc thang tải hàng vẫn có thể cần hố pít sâu để bố trí thiết bị và tạo khoảng không cần thiết.
Chiều sâu phải theo đúng model, loại xi lanh, kết cấu cabin và hồ sơ kỹ thuật.
Chiều sâu hố pít thang trục vít và sàn nâng
Đây là nhóm thường có hố pít nông nhất.
Tùy sản phẩm, công trình có thể lựa chọn:
- Lắp nổi trên sàn với dốc tiếp cận.
- Âm sàn khoảng 50–70 mm đối với một số sàn nâng.
- Hố pít khoảng 100–120 mm đối với một số cabin trục vít.
- Chiều sâu khác nếu thay đổi lớp hoàn thiện hoặc cấu hình.
Không phải mọi thang trục vít đều có hố pít 50–70 mm. Dòng cabin kín thường có thể cần phần âm sàn lớn hơn dòng sàn nâng.
Nếu công trình không thể đào sâu, chủ đầu tư có thể tìm hiểu các phương án thang máy không hố pít, bao gồm lắp nổi trên sàn, âm sàn nhỏ và thang cáp kéo hố pít nông.
Có thể giảm hố pít bằng cách tăng chiều cao tầng trên cùng không?
Không được tự ý lấy phần thiếu của hố pít để cộng vào chiều cao tầng trên cùng.
Một số nhà sản xuất có thể cung cấp:
- Cấu hình hố pít giảm.
- Cấu hình chiều cao tầng trên cùng giảm.
- Thiết bị chặn cơ khí.
- Hệ thống tạo không gian bảo vệ tạm thời.
- Phương án kết hợp hố pít và chiều cao tầng trên cùng khác cấu hình tiêu chuẩn.
Những phương án này chỉ được áp dụng khi có thiết kế và bản vẽ chính thức. Nhà thầu xây dựng hoặc chủ đầu tư không được tự thay đổi quan hệ giữa chiều sâu hố pít và chiều cao tầng trên cùng.
Chọn chiều sâu hố pít cho nhà xây mới
Với nhà xây mới, nên thực hiện theo thứ tự:
- Xác định tải trọng, số tầng và nhu cầu sử dụng.
- Chọn công nghệ và cấu hình thang.
- Nhận bản vẽ tư vấn.
- Đối chiếu với móng, bể ngầm và hệ thống kỹ thuật.
- Chốt chiều sâu hố pít và chiều cao tầng trên cùng.
- Kỹ sư kết cấu thiết kế đáy và tường hố.
- Thi công theo bản vẽ được phê duyệt.
Nếu chưa chốt model, kiến trúc sư chỉ nên giữ không gian dự kiến. Không nên đổ hoàn thiện hố pít dựa trên một bảng kích thước chung.
Chọn chiều sâu hố pít cho nhà cải tạo
Nhà cải tạo thường bị giới hạn bởi:
- Móng đơn, móng băng hoặc giằng móng.
- Bể nước ngầm.
- Bể tự hoại.
- Đường ống.
- Cao độ tầng thấp nhất.
- Nhà liền kề.
- Khả năng vận chuyển đất.
- Nước ngầm.
Trình tự phù hợp là:
- Khảo sát kết cấu và hệ thống ngầm.
- Xác định chiều sâu có thể can thiệp.
- Lựa chọn thiết bị đáp ứng mức chiều sâu đó.
- Kiểm tra tải trọng, tốc độ và diện tích cabin.
- Chốt bản vẽ trước khi đào.
Điều kiện công trình không làm thay đổi chiều sâu yêu cầu của một model. Nếu nhà không thể đáp ứng, cần chọn model khác, đổi vị trí hoặc dùng giải pháp lắp nổi trên sàn.
Những sai lầm thường gặp
Lấy một con số trên mạng để đào hố
Con số có thể thuộc về model, tốc độ hoặc thị trường khác.
Chốt chiều sâu chỉ theo tải trọng
Tải trọng 350 kg hoặc 450 kg không đủ để xác định hố pít.
Cho rằng tất cả thang liên doanh cần 550 mm
Mỗi đơn vị có thể sử dụng khung cabin, giảm chấn và cấu hình khác nhau.
Cho rằng thang nhập khẩu luôn có hố pít nông
Nhiều thang tải khách nhập khẩu vẫn yêu cầu hố pít hơn 1.000 mm.
Cho rằng thang thủy lực luôn không cần hố pít
Chỉ một số sản phẩm thủy lực được thiết kế cho hố pít nông.
Không tính lớp lát sàn
Lớp đá, gỗ hoặc gạch có thể làm giảm chiều sâu thực tế.
Tự nâng bệ giảm chấn
Việc nâng bệ không làm hố pít đạt yêu cầu và có thể làm giảm khoảng hở dưới cabin.
Đào trước rồi mới chọn thang
Điều này dễ dẫn đến thay đổi cabin, nâng sàn hoặc đục sửa kết cấu.
Những thông tin phải có trước khi chốt chiều sâu
| Thông tin | Đơn vị xác nhận |
| Model và cấu hình thang | Nhà cung cấp thiết bị |
| Tốc độ định mức | Nhà cung cấp thiết bị |
| Tải trọng | Chủ đầu tư và nhà cung cấp |
| Kiểu cửa | Kiến trúc sư và nhà cung cấp |
| Kích thước cabin | Nhà cung cấp thiết bị |
| Loại giảm chấn | Nhà cung cấp thiết bị |
| Thiết bị dưới cabin | Nhà sản xuất/nhà cung cấp |
| Không gian bảo vệ | Theo thiết kế và quy chuẩn áp dụng |
| Chiều sâu hố pít | Bản vẽ thang máy |
| Phản lực đáy hố | Nhà cung cấp thiết bị |
| Kết cấu đáy và tường | Kỹ sư kết cấu |
| Điều kiện móng, nước ngầm | Tư vấn xây dựng |
| Cao độ sàn hoàn thiện | Kiến trúc sư/nhà thầu |
| Phương án chống thấm | Tư vấn và nhà thầu xây dựng |
Sau khi chốt chiều sâu, việc thi công cần thực hiện theo quy trình xây dựng hố pít thang máy gia đình.
Quy chuẩn và tiêu chuẩn cần tham khảo
QCVN 32:2018/BLĐTBXH
QCVN 32 áp dụng đối với loại thang máy gia đình nằm trong phạm vi định nghĩa của quy chuẩn, bao gồm các giới hạn về tốc độ, diện tích sàn cabin và hành trình nâng.
Quy chuẩn đưa ra yêu cầu về khoảng hở, không gian dưới cabin và thiết bị chặn cơ khí, nhưng không quy định một chiều sâu hố pít duy nhất cho mọi thang máy gia đình.
QCVN 02:2019/BLĐTBXH
QCVN 02 quy định yêu cầu an toàn đối với các loại thang máy chở người hoặc chở người và hàng thuộc phạm vi của quy chuẩn.
Thiết bị được gọi thương mại là “thang máy gia đình” nhưng có tốc độ, hành trình hoặc kích thước ngoài phạm vi QCVN 32 có thể phải xem xét quy chuẩn khác tương ứng.
TCVN 6396-20:2017
TCVN 6396-20:2017 quy định các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt đối với thang máy chở người và thang máy chở người và hàng trong phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn. Việc áp dụng cần căn cứ đúng loại thiết bị, hồ sơ kỹ thuật và các quy định hiện hành tại thời điểm thiết kế, lắp đặt và kiểm định.
Việc áp dụng phải dựa trên đúng loại thiết bị và hồ sơ kỹ thuật, không chỉ dựa vào tên gọi.
Câu hỏi thường gặp
Hố pít thang máy gia đình sâu bao nhiêu?
Với các cấu hình thang máy gia đình cáp kéo Alphalift, PIT có thể được bố trí khoảng 500–1.200mm tùy bộ thiết bị và công trình. Khoảng 500–800mm thuộc nhóm PIT nông; khoảng 1.200mm là phương án phổ biến ở nhiều công trình khi điều kiện xây dựng cho phép. Kích thước thi công cuối cùng phải lấy theo bản vẽ kỹ thuật.
Hố pít 550 mm có lắp được thang máy gia đình không?
Có thể, nếu thiết bị được thiết kế cho mức 550 mm và nhà cung cấp có bản vẽ xác nhận. Không phải mọi thang gia đình đều phù hợp với hố pít này.
Hố pít 1.000 mm có lắp được thang 350 kg không?
Có thể với một số cấu hình, nhưng tải trọng 350 kg không đủ để kết luận. Cần kiểm tra tốc độ, cabin, giảm chấn và bản vẽ thiết bị.
Hố pít càng sâu có càng an toàn không?
Không. Hố pít cần đúng chiều sâu thiết kế. Đào sâu hơn có thể làm tăng chi phí, ảnh hưởng móng và thay đổi cao độ bệ thiết bị mà không tạo thêm lợi ích nếu bản vẽ không yêu cầu.
Nhà có bể nước ngầm nên chọn hố pít bao nhiêu?
Không thể chốt chỉ từ vị trí bể nước. Cần khảo sát kết cấu, xác định khả năng can thiệp và lựa chọn model có hố pít phù hợp. Trường hợp không thể đào có thể cân nhắc lắp nổi trên sàn.
Có được đào hố pít trước khi chọn thang không?
Không nên. Chỉ nên đào sau khi chốt ít nhất công nghệ, model hoặc cấu hình và có bản vẽ được các bên xác nhận.
Thang máy không hố pít có thực sự không phải đào?
Một số dòng có thể đặt trực tiếp trên sàn và dùng dốc tiếp cận. Nếu muốn sàn thiết bị bằng với sàn tầng, công trình có thể vẫn cần phần âm sàn nhỏ.
Kết luận
Chiều sâu hố PIT thang máy không có một giá trị chung cho mọi loại thiết bị. Nếu xét từ sàn nâng lắp nổi, cabin trục vít đến thang tải khách, chiều sâu có thể dao động từ 0mm đến trên 1.600mm theo model và cấu hình.
Riêng với các cấu hình thang máy gia đình cáp kéo Alphalift, khoảng tham khảo được sử dụng là 500–1.200mm tùy bộ thiết bị và điều kiện công trình. Trong đó 500–800mm là nhóm PIT nông, còn khoảng 1.200mm là phương án phổ biến khi điều kiện xây dựng cho phép.
Chủ đầu tư cần thực hiện đúng bốn bước:
- Khảo sát điều kiện công trình.
- Lựa chọn model hoặc cấu hình thiết bị.
- Nhận bản vẽ có chiều sâu hố pít và cao độ hoàn thiện.
- Chỉ thi công sau khi bản vẽ được nhà cung cấp và đơn vị thiết kế thống nhất.
Thang Máy Alphalift Việt Nam tư vấn chiều sâu hố pít dựa trên nhu cầu sử dụng và điều kiện thực tế của từng công trình. Đối với nhà cải tạo, đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra móng, bể ngầm, đường ống và cao độ sàn trước khi đề xuất phương án cáp kéo, hố pít nông hoặc lắp nổi trên sàn.
Liên hệ Thang Máy Alphalift Việt Nam
- ☎️ Hotline 24/7: 0965.587.886
- 📧 Email: lienhe@alphaliftvietnam.com
- 💬 Chat Zalo – Facebook
- Thông tin nên gửi: số tầng, tải trọng dự kiến, kích thước mặt bằng và hình ảnh hiện trạng
- Nội dung tư vấn: loại thiết bị, chiều sâu hố pít, chiều cao tầng trên cùng và yêu cầu xây dựng
Tài liệu tham khảo:
- QCVN 32:2018/BLĐTBXH
- TCVN 6396-20:2017
- Thông số Cibes Air
- Thông số Cibes C1 Pure
- Thông tin hố pít DomusLift 55 mm
- Tài liệu hố thang Otis Gen3
NHẬN TƯ VẤN TỪ ALPHALIFT VIỆT NAM

Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.
Xem hồ sơ chuyên môn & các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh →