Nội dung bài viết
Tác giả: Nguyễn Hoàng Anh CEO Alphalift Việt Nam · Kỹ sư Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội
Kích thước thang máy không hố PIT có thể rất nhỏ ở một số dòng sàn nâng hoặc thiết bị tích hợp, nhưng không có một kích thước tối thiểu chung áp dụng cho tất cả sản phẩm.
Một model có kích thước phủ bì chưa đến 1m² có thể có phần sàn sử dụng bên trong nhỏ hơn đáng kể. Ngược lại, cấu hình sử dụng cabin kín, cửa tự động hoặc cần phục vụ xe lăn thường phải dành nhiều mặt bằng hơn.
Giá thang máy không hố PIT cũng có biên độ rộng do thị trường bao gồm nhiều nhóm thiết bị, từ sàn nâng và cabin chuyên dụng đến cấu hình thang máy sử dụng PIT nông.
Với một số cấu hình Alphalift dành cho công trình 4 điểm dừng và bị hạn chế chiều sâu PIT, ngân sách tham khảo hiện nằm khoảng 350–500 triệu đồng tùy tải trọng và phạm vi cung cấp. Đây không phải mức giá áp dụng cho mọi loại thang PIT 0mm.
Nếu cần tìm hiểu trước về PIT 0mm, âm sàn nông, trục vít, thủy lực và cáp kéo PIT nông, xem trang tổng quan: thang máy không hố PIT.
Không nên hỏi riêng “thang rộng bao nhiêu?”. Khi so sánh cần đặt cạnh nhau ít nhất: sàn/cabin → phủ bì thiết bị → ô chờ → cửa thông thủy → PIT/phần âm sàn → OH. Kích thước dùng để thi công cuối cùng phải lấy từ bản vẽ của đúng model đã chọn.


Mẫu thang kích thước nhỏ bố trí cạnh cầu thang bộ trong nhà.
1. Cần Phân Biệt Những Kích Thước Nào?
Khi nhận catalogue hoặc báo giá, không nên chỉ nhìn vào một con số được ghi là “kích thước thang máy”.
Cần xác định con số đó là kích thước nào:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sàn nâng / cabin | Không gian người sử dụng thực sự đứng bên trong |
| Kích thước phủ bì | Kích thước ngoài của toàn bộ thiết bị sau khi lắp |
| Ô chờ / ô mở | Khoảng trống công trình phải chuẩn bị |
| Cửa thông thủy | Chiều rộng và chiều cao thực tế khi cửa mở |
| PIT / phần âm sàn | Khoảng thấp hơn cao độ sàn hoàn thiện tại tầng dưới cùng |
| OH | Chiều cao yêu cầu tại tầng trên cùng |
Cabin không phải kích thước hố thang
Cabin hoặc sàn nâng luôn nhỏ hơn không gian công trình dành cho toàn bộ thiết bị.
Phần diện tích còn lại có thể được sử dụng cho khung, rail, truyền động, cửa, dây điện, khoảng hở kỹ thuật hoặc vách bao.
Phủ bì và ô chờ cũng không hoàn toàn giống nhau
Kích thước phủ bì là kích thước của thiết bị. Ô chờ là phần công trình cần dành để lắp thiết bị, có thể phải cộng thêm dung sai hoặc khoảng hoàn thiện.
Loại cửa phải được xác định trước
Cửa mở tay, cửa tự động, hai cửa đối diện hoặc hai cửa vuông góc có thể làm thay đổi kích thước thiết bị và ô chờ.
Vì vậy, không nên chọn kích thước theo tải trọng rồi mới quyết định loại cửa.
2. PIT 0mm, Âm Sàn Nông Và Cáp Kéo PIT Nông Khác Nhau Bao Nhiêu?
| Cấu hình | Phần đáy tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Lắp nổi hoàn toàn | 0mm | Có thể cần dốc hoặc ngưỡng tiếp cận |
| Âm sàn rất nhỏ | Vài chục đến hơn 100mm tùy model | Giúp sàn thiết bị gần bằng sàn tầng |
| Cáp kéo PIT nông | Khoảng 500–800mm với một số cấu hình | Vẫn phải thi công PIT |
Các khoảng trên chỉ dùng để phân loại phương án sơ bộ. Không được dùng bảng này làm kích thước thi công.
Nếu cần hiểu sâu về sự khác biệt giữa các nhóm này, xem các loại thang máy không hố PIT.
3. Bảng Kích Thước Một Số Model Tham Khảo
Bảng dưới đây sử dụng một số model cụ thể để minh họa sự khác biệt giữa sàn sử dụng – phủ bì/ô chờ – PIT – OH.
Đây không phải bảng kích thước chung của thang máy không hố PIT. Catalogue, phiên bản, kiểu cửa và cấu hình phân phối có thể thay đổi, vì vậy phải kiểm tra lại hồ sơ của đúng sản phẩm trước khi lựa chọn.
| Model tham khảo | Sàn / cabin | Phủ bì / ô chờ | PIT | OH / chiều cao trên cùng |
|---|---|---|---|---|
| Aritco HomeLift S5 | 600 × 830mm | Phủ bì khoảng 966 × 880mm | 37mm hoặc 0mm với dốc | Từ khoảng 2.225mm |
| Cibes Air – cấu hình nhỏ | 600 × 830mm | Ô chờ khoảng 1.000 × 993mm | 0 hoặc 50mm | Khoảng 2.300mm |
| Cibes A5000 – cấu hình gọn | 800 × 1.217mm | Ô chờ khoảng 1.200 × 1.380mm | 0 hoặc 50mm | Khoảng 2.300mm |
| Cibes C1 Pure 300kg | Cabin khoảng 900 × 950mm | Ô chờ khoảng 1.410 × 1.310mm | 100 hoặc 120mm | Khoảng 2.550mm |
Bảng trên cũng cho thấy: thiết bị có phủ bì nhỏ chưa chắc có sàn sử dụng lớn. Đây là thông số quan trọng hơn nếu mục tiêu là sử dụng lâu dài thay vì chỉ tìm thang “lắp vừa”.
4. Diện Tích Bao Nhiêu Có Thể Lắp Thang Không Hố PIT?
Không tồn tại một diện tích tối thiểu áp dụng cho toàn bộ thị trường. Có thể chia sơ bộ theo mặt bằng để sàng lọc.
Mặt bằng khoảng 1m²
Một số model rất nhỏ có thể có kích thước phủ bì dưới hoặc xấp xỉ 1m².
Tuy nhiên không gian sử dụng thực tế sẽ nhỏ hơn vì thiết bị còn phải dành chỗ cho khung, truyền động, ray, cửa và kết cấu bao che.
Nếu mặt bằng thực tế chỉ khoảng mức này, xem hướng dẫn riêng: thang máy mini không cần hố PIT cho nhà khoảng 1m².
Mặt bằng khoảng 1,2 × 1,4m
Khi có mặt bằng lớn hơn, có thể xuất hiện thêm các lựa chọn về kích thước sàn và hướng cửa.
Khả năng phục vụ xe lăn vẫn phải kiểm tra theo sàn/cabin và cửa thông thủy, không suy luận chỉ từ ô chờ.
Mặt bằng từ khoảng 1,4 × 1,5m
Ở mức mặt bằng này, phạm vi khảo sát có thể mở rộng hơn, bao gồm sàn nâng lớn, một số cabin chuyên dụng hoặc cấu hình PIT nông khác.
Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là bước sàng lọc. Bộ thiết bị, loại cửa và nhu cầu sử dụng mới quyết định kích thước cuối cùng.


Hệ thang bố trí cạnh cầu thang bộ trong công trình cải tạo cần được kiểm tra mặt bằng tại từng tầng.
5. Kích Thước Nào Phù Hợp Cho Người Sử Dụng Xe Lăn?
Không thể xác định khả năng sử dụng xe lăn chỉ bằng tải trọng hoặc kích thước ô chờ.
Cần kiểm tra đồng thời:
- kích thước sàn hoặc cabin;
- chiều rộng cửa thông thủy;
- kích thước loại xe lăn sử dụng;
- hướng tiếp cận;
- không gian phía trước cửa tầng;
- có người đi cùng hay không;
- cao độ hoặc dốc tiếp cận nếu thiết bị lắp nổi.
Các cấu hình nhỏ nhất quanh 1m² thường không phải điểm xuất phát tốt nếu mục tiêu chính là phục vụ xe lăn lâu dài.
Trong trường hợp này, nên xác định kích thước sử dụng cần thiết trước rồi mới tìm thiết bị phù hợp, thay vì tìm model nhỏ nhất rồi cố đưa xe lăn vào.
6. Giá Thang Máy Không Hố PIT Bao Nhiêu?
Giá có thể dao động từ vài trăm triệu đồng đến mức cao hơn đáng kể tùy công nghệ, nguồn gốc, kích thước và phạm vi hoàn thiện.
Do đó, không nên coi “thang không hố PIT” là một dòng sản phẩm duy nhất có một bảng giá chung.
Giá tham khảo cấu hình Alphalift 4 điểm dừng
Bảng dưới đây là dự toán sơ bộ cho một số cấu hình Alphalift dành cho công trình hạn chế chiều sâu PIT, với 4 điểm dừng.
Các cấu hình này có thể sử dụng giải pháp kỹ thuật khác nhau. Bảng không có nghĩa tất cả tải trọng 200–450kg đều sử dụng PIT 0mm.
| Tải trọng tham khảo | Ngân sách dự kiến – 4 điểm dừng |
|---|---|
| 200kg | 350–450 triệu đồng |
| 250kg | 360–460 triệu đồng |
| 300kg | 370–470 triệu đồng |
| 350kg | 380–480 triệu đồng |
| 400kg | 390–490 triệu đồng |
| 450kg | 400–500 triệu đồng |
Lưu ý về bảng giá:
- Đây là mức dự toán sơ bộ của các cấu hình Alphalift, không phải bảng giá cố định của toàn thị trường.
- Không phải mọi tải trọng trong bảng đều sử dụng PIT 0mm.
- PIT, công nghệ và bộ thiết bị phải xác nhận riêng cho từng cấu hình.
- Giá chính thức chỉ xác định sau khảo sát và chốt bản vẽ.
- Phạm vi khung, kính, xây dựng, vận chuyển, thuế và kiểm định phải được ghi rõ trong báo giá.
7. Vì Sao Cùng Tải Trọng Nhưng Giá Có Thể Khác Nhiều?
Hai thang cùng tải trọng 300kg không nhất thiết có cùng công nghệ, kích thước hoặc mức đầu tư.
Các yếu tố tạo chênh lệch gồm:
- cáp kéo, trục vít, thủy lực hoặc hệ sàn nâng;
- cabin kín hay sàn nâng;
- lắp ráp theo cấu hình hay nhập khẩu nguyên chiếc;
- khung thép hay giếng module đồng bộ;
- số điểm dừng và tổng hành trình;
- một hay nhiều hướng cửa;
- cửa mở tay hay cửa tự động;
- kích thước cabin/sàn;
- vật liệu kính, inox và hoàn thiện;
- lắp trong nhà hay ngoài trời;
- điều kiện vận chuyển và thi công;
- chế độ bảo hành, bảo trì và nguồn linh kiện.
Vì vậy, không nên so sánh hai báo giá chỉ bằng tải trọng và tổng số tiền.
8. Báo Giá Cần Thể Hiện Những Hạng Mục Nào?
| Nhóm chi phí | Nội dung cần làm rõ |
|---|---|
| Bộ thiết bị | Truyền động, điều khiển, rail, thiết bị an toàn và nguồn gốc |
| Cabin / sàn nâng | Kích thước, tải trọng và vật liệu |
| Cửa | Số cửa, kiểu mở và kích thước thông thủy |
| Giếng thang | Khung thép, kính, module hay phần xây dựng |
| Lắp đặt | Nhân công, căn chỉnh và hoàn thiện thiết bị |
| Vận chuyển | Khoảng cách và điều kiện đưa thiết bị vào công trình |
| Xây dựng | Mở sàn, phần âm, bệ, chống thấm và hoàn thiện cửa |
| Hệ thống điện | Nguồn cấp, dây dẫn, tiếp địa và hạng mục liên quan |
| Hồ sơ / kiểm định | Phạm vi hồ sơ và thủ tục theo loại thiết bị |
| Thuế | Đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT |
| Bảo hành / bảo trì | Thời hạn, phạm vi, số lần và chi phí sau bảo hành |
Một báo giá thấp nhưng chưa gồm khung giếng, kính, vận chuyển, xây dựng hoặc các hạng mục bàn giao có thể có tổng chi phí cuối cùng cao hơn một phương án báo giá đầy đủ.
9. Ví Dụ Dự Toán Thang 4 Điểm Dừng
Giả sử một công trình cải tạo có nhu cầu:
- 4 điểm dừng;
- tải trọng dự kiến 300kg;
- lắp giữa cầu thang bộ;
- khung thép kết hợp kính;
- bị hạn chế đào sâu do giằng móng;
- sử dụng chủ yếu cho gia đình;
- không đặt yêu cầu sử dụng xe lăn.
Theo bảng dự toán trên, có thể sử dụng khoảng 370–470 triệu đồng để chuẩn bị ngân sách ban đầu cho nhóm cấu hình tương ứng. Nhưng đây chưa phải báo giá cuối cùng.
Cần tiếp tục xác định:
- chiều sâu thực tế có thể can thiệp;
- kích thước thông thủy giữa cầu thang;
- cabin và cửa;
- số hướng mở cửa;
- tổng hành trình;
- khung và kính;
- điều kiện vận chuyển;
- phạm vi xây dựng;
- thuế, hồ sơ và bảo hành.
Ví dụ này chỉ dùng để chuẩn bị ngân sách, không thay thế báo giá khảo sát.
10. Cách Chọn Kích Thước Phù Hợp Với Công Trình
Bước 1: Đo tất cả các tầng
Không chỉ đo tầng một. Cần kiểm tra dầm, cột, lan can, chiếu nghỉ, đường ống, trần và mái tại toàn bộ hành trình.
Sử dụng kích thước nhỏ nhất đo được làm giới hạn sàng lọc model.
Bước 2: Xác định người sử dụng
Cần biết: số người đi mỗi lượt, có người cao tuổi hay xe lăn, có cần người chăm sóc đi cùng, có vận chuyển đồ và tần suất sử dụng trong ngày.
Bước 3: Kiểm tra khả năng đào hoặc âm sàn
Khảo sát móng, giằng móng, bể nước, bể tự hoại, đường ống, cao độ sàn và khả năng chống thấm.
Nếu không thể đào, có thể nghiên cứu model lắp nổi. Nếu có thể can thiệp nhẹ, có thể cân nhắc âm sàn thấp. Nếu vẫn có thể tạo PIT vài trăm milimét, cấu hình cáp kéo PIT nông cũng nên được so sánh.
Bước 4: Kiểm tra OH
Không có PIT sâu không đồng nghĩa không cần chiều cao tầng trên cùng.
OH phải được đo từ mặt sàn hoàn thiện tầng trên cùng đến điểm thấp nhất của trần, dầm hoặc kết cấu cản trở.
Bước 5: Chốt model trước khi xây dựng
Sau khi chọn thiết bị, nhà cung cấp cần phát hành bản vẽ thể hiện:
- kích thước ô chờ;
- phủ bì thiết bị;
- cabin/sàn;
- cửa và hướng mở;
- PIT/phần âm;
- OH;
- nguồn điện;
- điểm liên kết và yêu cầu kết cấu.
Bản vẽ của model được xác nhận mới là tài liệu dùng để thi công.


Bản vẽ khung giếng và phần đáy cần được chốt theo đúng cấu hình thiết bị.
11. Những Sai Lầm Khi Dùng Bảng Kích Thước Và Giá
Dùng bảng tham khảo để thi công ngay
Kích thước trên website hoặc catalogue có thể thuộc phiên bản, kiểu cửa hoặc thị trường khác.
Nhầm cabin với ô chờ
Đây là lỗi có thể khiến công trình thiếu không gian cho cửa, truyền động hoặc kết cấu bao che.
Cho rằng cùng tải trọng phải cùng kích thước
Hai model 300kg vẫn có thể khác hoàn toàn về sàn/cabin, cửa, phủ bì và PIT.
Cho rằng PIT 0mm nghĩa sàn thiết bị bằng sàn nhà
Nếu thiết bị đặt nổi, mặt sàn thiết bị có thể cao hơn cao độ sàn tầng và phải sử dụng dốc hoặc xử lý tiếp cận.
Chọn thang nhỏ nhất nhưng cần dùng xe lăn
Tải trọng đủ không đồng nghĩa cửa và cabin đủ kích thước sử dụng.
Chỉ so tổng giá
Cần so cùng phạm vi: thiết bị + cửa + cabin + khung/giếng + xây dựng + vận chuyển + hồ sơ + thuế + bảo hành/bảo trì.
12. Hồ Sơ Cần Có Trước Khi Chốt Kích Thước Và Giá
Trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu nhà cung cấp thể hiện rõ:
- tên và model thiết bị;
- tải trọng và tốc độ;
- kích thước cabin/sàn;
- phủ bì và ô chờ;
- cửa thông thủy;
- PIT hoặc phần âm sàn;
- OH;
- công nghệ truyền động;
- bản vẽ bố trí;
- nguồn điện;
- phạm vi cung cấp;
- hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu áp dụng;
- bảo hành, bảo trì và nguồn linh kiện.
Nếu cần tìm hiểu sâu hơn về công nghệ, an toàn và cách phân loại thiết bị, xem thang máy không hố PIT.
13. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Và Giá Thang Máy Không Hố PIT
Kích thước nhỏ nhất của thang máy không hố PIT là bao nhiêu?
Một số model có kích thước phủ bì dưới 1m². Tuy nhiên, phần sử dụng bên trong sẽ nhỏ hơn đáng kể. Không nên chọn chỉ theo kích thước phủ bì.
Diện tích khoảng 1m² có lắp được không?
Có thể với một số model rất gọn. Cần kiểm tra đồng thời ô chờ, phủ bì, sàn sử dụng, cửa và OH. Nhóm kích thước này thường không phù hợp nếu cần phục vụ xe lăn cùng người đi kèm.
Thang máy không hố PIT giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc công nghệ và cấu hình. Một số cấu hình Alphalift 4 điểm dừng dành cho công trình hạn chế chiều sâu PIT đang có mức dự toán khoảng 350–500 triệu đồng. Các sản phẩm nhập khẩu đồng bộ có thể ở phân khúc cao hơn đáng kể.
Thang 4 điểm dừng giá bao nhiêu?
Theo bảng dự toán Alphalift trong bài, các cấu hình 4 điểm dừng đang nằm khoảng 350–500 triệu đồng tùy tải trọng và phương án. Giá chính thức cần khảo sát và xác nhận phạm vi cung cấp.
PIT 0mm có nghĩa sàn thang bằng sàn nhà không?
Không. Nếu thiết bị đặt nổi hoàn toàn, sàn thiết bị có thể cao hơn sàn tầng và cần dốc tiếp cận. Muốn xử lý đồng mức có thể phải âm phần đáy theo yêu cầu model.
Cáp kéo PIT 500–800mm có phải PIT 0 không?
Không. Đó là nhóm PIT nông và vẫn phải đào, thi công hố theo bản vẽ. Không nên gộp với thiết bị đặt nổi PIT 0mm.
Có thể dùng bảng kích thước trong bài để xây hố không?
Không. Các bảng chỉ dùng để so sánh và sàng lọc phương án. Kích thước thi công phải lấy từ bản vẽ của đúng model và cấu hình đã được xác nhận.
Thang không hố PIT có dùng điện một pha không?
Một số model hỗ trợ nguồn một pha, nhưng không phải tất cả. Cần kiểm tra điện áp, công suất, dòng điện và yêu cầu cấp nguồn của đúng thiết bị.
Xem thêm: thang máy mini chạy điện 1 pha.
14. Kinh Nghiệm Chốt Kích Thước Và Ngân Sách
Kích thước của thang máy không hố PIT có thể rất gọn ở một số model, nhưng kích thước nhỏ nhất không mặc định là phương án tốt nhất cho gia đình.
Thứ tự nên thực hiện là: đo mặt bằng → xác định người sử dụng → kiểm tra PIT/OH → chọn công nghệ → chọn model → kiểm tra cabin và cửa → nhận bản vẽ → nhận báo giá → mới thi công.
Tương tự, không nên so sánh giá bằng một con số tổng duy nhất. Hai báo giá chỉ thực sự có thể so sánh khi phạm vi thiết bị, khung giếng, cửa, hoàn thiện, xây dựng, vận chuyển, hồ sơ và bảo trì được làm rõ.
ALPHALIFT VIỆT NAM
Cần Kiểm Tra Kích Thước Và Dự Toán Trước Khi Chọn Thang?
Gửi rộng × sâu vị trí dự kiến, số tầng, chiều cao tầng trên cùng, khả năng đào xuống nền
và nhu cầu sử dụng. Kỹ thuật Alphalift sẽ sàng lọc cấu hình, kích thước cabin, cửa, PIT/OH và khoảng ngân sách phù hợp trước khi chốt bản vẽ.
NHẬN TƯ VẤN KÍCH THƯỚC & BÁO GIÁ TỪ ALPHALIFT VIỆT NAM


Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.
Xem hồ sơ chuyên môn & các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh →