Cáp tải thang máy Hàn Quốc được sử dụng trong nhiều hệ thống thang máy cáp kéo tại Việt Nam. Trong đó, Kiswire là một tên thường gặp trên cáp tải, cáp governor hoặc các hệ thống dây thép chuyên dụng.
Nội dung bài viết
Tuy nhiên, khi lựa chọn hoặc thay cáp, chỉ biết “cáp Hàn Quốc”, “cáp Kiswire” hay đường kính 8mm, 10mm, 12mm là chưa đủ. Cần xác định đồng thời cấu trúc cáp, đường kính, cấp bền, loại lõi, lực đứt tối thiểu, puly máy kéo, sơ đồ treo và thông số của hệ thống đang sử dụng.
Một sợi cáp đúng đường kính nhưng sai cấu trúc hoặc không phù hợp với rãnh puly vẫn có thể là lựa chọn không phù hợp.
Kiswire Ltd. là doanh nghiệp thép dây có trụ sở tại Busan, Hàn Quốc, thành lập từ năm 1945. Hãng có danh mục riêng cho cáp thang máy, gồm cáp tải, cáp governor và cáp bù.
Nếu cần tìm hiểu trước về nguyên lý và các loại dây cáp được sử dụng trong thang máy, xem thêm cáp thang máy.


Thông tin nhanh về cáp thang máy Kiswire
| Hạng mục | Thông tin cần xác định |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Kiswire Ltd. |
| Xuất xứ hãng | Hàn Quốc |
| Ứng dụng | Cáp tải, governor, compensation |
| Cấu trúc cáp tải được hãng công bố | 8×S(19), 8×Fi(25), 6×W(19), 6×Fi(25) |
| Đường kính | Phải theo thiết kế của hệ thống |
| Rope grade | Theo model/chứng từ của cáp |
| Minimum Breaking Force | Theo đường kính và cấu trúc cụ thể |
| Puly | Phải tương thích với loại cáp |
| Thay khác hãng | Có thể xem xét nếu đáp ứng đầy đủ thông số kỹ thuật |
| Chọn chỉ theo “cáp Hàn Quốc”? | Không |
Kiswire công bố các cấu trúc 8×S(19), 8×Fi(25), 6×W(19) và 6×Fi(25) cho ứng dụng hoist; danh mục governor và compensation sử dụng những cấu trúc khác nhau tùy ứng dụng.
Cáp tải thang máy Hàn Quốc là gì?
Trong hệ thống thang máy cáp kéo, cáp tải là thành phần thuộc hệ thống treo và truyền động, liên kết cabin, đối trọng và máy kéo theo sơ đồ thiết kế.
Khi máy kéo quay, lực ma sát giữa cáp và rãnh puly giúp tạo chuyển động: cabin đi lên → đối trọng đi xuống hoặc ngược lại.
Cáp không hoạt động độc lập. Nó phải làm việc đồng bộ với:
- máy kéo;
- puly traction;
- puly chuyển hướng;
- cabin;
- đối trọng;
- kiểu treo 1:1 hoặc 2:1;
- hệ thống điều khiển.
Vì vậy, việc thay cáp không nên được xử lý như thay một sợi dây có cùng đường kính.


Kiswire là hãng nào?
Kiswire Ltd. là doanh nghiệp Hàn Quốc chuyên về các sản phẩm dây thép. Hồ sơ chính thức của hãng ghi nhận doanh nghiệp được thành lập năm 1945 và đặt trụ sở tại Busan, Hàn Quốc.
Trong danh mục cáp thang máy, Kiswire phân loại riêng theo ứng dụng:
- Hoist rope: cáp tải;
- Governor rope: cáp dùng cho hệ thống governor;
- Compensation rope: cáp bù.
Hãng cũng công bố các đặc tính sản phẩm như kiểm soát đường kính, lượng mỡ trong lõi, độ giãn, tương tác với puly và khả năng chống ăn mòn.
Điểm quan trọng là:
“Kiswire” là tên nhà sản xuất; không phải một model cáp duy nhất.
Một cuộn Kiswire 8×S(19) và một cuộn 8×Fi(25) không nên được xem là cùng một sản phẩm chỉ vì chúng cùng thương hiệu.
Các cấu trúc cáp Kiswire dùng cho thang máy
Theo danh mục chính thức, Kiswire công bố nhiều cấu trúc cho ứng dụng thang máy.
Đối với cáp tải, có thể gặp:
8×S(19)
Có 8 tao cáp, cấu trúc kiểu Seale với 19 sợi thép trong mỗi tao theo cấu trúc tương ứng.
Đây là một trong những cấu hình được Kiswire liệt kê cho cáp tải.
8×Fi(25)
Có 8 tao với cấu trúc Filler, 25 sợi theo bố trí tương ứng.
Không nên hiểu:
8×Fi(25) “tốt hơn” 8×S(19).
Mỗi cấu trúc có đặc tính riêng và phải được lựa chọn theo hệ thống.
6×W(19)
Cấu trúc 6 tao kiểu Warrington, được hãng liệt kê trong nhóm cáp hoist.
6×Fi(25)
Một cấu hình 6 tao kiểu Filler khác.
Do đó câu:
“Cáp thang máy Hàn Quốc là cáp 8×19”
là quá đơn giản.
Ngay một nhà sản xuất đã có nhiều cấu trúc dành cho các ứng dụng khác nhau.
Cách đọc ký hiệu cáp thang máy
Giả sử trên hồ sơ có ghi:
8×S(19)
có thể hiểu ở mức cơ bản:
- 8: số tao cáp;
- S: kiểu cấu trúc Seale;
- 19: số sợi thép trong cấu trúc tao tương ứng.
Với:
8×Fi(25)
thì:
- 8: số tao;
- Fi: Filler;
- 25: số sợi trong cấu trúc tao tương ứng.
Nhưng đây mới chỉ là một phần thông tin.
Khi lựa chọn cáp còn phải biết:
- đường kính;
- cấp bền;
- lõi;
- lực đứt tối thiểu;
- hướng xoắn nếu có yêu cầu;
- thông số nhà sản xuất;
- mã lô;
- ứng dụng của cáp.
Rope grade 1570 hoặc 1770 N/mm² có phải lực kéo đứt không?
Không nên gọi như vậy.
Các giá trị như:
1570 N/mm²
1770 N/mm²
thể hiện cấp độ bền kéo của dây thép/cấp cáp theo thông số tương ứng, chứ không phải trực tiếp là lực đứt tối thiểu của toàn bộ sợi cáp.
Hai khái niệm cần phân biệt:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Rope grade | Cấp bền, thường biểu diễn bằng N/mm² |
| Minimum Breaking Force | Lực đứt tối thiểu của cả cáp, thường biểu diễn bằng kN |
Lực đứt tối thiểu thay đổi theo:
- đường kính;
- cấu trúc;
- vật liệu;
- cấp bền;
- thiết kế cáp.
Do đó không nên lấy số 1770 N/mm² rồi gọi đó là “tải đứt của cáp”.
Đường kính cáp 8mm, 10mm, 12mm chọn thế nào?
Đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất:
Thang 350kg dùng cáp bao nhiêu mm?
Tải trọng 350kg không đủ để trả lời câu hỏi này.
Đường kính cáp phải được xác định trong thiết kế, liên quan tới:
- tải cabin;
- khối lượng cabin;
- đối trọng;
- máy kéo;
- đường kính puly;
- rãnh puly;
- kiểu treo;
- số lượng cáp;
- cấu trúc cáp;
- lực đứt tối thiểu;
- yêu cầu của hệ thống.
Ví dụ hai thang cùng tải trọng 350kg nhưng sử dụng: máy kéo khác nhau + puly khác nhau + tỷ số treo khác nhau thì cấu hình cáp có thể không giống nhau.
Nếu cần hiểu mối liên hệ cabin – đối trọng – cáp tải, xem thêm đối trọng thang máy.
Cáp phải phù hợp với puly máy kéo
Cáp và puly là một cặp làm việc trực tiếp với nhau.
Không nên chỉ kiểm tra:
“Cáp cũ 10mm → mua cáp mới 10mm.”
Cần kiểm tra thêm:
- hình dạng rãnh;
- tình trạng rãnh puly;
- đường kính puly;
- cấu trúc cáp;
- độ mòn;
- thông số nhà sản xuất;
- yêu cầu của máy kéo.
Nếu cáp mới không tương thích với puly, hệ thống có thể phát sinh:
- mòn bất thường;
- chênh lực căng;
- rung;
- tiếng ồn;
- giảm tuổi thọ cáp hoặc rãnh.
Vì vậy, khi thay cáp trên thang cũ, nên kiểm tra cả cáp và puly, không chỉ đo cáp.
Có thể thay cáp Kiswire bằng cáp hãng khác không?
Có thể xem xét, nhưng không phải cứ:
cùng đường kính
là thay được.
Cần đối chiếu ít nhất:
- Đường kính.
- Cấu trúc cáp.
- Loại lõi.
- Rope grade.
- Minimum Breaking Force.
- Tương thích với puly.
- Kiểu treo.
- Yêu cầu của thiết kế và nhà sản xuất hệ thống.
Ví dụ:
10mm Kiswire không đồng nghĩa mọi loại:
10mm của hãng khác đều có thể lắp thay trực tiếp.
Tên thương hiệu chỉ là một phần của thông tin kỹ thuật.
Cáp Hàn Quốc có tốt hơn cáp Đức hoặc Nhật không?
Không nên xếp hạng chất lượng chỉ theo quốc gia.
Một đánh giá phù hợp hơn cần dựa trên:
- nhà sản xuất;
- model;
- thông số kỹ thuật;
- chứng từ;
- khả năng truy xuất nguồn gốc;
- cấu trúc cáp;
- độ phù hợp với máy kéo;
- tình trạng sản phẩm;
- yêu cầu của hệ thống.
Do đó câu:
“Cáp Đức luôn tốt hơn Hàn Quốc”
hoặc:
“Cáp Hàn Quốc tốt hơn cáp Nhật”
không có nhiều giá trị kỹ thuật nếu không so sánh hai sản phẩm cụ thể.
Cách kiểm tra cáp Kiswire trước khi lắp
Đây là bước nên thực hiện trước khi đưa cáp vào hệ thống.
Kiểm tra nhà sản xuất
Xác nhận rõ tên manufacturer trên:
- nhãn;
- cuộn cáp;
- chứng từ;
- tài liệu đi kèm.
Kiểm tra cấu trúc
Ví dụ:
8×S(19)
hay
8×Fi(25).
Không nên chỉ ghi chung:
“Cáp Hàn Quốc”.
Kiểm tra đường kính
Đường kính phải phù hợp với thiết kế.
Không tự chuyển:
8mm → 10mm
hoặc ngược lại chỉ vì cho rằng cáp lớn hơn sẽ “an toàn hơn”.
Kiểm tra lô sản xuất/chứng từ
Nếu sản phẩm có thông tin:
- batch;
- lot;
- certificate;
- test data;
nên lưu cùng hồ sơ kỹ thuật của công trình.
Kiểm tra tình trạng cáp
Trước khi lắp cần quan sát:
- bề mặt;
- biến dạng;
- ăn mòn;
- gập;
- xoắn bất thường;
- hư hại khi vận chuyển.
Một sản phẩm đúng model nhưng bị hư hỏng trong bảo quản vẫn không nên đưa vào sử dụng.
Có nên mua cáp chỉ dựa vào chữ Kiswire trên bao bì?
Không.
Trước khi quyết định cần trả lời được:
Kiswire model/cấu trúc nào?
Sau đó kiểm tra:
manufacturer → construction → diameter → grade → breaking force → certificate → compatibility.
Cách này hữu ích hơn rất nhiều so với chỉ hỏi:
“Có phải cáp Hàn Quốc chính hãng không?”
Cáp tải, cáp governor và cáp bù có giống nhau không?
Không nên dùng chung khái niệm.
Kiswire cũng phân chia rõ từng ứng dụng trong danh mục của hãng.
Cáp tải – Hoist rope
Tham gia trực tiếp vào hệ thống treo cabin và đối trọng theo thiết kế.
Governor rope
Hoạt động cùng bộ khống chế vượt tốc và hệ thống an toàn liên quan.
Compensation rope
Được sử dụng trong một số hệ thống để bù ảnh hưởng của khối lượng cáp theo hành trình.
Do đó:
một loại cáp sử dụng cho governor
không nên mặc nhiên được xem là:
cáp tải cabin.
Tuổi thọ cáp thang máy Kiswire bao lâu?
Không nên quy định:
“Cáp Kiswire dùng được 8 năm”
hoặc:
“Cứ 10 năm phải thay”.
Tuổi thọ thực tế chịu ảnh hưởng bởi:
- số lượt chạy;
- tải sử dụng;
- đường kính puly;
- rãnh puly;
- lực căng;
- môi trường;
- ăn mòn;
- cách lắp;
- bảo trì;
- cấu trúc cáp.
Một thang hoạt động nhiều lượt mỗi ngày không thể so trực tiếp với thang gia đình có tần suất thấp.
Vì vậy quyết định tiếp tục sử dụng hay thay cáp nên dựa trên tình trạng thực tế và tiêu chí loại bỏ áp dụng, không chỉ dựa vào tuổi tính bằng năm.
Sợi thép bị đứt có phải thay toàn bộ cáp ngay không?
Sợi thép đứt là dấu hiệu cần được kiểm tra kỹ, nhưng không nên dùng một quy tắc đơn giản:
“Thấy một sợi đứt = thay ngay toàn bộ.”
Cần đánh giá đồng thời:
- số sợi đứt;
- vị trí;
- mức độ tập trung;
- giảm đường kính;
- mòn;
- ăn mòn;
- biến dạng;
- tình trạng các cáp còn lại;
- rãnh puly;
- yêu cầu của loại cáp và tiêu chuẩn áp dụng.
Ngược lại, cũng không nên tiếp tục sử dụng chỉ vì:
“Mới có vài sợi đứt.”
Việc đánh giá cần do người có chuyên môn thực hiện.
Có nên tự bôi dầu lên cáp thang máy?
Không nên tự bôi dầu theo một chu kỳ cố định như:
3 tháng/lần
6 tháng/lần.
Kiswire cho biết lượng grease trong lõi cáp là một trong những đặc tính được kiểm soát trong sản phẩm elevator rope.
Việc bổ sung chất bôi trơn phải xem:
- loại cáp;
- tình trạng cáp;
- đặc tính chất bôi trơn;
- yêu cầu của nhà sản xuất;
- điều kiện ma sát với puly.
Bôi quá nhiều hoặc dùng chất không phù hợp không đồng nghĩa cáp sẽ tốt hơn.
Những dấu hiệu cáp cần được kiểm tra
Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra khi thấy:
- sợi thép đứt;
- đường kính giảm bất thường;
- ăn mòn;
- bề mặt mòn;
- cáp bẹt;
- xoắn hoặc biến dạng;
- độ căng giữa các sợi chênh lệch;
- rung;
- tiếng bất thường tại máy kéo hoặc puly;
- rãnh puly mòn.
Đây là phần nên được đánh giá cùng hệ thống máy kéo, không tách riêng cáp.
Nếu thang đang xuất hiện những biểu hiện trên, có thể tham khảo dịch vụ bảo trì thang máy để kiểm tra tình trạng hệ thống.
Thay cáp có cần thay đồng bộ không?
Không nên quyết định thay từng sợi chỉ dựa vào việc một sợi có biểu hiện xấu.
Trong một bộ cáp làm việc song song, cần xem:
- tình trạng cả bộ;
- độ giãn;
- đường kính;
- lịch sử sử dụng;
- lực căng;
- rãnh puly.
Nếu thay không phù hợp, cáp mới và cáp cũ có thể có đặc tính làm việc khác nhau.
Do đó phương án thay thế phải dựa trên đánh giá toàn hệ thống.
Nếu đã phát sinh lỗi cần xử lý, nên chuyển sang dịch vụ sửa chữa thang máy thay vì chỉ tiếp tục căn chỉnh.
Hệ số an toàn của cáp có thể tự tính không?
Không nên tính bằng công thức đơn giản:
tải cabin ÷ số cáp.
Tải tác dụng lên cáp còn liên quan tới:
- khối lượng cabin;
- tải định mức;
- hệ đối trọng;
- sơ đồ treo;
- số cáp;
- vị trí cabin;
- cấu hình máy kéo;
- tiêu chuẩn và thiết kế của hệ thống.
QCVN 02:2019/BLĐTBXH là quy chuẩn quốc gia về an toàn lao động đối với thang máy và áp dụng cho các hoạt động liên quan đến lắp đặt, sử dụng, sửa chữa, bảo dưỡng và bảo trì thuộc phạm vi quy chuẩn.
Do đó các thông số an toàn của cáp nên được lấy từ hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật áp dụng, không tự suy ra bằng một phép chia đơn giản.
7 thông tin nên có trước khi đặt mua cáp Kiswire
Trước khi đặt hàng hoặc thay cáp, Alphalift Việt Nam khuyến nghị chuẩn bị:
- Nhà sản xuất cáp hiện tại
- Cấu trúc cáp
- Đường kính
- Số lượng cáp
- Thông tin máy kéo
- Đường kính và tình trạng puly
- Sơ đồ treo của hệ thống
Tốt hơn nữa là chụp:
- nhãn cáp/cuộn cáp;
- nameplate máy kéo;
- puly;
- hồ sơ thiết kế cũ.
Như vậy kỹ thuật viên có cơ sở kiểm tra thay vì lựa chọn theo kinh nghiệm chung.
Có nên chọn cáp Kiswire cho thang máy gia đình?
Có thể, nếu sản phẩm cụ thể đáp ứng đúng yêu cầu của hệ thống.
Không nên chọn vì lý do duy nhất:
“Kiswire là cáp Hàn Quốc nên chắc chắn tốt.”
Cũng không nên loại bỏ một sản phẩm khác chỉ vì không phải Hàn Quốc.
Với thang máy gia đình, yếu tố cần ưu tiên là:
đúng cấu trúc + đúng đường kính + đúng thông số + phù hợp máy kéo/puly + có khả năng truy xuất nguồn gốc.
Một sản phẩm phù hợp với thiết kế có giá trị hơn việc chỉ chọn theo quốc gia.
Câu hỏi thường gặp về cáp tải thang máy Hàn Quốc
Cáp Kiswire có phải là cáp thang máy Hàn Quốc không?
Cáp Kiswire có phải chỉ có loại 8×19 không?
Cáp Kiswire 10mm có thay được mọi loại cáp 10mm không?
1770 N/mm² có phải là lực kéo đứt của cáp không?
Có thể thay cáp Kiswire bằng cáp hãng khác không?
Cáp Kiswire dùng được bao nhiêu năm?
Cáp bị đứt vài sợi thép có phải thay ngay không?
Có nên tự bôi dầu cho cáp thang máy Kiswire không?
Dùng sai loại hoặc bôi quá nhiều có thể ảnh hưởng tới điều kiện làm việc giữa cáp và puly.
Chọn cáp thang máy theo thông số, không chỉ theo xuất xứ
ảnh tem/cuộn cáp, đường kính cáp, nameplate máy kéo, hình puly hoặc hồ sơ kỹ thuật cũ để kỹ thuật viên có cơ sở kiểm tra sơ bộ.

VỀ TÁC GIẢ
Nguyễn Hoàng Anh CEO Alphalift Việt Nam | Kỹ sư Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội
Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, trực tiếp tham gia tư vấn giải pháp, khảo sát, thiết kế và kiểm soát kỹ thuật cho thang máy gia đình, nhà cải tạo và thang máy kính.
Xem hồ sơ và các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh