Quy trình lắp đặt thang máy gia đình không bắt đầu khi kỹ thuật viên đưa ray vào giếng thang. Công việc phải được chuẩn bị từ khâu khảo sát, chốt cấu hình, lập bản vẽ, kiểm tra hố thang và chỉ kết thúc sau khi thiết bị được căn chỉnh, chạy thử, kiểm định và bàn giao.
Nội dung bài viết
Với thang máy cáp kéo gia đình thông dụng, quá trình này có thể chia thành 12 bước. Tuy nhiên, thứ tự thi công thực tế có thể thay đổi theo model, số điểm dừng, loại giếng thang, điều kiện vận chuyển và biện pháp lắp đặt của nhà cung cấp.
Trả lời nhanh: Sau khi hố thang đã đạt yêu cầu và thiết bị được tập kết đầy đủ, việc lắp đặt thang máy gia đình thường cần khoảng 2–4 tuần. Khoảng thời gian này chưa bao gồm sản xuất thiết bị, xây dựng hố thang, chờ hoàn thiện công trình hoặc lịch kiểm định. Tiến độ chính thức phải được xác nhận theo từng công trình.
Bài viết chủ yếu mô tả quy trình lắp đặt thang máy cáp kéo gia đình. Thang thủy lực, trục vít và sàn nâng có cấu tạo khác nên phải thi công theo tài liệu của đúng model.
Nếu đang ở giai đoạn lựa chọn thiết bị, chủ đầu tư có thể tham khảo tổng quan về thang máy gia đình trước khi chốt phương án lắp đặt.
Quy trình lắp đặt thang máy gia đình gồm những giai đoạn nào?
Toàn bộ công việc có thể chia thành bốn giai đoạn chính:
| Giai đoạn | Công việc trọng tâm | Kết quả cần đạt |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Khảo sát, chốt cấu hình, lập bản vẽ và kiểm tra hố thang | Công trình đủ điều kiện tiếp nhận thiết bị |
| Lắp đặt cơ khí | Lắp ray, máy kéo, cabin, đối trọng, hệ thống treo và cửa | Các bộ phận cơ khí đúng vị trí thiết kế |
| Lắp đặt điện | Lắp tủ điều khiển, dây dẫn, nút gọi, cảm biến và thiết bị an toàn | Hệ thống đủ điều kiện cài đặt và chạy thử |
| Kiểm tra, bàn giao | Căn chỉnh, chạy thử, kiểm định và hướng dẫn sử dụng | Thang được bàn giao cùng hồ sơ liên quan |
Không nên bỏ qua giai đoạn chuẩn bị. Nhiều sai lệch trong quá trình lắp đặt bắt nguồn từ việc hố thang chưa hoàn thiện, kích thước thực tế khác bản vẽ hoặc thiết bị được đưa đến công trình khi chưa có mặt bằng tập kết phù hợp.
Điều kiện cần có trước khi lắp đặt thang máy
Trước ngày triển khai, nhà cung cấp và chủ đầu tư cần thống nhất ít nhất các nội dung sau.
Bản vẽ đã được xác nhận
Bản vẽ phục vụ lắp đặt phải thể hiện rõ:
- Kích thước thông thủy giếng thang;
- Kích thước và vị trí cửa tầng;
- Chiều sâu hố pít;
- Chiều cao tầng trên cùng;
- Vị trí máy kéo và tủ điều khiển;
- Bố trí ray cabin và ray đối trọng;
- Vị trí dầm, móc treo hoặc kết cấu chịu lực;
- Nguồn điện và hệ thống tiếp địa;
- Phản lực tại các vị trí liên quan;
- Các yêu cầu xây dựng, hoàn thiện và chống thấm.
Không sử dụng bản vẽ của model khác để thi công. Nếu tải trọng, kiểu cửa, tốc độ hoặc cấu hình thiết bị thay đổi, các bên phải kiểm tra lại bản vẽ trước khi tiếp tục.
Hố thang đạt điều kiện bàn giao
Hố thang phải được kiểm tra về:
- Chiều rộng, chiều sâu và độ thẳng đứng;
- Kích thước ô chờ cửa tầng;
- Cao độ sàn hoàn thiện;
- Chiều sâu và tình trạng chống thấm hố pít;
- Chiều cao tầng trên cùng;
- Kết cấu dầm, sàn và điểm chịu tải;
- Lối tiếp cận phục vụ vận chuyển thiết bị;
- Nguồn điện, chiếu sáng và điều kiện làm việc;
- Khả năng che chắn khu vực nguy hiểm.
Chiều sâu hố pít không được xác định bằng một bảng kích thước chung. Chủ đầu tư cần đối chiếu với bài chiều sâu hố pít thang máy và bản vẽ của đúng cấu hình đã lựa chọn.
Nếu hố pít chưa hoàn thiện, xem thêm quy trình xây dựng hố pít thang máy gia đình.
Thiết bị và mặt bằng tập kết đã sẵn sàng
Khu vực tập kết phải khô ráo, có mái che và hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận. Các thiết bị điện, linh kiện chính xác và vật liệu hoàn thiện không nên để ngoài trời hoặc đặt tại khu vực còn thi công nhiều bụi, nước.
Đường vận chuyển phải được kiểm tra trước, đặc biệt với nhà phố có cửa hẹp, cầu thang nhỏ hoặc không thể đưa máy kéo và khung cabin vào bằng lối thông thường.
12 bước lắp đặt thang máy gia đình
Bước 1: Khảo sát và xác nhận cấu hình thang máy
Kỹ sư kiểm tra hiện trạng công trình, vị trí lắp đặt, số tầng, hành trình, nhu cầu sử dụng và khả năng cấp điện. Với nhà cải tạo, cần xem xét thêm móng, dầm, sàn, giằng móng, bể ngầm và hệ thống kỹ thuật hiện hữu.
Từ kết quả khảo sát, nhà cung cấp xác định:
- Công nghệ truyền động;
- Tải trọng;
- Tốc độ;
- Kích thước cabin;
- Kiểu cửa và hướng mở;
- Có phòng máy hay không phòng máy;
- Hố pít và chiều cao tầng trên cùng;
- Phương án vận chuyển, lắp đặt và hoàn thiện.
Khảo sát không chỉ để đo kích thước. Đây là bước xác định thiết bị có phù hợp với điều kiện công trình hay không.
Bước 2: Hoàn thiện và thống nhất bản vẽ kỹ thuật
Sau khi chốt cấu hình, nhà cung cấp lập bản vẽ để phối hợp với kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu, nhà thầu xây dựng và chủ đầu tư.
Các bên cần thống nhất rõ:
- Kích thước xây dựng;
- Cao độ sàn hoàn thiện;
- Vị trí cửa tầng;
- Kết cấu đỡ máy kéo, ray và thiết bị;
- Kích thước hố pít;
- Nguồn điện và dây cấp nguồn;
- Vị trí tủ điều khiển;
- Phạm vi hoàn thiện của từng đơn vị;
- Tiến độ bàn giao mặt bằng.
Chỉ nên đưa thiết bị vào sản xuất hoặc đặt hàng sau khi bản vẽ và cấu hình đã được xác nhận theo quy trình của dự án.
Bước 3: Kiểm tra và nghiệm thu hố thang trước lắp đặt
Trước ngày thi công, kỹ thuật viên đo lại hố thang thay vì chỉ dựa vào bản vẽ xây dựng.
Các vị trí thường được kiểm tra gồm:
- Kích thước tại nhiều cao độ;
- Độ lệch giữa các tầng;
- Kích thước ô cửa;
- Chiều sâu hố pít tính từ sàn hoàn thiện;
- Chiều cao tầng trên cùng;
- Vị trí dầm và điểm chịu lực;
- Tình trạng nước, bụi và vật cản trong giếng thang;
- Điều kiện chiếu sáng, thông gió và tiếp cận.
Nếu hố thang sai kích thước, các bên phải thống nhất phương án xử lý trước khi lắp ray hoặc cabin. Không nên cố điều chỉnh thiết bị để bù cho sai lệch xây dựng khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
Bước 4: Tiếp nhận và kiểm tra thiết bị
Thiết bị được kiểm đếm và đối chiếu với danh mục giao hàng hoặc hồ sơ hợp đồng. Việc kiểm tra có thể bao gồm:
- Máy kéo;
- Ray cabin và ray đối trọng;
- Khung cabin;
- Khung đối trọng và các phiến đối trọng;
- Cáp hoặc đai tải;
- Tủ điều khiển và biến tần;
- Cửa tầng, cửa cabin;
- Bộ giới hạn tốc độ;
- Bộ hãm an toàn;
- Giảm chấn;
- Cáp điện di động;
- Nút gọi, bảng điều khiển và cảm biến;
- Vật liệu hoàn thiện cabin;
- Phụ kiện cơ khí và điện.
Thiết bị bị móp, ẩm, thiếu linh kiện hoặc sai cấu hình phải được ghi nhận trước khi đưa vào lắp đặt.
Bước 5: Tổ chức an toàn và xác lập mốc lắp đặt
Trước khi làm việc trong giếng thang, đội lắp đặt phải triển khai biện pháp an toàn phù hợp với công trình. Các khu vực cửa tầng cần được che chắn để hạn chế nguy cơ ngã vào giếng thang.
Kỹ thuật viên tiến hành xác lập mốc chuẩn bằng phương pháp phù hợp như dây dọi, thiết bị đo hoặc tia laser. Mốc này được dùng để xác định:
- Tim cabin;
- Tim cửa tầng;
- Vị trí ray;
- Vị trí máy kéo và puli;
- Khoảng cách đến tường giếng thang;
- Cao độ các điểm lắp đặt.
Độ chính xác phải được kiểm soát theo dung sai của thiết kế và tài liệu thiết bị, không sử dụng khái niệm “thẳng tuyệt đối” hoặc “song song tuyệt đối”.
Bước 6: Lắp giá đỡ, ray dẫn hướng và thiết bị hố pít
Giá đỡ ray được lắp vào kết cấu giếng thang tại các vị trí đã xác định. Sau đó, ray cabin và ray đối trọng được ghép nối, cố định và căn chỉnh.
Kỹ thuật viên cần kiểm tra:
- Vị trí từng tuyến ray;
- Mối nối ray;
- Khoảng cách giữa các ray;
- Độ thẳng theo phương đứng;
- Liên kết giữa ray, giá đỡ và kết cấu;
- Khoảng cách với cabin, đối trọng và các thiết bị khác.
Tại hố pít, các thiết bị như bộ giảm chấn, công tắc và bộ phận liên quan được bố trí theo bản vẽ. Giảm chấn thang máy là thiết bị bảo vệ ở vùng hành trình cuối, không phải bộ phận tạo độ êm trong quá trình vận hành bình thường.


Bước 7: Lắp máy kéo và thiết bị đầu giếng thang
Máy kéo được đưa đến vị trí đã thiết kế trong phòng máy hoặc trong giếng thang đối với cấu hình không phòng máy.
Công việc có thể bao gồm:
- Lắp bệ hoặc kết cấu đỡ máy kéo;
- Đặt và cố định máy kéo;
- Lắp puli chuyển hướng nếu cấu hình có sử dụng;
- Lắp bộ giới hạn tốc độ và các bộ phận liên quan;
- Kiểm tra vị trí, cao độ và liên kết chịu lực;
- Kiểm tra khoảng không phục vụ bảo trì.
Máy kéo không được mô tả chung là truyền lực đến cáp tải bằng dây curoa hoặc xích. Cáp hoặc đai tải phải được bố trí qua puli theo đúng sơ đồ treo của từng cấu hình.
Tùy cấu hình thang máy, hệ thống nâng có thể sử dụng cáp thép tròn truyền thống hoặc cáp dẹt. Với cấu hình trong hình, máy kéo được lắp tại phần đầu giếng thang (đỉnh ray) và truyền lực thông qua hệ thống cáp dẹt. Vị trí máy kéo, đường đi của cáp và các điểm liên kết phải tuân theo bản vẽ kỹ thuật của thiết bị.


Bước 8: Lắp khung cabin, cabin và đối trọng
Khung cabin được lắp ráp và đặt vào ray theo biện pháp thi công đã được lựa chọn. Sau đó, kỹ thuật viên lắp sàn cabin, khung bao và các bộ phận cơ khí cần thiết.
Khung đối trọng và các phiến đối trọng được lắp theo thiết kế. Không được tự thay đổi số lượng hoặc khối lượng đối trọng nếu chưa có tính toán và xác nhận kỹ thuật.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
- Liên kết khung cabin;
- Bộ dẫn hướng;
- Bộ hãm an toàn;
- Khoảng hở giữa cabin và giếng thang;
- Vị trí đối trọng;
- Khoảng cách đến ray và thiết bị xung quanh;
- Thiết bị bố trí dưới đáy hoặc trên nóc cabin.


Bước 9: Lắp hệ thống treo và cân chỉnh cơ khí
Cáp thép hoặc đai tải được lắp theo đúng sơ đồ treo. Điểm cố định, puli, đầu cáp và các chi tiết liên quan phải phù hợp với cấu hình thiết bị.
Kỹ thuật viên kiểm tra:
- Đường đi của cáp hoặc đai;
- Vị trí tiếp xúc với puli;
- Đầu cố định;
- Độ căng giữa các nhánh;
- Khoảng cách với bộ phận khác;
- Sự cân bằng của cabin và đối trọng;
- Khả năng di chuyển trong toàn bộ hành trình.
Không tự áp dụng một tỷ lệ đối trọng hoặc độ căng cáp chung cho mọi thang máy. Các giá trị phải theo hồ sơ thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 10: Lắp cửa tầng và cửa cabin
Khung cửa tầng được định vị theo cao độ sàn hoàn thiện và tim cửa đã xác lập. Sau đó, kỹ thuật viên lắp cánh cửa, khóa cửa tầng, ngưỡng cửa và các chi tiết liên quan.
Cửa cabin, bộ truyền động cửa và cảm biến bảo vệ được lắp và căn chỉnh cùng hệ thống cửa tầng.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
- Cao độ ngưỡng cửa;
- Khoảng cách giữa ngưỡng cabin và ngưỡng tầng;
- Độ thẳng của khung cửa;
- Khả năng đóng mở;
- Liên động giữa cửa cabin và cửa tầng;
- Hoạt động của khóa cửa tầng;
- Mạch an toàn cửa;
- Cảm biến bảo vệ tại vùng cửa.
Phần ốp hoàn thiện quanh cửa chỉ nên thực hiện sau khi vị trí cửa đã được xác nhận.
Bước 11: Lắp hệ thống điện, điều khiển và thiết bị an toàn
Tủ điều khiển, biến tần và các thiết bị điện được lắp tại vị trí thiết kế. Kỹ thuật viên tiến hành đi dây, đấu nối và kiểm tra cách điện, tiếp địa theo yêu cầu của hệ thống.
Các hạng mục thường gồm:
- Nguồn động lực;
- Nguồn chiếu sáng;
- Tủ điều khiển;
- Biến tần;
- Phanh máy kéo;
- Bộ mã hóa hoặc thiết bị phản hồi;
- Cáp điện di động;
- Nút gọi tầng;
- Bảng điều khiển cabin;
- Công tắc vị trí và công tắc giới hạn;
- Mạch an toàn cửa;
- Cảm biến quá tải;
- Chuông hoặc hệ thống liên lạc khẩn cấp;
- Hệ thống cứu hộ khi mất điện nếu cấu hình có trang bị.
Tủ cứu hộ thang máy phải được lắp, đấu nối và thử theo đúng sơ đồ của thiết bị. ARD không thay thế phanh máy kéo và không phải hệ thống cứu hộ thủ công cho mọi tình huống.
Bước 12: Cài đặt, chạy thử, kiểm định và bàn giao
Sau khi hoàn thành cơ khí và điện, đội kỹ thuật thực hiện kiểm tra nội bộ trước khi đề nghị kiểm định.
Các nội dung có thể bao gồm:
- Kiểm tra liên kết cơ khí;
- Kiểm tra ray, cabin và đối trọng;
- Kiểm tra hệ thống treo;
- Kiểm tra cửa tầng và cửa cabin;
- Kiểm tra phanh;
- Kiểm tra khóa cửa và mạch an toàn;
- Kiểm tra bộ giới hạn tốc độ và bộ hãm an toàn;
- Kiểm tra giảm chấn và vùng hành trình cuối;
- Kiểm tra tải, tín hiệu quá tải;
- Kiểm tra độ chính xác dừng tầng;
- Kiểm tra chuông, liên lạc và cứu hộ;
- Cài đặt tốc độ, gia tốc và các thông số vận hành;
- Chạy thử nhiều chu kỳ theo quy trình kỹ thuật.
Thiết bị thuộc diện kiểm định kỹ thuật an toàn phải được kiểm định theo quy định trước khi đưa vào sử dụng. Chủ đầu tư có thể tìm hiểu thêm về kiểm định thang máy gia đình.
Sau khi hoàn thành các yêu cầu, đơn vị cung cấp bàn giao thang máy, hồ sơ liên quan và hướng dẫn sử dụng cho chủ đầu tư.
Lắp đặt thang máy gia đình mất bao lâu?
Thời gian tại công trình thường được tính từ khi:
- Hố thang đã đạt điều kiện bàn giao;
- Thiết bị đã được tập kết đầy đủ;
- Có nguồn điện và điều kiện làm việc;
- Không bị gián đoạn bởi các hạng mục xây dựng khác.
Với thang máy cáp kéo gia đình từ khoảng 3–5 điểm dừng, thời gian lắp đặt, căn chỉnh và chạy thử thường có thể kéo dài khoảng 2–4 tuần. Đây là mức tham khảo, không phải cam kết chung.
Tiến độ có thể dài hơn khi:
- Công trình có nhiều điểm dừng;
- Lối vận chuyển thiết bị khó tiếp cận;
- Hố thang bị sai kích thước;
- Hố pít có nước hoặc chưa chống thấm;
- Thay đổi vật liệu, kiểu cửa hoặc nội thất cabin;
- Mặt bằng còn thi công chồng chéo;
- Thiếu điện, chiếu sáng hoặc vị trí tập kết;
- Phải chờ hoàn thiện xây dựng hoặc lịch kiểm định.
Thời gian sản xuất, nhập khẩu, xây dựng hố thang và hoàn thiện kiến trúc không nên gộp chung với thời gian lắp đặt thiết bị tại công trình.
Chủ đầu tư cần chuẩn bị gì trong thời gian lắp đặt?
Chủ đầu tư nên phối hợp với nhà cung cấp để:
- Giữ đường vận chuyển thông thoáng;
- Bố trí khu vực tập kết khô ráo;
- Hạn chế người không có nhiệm vụ vào khu vực thi công;
- Không tự ý tháo che chắn cửa tầng;
- Cung cấp nguồn điện theo yêu cầu;
- Hạn chế thi công nhiều bụi hoặc nước gần thiết bị;
- Không thay đổi cao độ sàn và kích thước cửa khi chưa thông báo;
- Không yêu cầu sử dụng thang để chở vật liệu trước khi bàn giao;
- Xác nhận phạm vi hoàn thiện giữa nhà thầu xây dựng và đơn vị thang máy.
Chủ nhà không nên tự vào hố pít, nóc cabin hoặc giếng thang để kiểm tra. Việc tiếp cận các khu vực này phải do người có chuyên môn và thực hiện theo biện pháp an toàn.
Hồ sơ cần nhận khi bàn giao thang máy
Tùy loại thiết bị và hợp đồng, bộ hồ sơ bàn giao nên thể hiện hoặc kèm theo:
| Hồ sơ | Mục đích |
|---|---|
| Danh mục thiết bị | Đối chiếu cấu hình đã cung cấp |
| Bản vẽ kỹ thuật hoặc hoàn công | Ghi nhận bố trí thiết bị thực tế |
| Sơ đồ điện, tài liệu kỹ thuật | Phục vụ vận hành và bảo trì |
| Biên bản kiểm tra, chạy thử nội bộ | Ghi nhận tình trạng trước bàn giao |
| Hồ sơ hoặc kết quả kiểm định | Xác nhận theo quy định áp dụng |
| Hướng dẫn sử dụng | Giúp người dùng vận hành đúng cách |
| Hướng dẫn cứu hộ và số liên hệ | Sử dụng khi xảy ra sự cố |
| Chính sách bảo hành, bảo trì | Xác định phạm vi và thời hạn trách nhiệm |
| Biên bản bàn giao | Xác nhận công việc đã hoàn thành |
Chủ đầu tư cần kiểm tra nội dung hợp đồng để biết tài liệu nào thuộc phạm vi cung cấp.
Quy trình có khác nhau giữa các công nghệ không?
Có. Quy trình 12 bước trên chủ yếu phù hợp với thang cáp kéo gia đình.
| Công nghệ | Điểm khác biệt chính |
|---|---|
| Cáp kéo | Có máy kéo, hệ thống treo, cabin, đối trọng và ray dẫn hướng |
| Thủy lực | Có bộ nguồn thủy lực, xi lanh, đường ống và phương án bố trí riêng |
| Trục vít | Lắp cột trục vít, cụm truyền động, sàn nâng hoặc cabin tích hợp |
| Sàn nâng | Kết cấu đơn giản hơn cabin kín nhưng vẫn phải theo đúng model |
| Thang có giếng tích hợp | Lắp khung và vách giếng đồng thời với thiết bị |
| Thang xây giếng bê tông | Phải nghiệm thu giếng thang trước khi lắp thiết bị |
Không nên lấy quy trình của thang cáp kéo để hướng dẫn thi công thang trục vít hoặc thủy lực.
Những sai sót thường gặp khi lắp đặt thang máy
Lắp đặt khi hố thang chưa được nghiệm thu
Sai lệch kích thước có thể làm thay đổi cabin, cửa, ray và khoảng hở an toàn.
Không tính cao độ sàn hoàn thiện
Việc lát đá, gỗ hoặc gạch sau khi lắp cửa có thể làm sai cao độ ngưỡng tầng.
Hố pít còn nước hoặc chưa chống thấm
Độ ẩm có thể ảnh hưởng đến thiết bị, dây điện và điều kiện bảo trì trong hố pít.
Tự thay đổi kết cấu theo kinh nghiệm
Vị trí dầm, bệ máy kéo và điểm chịu tải phải theo bản vẽ được xác nhận, không xác định bằng kinh nghiệm chung.
Thi công xây dựng đồng thời trong giếng thang
Vữa, nước, bụi hoặc vật rơi có thể làm hỏng ray, tủ điện, cảm biến và thiết bị cơ khí.
Sử dụng thang trước khi bàn giao
Thang chưa hoàn thành chạy thử, kiểm định hoặc bàn giao không được sử dụng để chở người hay vật liệu.
Không nhận đầy đủ hồ sơ
Thiếu bản vẽ, sơ đồ điện, tài liệu bảo trì và hướng dẫn cứu hộ sẽ gây khó khăn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Quy chuẩn và tiêu chuẩn cần tham khảo
QCVN 32:2018/BLĐTBXH
QCVN 32 quy định yêu cầu an toàn lao động đối với thang máy gia đình thuộc phạm vi của quy chuẩn. Việc xác định thiết bị có thuộc phạm vi QCVN 32 hay không phải dựa trên thông số và hồ sơ kỹ thuật, không chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
QCVN 02:2019/BLĐTBXH
QCVN 02 áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân thiết kế, sản xuất, nhập khẩu, phân phối, lắp đặt, quản lý, sử dụng, sửa chữa và bảo trì loại thang máy thuộc phạm vi quy chuẩn.
TCVN 6396-20:2017
TCVN 6396-20:2017 quy định yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy chở người hoặc chở người và hàng thuộc phạm vi tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn này đang còn hiệu lực và thay thế TCVN 6395:2008 cùng TCVN 6396-2:2009.
TCVN 6396-20 không phải tài liệu hướng dẫn từng bước thi công tại công trường. Quy trình cụ thể phải căn cứ vào đúng model, bản vẽ, hướng dẫn của nhà sản xuất và biện pháp lắp đặt được phê duyệt.
Câu hỏi thường gặp
Lắp đặt thang máy gia đình mất bao lâu?
Sau khi hố thang đạt yêu cầu và thiết bị được tập kết đầy đủ, thời gian lắp đặt tại công trình thường khoảng 2–4 tuần. Thời gian thực tế thay đổi theo model, số tầng, mặt bằng và lịch kiểm định.
Nên lắp thang máy ở giai đoạn nào của công trình?
Việc lắp thiết bị nên bắt đầu khi hố thang, hố pít, dầm và ô cửa đã đạt yêu cầu nhưng các phần hoàn thiện quanh cửa vẫn còn khả năng điều chỉnh. Thời điểm cụ thể phải được thống nhất giữa đơn vị thang máy và nhà thầu xây dựng.
Có thể vừa lắp thang máy vừa hoàn thiện nhà không?
Có thể thi công song song một số khu vực nếu có phương án phối hợp và che chắn. Không nên thực hiện công việc nhiều bụi, nước hoặc có nguy cơ vật rơi trong và quanh giếng thang khi thiết bị đang được lắp.
Có được dùng thang máy để chở vật liệu trước khi bàn giao không?
Không. Thang máy chỉ được sử dụng sau khi đã hoàn thành lắp đặt, kiểm tra, kiểm định theo phạm vi áp dụng và bàn giao chính thức.
Lắp thang máy gia đình cần điện một pha hay ba pha?
Nguồn điện phụ thuộc vào máy kéo, tủ điều khiển và cấu hình đã lựa chọn. Không thể xác định chỉ dựa vào tải trọng. Nguồn điện phải được chốt trong bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật trước khi thi công.
Lắp thêm thang máy có phải xin giấy phép xây dựng không?
Không thể trả lời chung là luôn phải xin phép. Yêu cầu phụ thuộc vào phạm vi cải tạo, mức độ ảnh hưởng đến kết cấu, kiến trúc, công năng, hồ sơ đã được phê duyệt và quy định tại địa phương. Chủ đầu tư nên hỏi đơn vị tư vấn xây dựng hoặc cơ quan quản lý trước khi can thiệp kết cấu.
Chi phí lắp đặt có nằm trong giá thang máy không?
Tùy hợp đồng. Một số báo giá đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và kiểm định; một số báo giá tách riêng công việc xây dựng, hoàn thiện cửa tầng hoặc cung cấp nguồn điện. Chủ đầu tư nên đối chiếu chi tiết với báo giá thang máy trước khi ký hợp đồng.
Sau khi lắp đặt cần bảo trì bao lâu một lần?
Tần suất bảo trì phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất, điều kiện sử dụng, hợp đồng dịch vụ và quy định áp dụng. Không nên sử dụng một chu kỳ cố định cho mọi loại thang máy gia đình.
Kết luận
Quy trình lắp đặt thang máy gia đình cần được chuẩn bị từ khâu khảo sát, chốt bản vẽ và nghiệm thu hố thang. Phần thi công phải thực hiện theo đúng cấu hình, tài liệu kỹ thuật và biện pháp an toàn của công trình.
Chủ đầu tư nên kiểm soát năm mốc quan trọng:
- Chốt đúng model và bản vẽ;
- Nghiệm thu hố thang trước khi đưa thiết bị vào;
- Kiểm tra thiết bị khi tiếp nhận;
- Chạy thử và kiểm tra an toàn trước kiểm định;
- Chỉ sử dụng sau khi hoàn thành bàn giao.
Thang Máy Alphalift Việt Nam cung cấp giải pháp khảo sát, phối hợp xây dựng, cung cấp thiết bị, lắp đặt, chạy thử và bàn giao theo điều kiện thực tế của từng công trình.
Để được khảo sát và lập kế hoạch thi công, chủ đầu tư có thể tham khảo dịch vụ lắp đặt thang máy của Alphalift hoặc liên hệ:
- ☎️ Hotline 24/7: 0965.587.886
- 📧 Email: lienhe@alphaliftvietnam.com
- 💬 Chat Zalo – Facebook
- Thông tin nên gửi: số tầng, kích thước vị trí lắp đặt, tải trọng dự kiến và hình ảnh hiện trạng
- Nội dung tư vấn: cấu hình thang, yêu cầu xây dựng, nguồn điện, tiến độ và phạm vi lắp đặt
Tài liệu tham khảo:
- QCVN 32:2018/BLĐTBXH
- QCVN 02:2019/BLĐTBXH
- TCVN 6396-20:2017
- Luật Xây dựng số 135/2025/QH15

Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.
Xem hồ sơ chuyên môn & các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh →