Giảm chấn thang máy: Vai trò, phân loại và cách kiểm tra

Giảm chấn thang máy là thiết bị an toàn được bố trí tại đáy hành trình của cabin và đối trọng, thường nằm trong hố pít. Khi cabin hoặc đối trọng đi quá giới hạn làm việc bình thường và tác động lên giảm chấn, thiết bị sẽ hấp thụ hoặc tiêu tán động năng nhằm hạn chế lực va đập.

Nội dung bài viết

Bộ giảm chấn không phải thiết bị tạo độ êm trong mỗi chuyến đi và không tham gia vào quá trình dừng tầng thông thường. Độ êm của thang máy chủ yếu liên quan đến máy kéo, biến tần, ray dẫn hướng, guốc dẫn hướng, chất lượng lắp đặt và thuật toán điều khiển.

Trả lời nhanh: Giảm chấn thang máy là thiết bị bảo vệ tại vùng cuối hành trình của cabin hoặc đối trọng. Thiết bị chỉ làm việc khi bộ phận chuyển động đi quá giới hạn bình thường và chạm vào giảm chấn. Loại giảm chấn phải được lựa chọn theo tốc độ, khối lượng tác động, hành trình nén và hồ sơ kỹ thuật của đúng cấu hình thang máy.

Giảm chấn thang máy là gì?

Trong hệ thống thang máy cáp kéo thông dụng, cabin và đối trọng chuyển động theo hai hướng ngược nhau. Tại phần đáy hành trình của mỗi bộ phận thường có một hoặc nhiều giảm chấn phù hợp với thiết kế.

Khi cabin hoặc đối trọng đi xuống quá vị trí làm việc bình thường, giảm chấn sẽ:

  • Tiếp nhận lực tác động;
  • Hấp thụ hoặc tiêu tán một phần động năng;
  • Làm giảm tốc độ của bộ phận tác động theo đặc tính thiết kế;
  • Hạn chế lực va đập truyền đến cabin, đối trọng và kết cấu đáy hố.

Giảm chấn là một mắt xích trong hệ thống bảo vệ nhiều lớp. Thiết bị này không thay thế:

  • Phanh của máy kéo;
  • Bộ khống chế vượt tốc;
  • Bộ hãm an toàn;
  • Công tắc giới hạn hành trình;
  • Thiết bị dừng cuối;
  • Hệ thống điều khiển và giám sát an toàn.

Để hiểu vai trò của giảm chấn trong toàn bộ chuỗi bảo vệ, có thể xem các thiết bị an toàn của thang máy gia đình.

Vì vậy, không nên mô tả giảm chấn là thiết bị duy nhất dùng để “đỡ cabin khi rơi tự do”.

Giảm chấn thang máy được lắp ở đâu?

Bộ giảm chấn thường được lắp trên bệ chịu lực tại đáy hố pít, phía dưới vị trí tác động của cabin hoặc đối trọng.

Tùy thiết kế, hệ thống có thể gồm:

  • Một hoặc nhiều giảm chấn cabin;
  • Một hoặc nhiều giảm chấn đối trọng;
  • Bệ thép hoặc bệ bê tông để đặt giảm chấn;
  • Tấm hoặc đầu tỳ trên khung cabin, khung đối trọng;
  • Công tắc giám sát trạng thái đối với một số giảm chấn thủy lực;
  • Khoảng trống cần thiết để giảm chấn nén và hồi về.

Một số dòng thang tốc độ thấp, sàn nâng hoặc thiết bị có kết cấu chuyên dụng có thể sử dụng phương án bảo vệ cuối hành trình khác. Không được mặc định mọi thiết bị được gọi thương mại là “thang máy gia đình” đều sử dụng cùng một loại giảm chấn.

Bộ giảm chấn dạng cột được lắp thẳng đứng trong hố pít thang máy
Bộ giảm chấn được lắp thẳng đứng tại đáy hành trình và chỉ làm việc khi cabin hoặc đối trọng đi vượt vị trí giới hạn theo thiết kế.

Giảm chấn hoạt động khi nào?

Trong quá trình vận hành bình thường, cabin dừng tại tầng thấp nhất mà không chạm vào giảm chấn. Khoảng cách giữa đầu giảm chấn và bề mặt tác động được xác định trong bản vẽ thiết bị.

Khi xảy ra quá hành trình theo điều kiện thiết kế, quá trình có thể diễn ra như sau:

  1. Cabin hoặc đối trọng đi qua vị trí dừng bình thường.
  2. Các thiết bị giới hạn và mạch an toàn tác động theo thiết kế.
  3. Nếu bộ phận vẫn tiếp tục di chuyển, khung cabin hoặc khung đối trọng tiếp xúc với giảm chấn.
  4. Giảm chấn bị nén để hấp thụ hoặc tiêu tán động năng.
  5. Hệ thống được kỹ thuật viên kiểm tra trước khi đưa trở lại hoạt động.

Trình tự thực tế phụ thuộc vào loại thang, hệ điều khiển và thiết bị bảo vệ được sử dụng.

Giảm chấn không bị nén mỗi lần cabin về tầng thấp nhất và không có nhiệm vụ làm cabin dừng tầng êm hơn.

Giảm chấn cabin và giảm chấn đối trọng khác nhau thế nào?

Tiêu chíGiảm chấn cabinGiảm chấn đối trọng
Đối tượng tác độngCabin và khung cabinĐối trọng và khung đối trọng
Vị tríDưới vùng hành trình của cabinDưới vùng hành trình của đối trọng
Khối lượng tính toánTheo tổng khối lượng tác động của cabin trong cấu hình thiết kếTheo khối lượng và cấu hình đối trọng
Số lượngTheo bản vẽ thiết bịTheo bản vẽ thiết bị
ModelCó thể khác giảm chấn đối trọngCó thể khác giảm chấn cabin
Bệ chịu lựcTheo phản lực do nhà cung cấp thiết bị cung cấpTheo phản lực và vị trí của đối trọng

Không nên mặc định giảm chấn cabin và giảm chấn đối trọng có cùng kích thước hoặc cùng mã sản phẩm.

Việc thay đổi một trong hai loại phải được kiểm tra lại theo hồ sơ kỹ thuật của thang máy.

Hai bộ giảm chấn thang máy được bố trí tại đáy hố pít thang máy
Giảm chấn cabin và giảm chấn đối trọng được bố trí theo đúng vùng va chạm thiết kế; không thể tự xác định vị trí chỉ bằng kích thước hố pít.

Các loại giảm chấn thang máy phổ biến

Về nguyên lý, giảm chấn thường được chia thành hai nhóm chính:

  1. Giảm chấn tích lũy năng lượng;
  2. Giảm chấn tiêu tán năng lượng.

Trong cách gọi phổ biến trên thị trường, người dùng thường gặp giảm chấn lò xo, giảm chấn vật liệu đàn hồi và giảm chấn thủy lực.

Loại giảm chấnNguyên lý cơ bảnĐặc điểm nhận biếtPhạm vi lựa chọn
Lò xoTích lũy năng lượng qua biến dạng lò xoCụm lò xo thép đặt trên đếTheo tốc độ, khối lượng và hồ sơ sản phẩm
Vật liệu đàn hồiTích lũy năng lượng qua biến dạng vật liệuKhối vật liệu đặc hoặc dạng tế bàoTheo đặc tính vật liệu và chứng nhận của model
Thủy lựcTiêu tán năng lượng qua chuyển động của chất lỏngCó xi lanh, pít tông và hành trình nénCó thể đáp ứng dải tốc độ, khối lượng rộng hơn tùy model

Giảm chấn lò xo thang máy

Giảm chấn lò xo sử dụng biến dạng của lò xo để tích lũy năng lượng khi bị nén.

Một cụm giảm chấn lò xo có thể gồm:

  • Lò xo thép;
  • Đầu tỳ;
  • Bộ phận dẫn hướng;
  • Đế lắp đặt;
  • Bu lông liên kết;
  • Chi tiết hạn chế chuyển động ngang.

Ưu điểm của loại này là kết cấu cơ khí tương đối đơn giản. Tuy nhiên, việc sử dụng phải dựa trên tốc độ và khoảng khối lượng mà thiết bị được thiết kế, không chỉ dựa vào tải trọng ghi trên bảng điều khiển cabin.

Giảm chấn vật liệu đàn hồi

Loại này thường sử dụng vật liệu đàn hồi có đặc tính phi tuyến. Trên thị trường, sản phẩm thường được gọi là “giảm chấn cao su”, nhưng vật liệu thực tế có thể là polyurethane hoặc một loại vật liệu kỹ thuật khác.

Vì vậy, không nên xác định vật liệu chỉ qua màu sắc và hình dáng bên ngoài. Hồ sơ sản phẩm cần thể hiện:

  • Loại vật liệu;
  • Khoảng khối lượng làm việc;
  • Tốc độ cho phép;
  • Chiều cao và hành trình biến dạng;
  • Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm;
  • Khả năng tiếp xúc với dầu mỡ;
  • Yêu cầu thay thế sau khi bị tác động mạnh.

Giảm chấn vật liệu đàn hồi thường có kích thước gọn, nhưng không đồng nghĩa có thể lắp cho mọi thang hố pít nông.

Giảm chấn thủy lực thang máy

Giảm chấn thủy lực thuộc nhóm tiêu tán năng lượng. Khi đầu pít tông bị tác động, dầu thủy lực chuyển động qua các đường dẫn được thiết kế để tạo lực cản và làm giảm tốc bộ phận tác động.

Tùy model, cấu tạo có thể bao gồm:

  • Đầu tỳ;
  • Pít tông hoặc ty giảm chấn;
  • Xi lanh;
  • Dầu thủy lực;
  • Cơ cấu hồi;
  • Đế lắp đặt;
  • Bộ phận chỉ báo mức dầu;
  • Công tắc giám sát trạng thái.

Giảm chấn thủy lực có thể đáp ứng các cấu hình tốc độ và khối lượng khác nhau. Không nên áp dụng chung những nhận định như:

  • Giảm chấn thủy lực chỉ dùng cho thang trên 500 kg;
  • Tốc độ tối đa luôn là 1,75 m/s;
  • Chiều cao giảm chấn luôn là 600 mm;
  • Cứ dùng giảm chấn thủy lực thì hố pít phải sâu 1.000 mm.

Mọi thông số phải lấy từ catalogue và hồ sơ của đúng model.

Có phải giảm chấn thủy lực luôn tốt hơn?

Không có loại giảm chấn tốt nhất cho mọi thang máy.

Một sản phẩm chỉ phù hợp khi đáp ứng đúng:

  • Khoảng khối lượng làm việc;
  • Tốc độ tác động;
  • Hành trình nén;
  • Phản lực;
  • Kích thước lắp đặt;
  • Điều kiện môi trường;
  • Tiêu chuẩn và hồ sơ của cấu hình thang.

Giảm chấn thủy lực có khả năng tiêu tán năng lượng tốt và được sử dụng trong nhiều cấu hình tốc độ cao hơn. Tuy nhiên, thiết bị cũng yêu cầu kiểm tra tình trạng dầu, khả năng hồi, độ kín và công tắc giám sát nếu có.

Đối với cấu hình tốc độ thấp, nhà sản xuất có thể sử dụng giảm chấn lò xo hoặc vật liệu đàn hồi phù hợp. Việc tự thay bằng một loại “cao cấp hơn” chưa chắc làm hệ thống an toàn hơn.

Những thông số phải kiểm tra khi chọn giảm chấn

Giảm chấn không được chọn chỉ bằng tải trọng danh nghĩa 350 kg, 450 kg hay 630 kg.

Nhà cung cấp cần đối chiếu ít nhất các thông tin sau:

Thông tin cần kiểm traÝ nghĩa
Model giảm chấnXác định đúng sản phẩm và tài liệu kỹ thuật
Vị trí sử dụngCho cabin hay đối trọng
Khối lượng nhỏ nhấtGiới hạn dưới mà thiết bị được thiết kế
Khối lượng lớn nhấtGiới hạn trên được phép
Tốc độ định mứcMột yếu tố để chọn loại giảm chấn
Tốc độ tác động dự kiếnCó thể khác tốc độ định mức tùy thiết kế
Hành trình nénKhoảng dịch chuyển làm việc của giảm chấn
Chiều cao tự nhiênẢnh hưởng đến không gian lắp đặt
Chiều cao khi nénDùng để kiểm tra khoảng hở cuối hành trình
Phản lực xuống đáy hốDùng cho thiết kế bệ và kết cấu hố pít
Số lượng giảm chấnTheo thiết kế cabin hoặc đối trọng
Khoảng cách tâmĐảm bảo tác động đúng vị trí
Công tắc giám sátKiểm tra theo model và mạch an toàn
Hồ sơ kỹ thuậtCatalogue, bản vẽ, chứng nhận và hướng dẫn lắp đặt

Chủ đầu tư không cần tự tính các thông số này nhưng nên yêu cầu nhà cung cấp thể hiện chúng trong hồ sơ thiết bị.

Giảm chấn ảnh hưởng đến chiều sâu hố pít thế nào?

Giảm chấn là một trong những thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến không gian hố pít.

Khi xác định chiều sâu hố, cần tính đến:

  • Chiều cao tự nhiên của giảm chấn;
  • Hành trình nén;
  • Chiều cao bệ đặt;
  • Khoảng cách giữa đầu giảm chấn và bề mặt tác động;
  • Phần kết cấu thấp nhất dưới cabin;
  • Không gian còn lại khi giảm chấn làm việc;
  • Khoảng không bảo vệ dành cho kỹ thuật viên;
  • Vị trí giảm chấn đối trọng;
  • Các thiết bị khác trong hố pít.

Tuy nhiên, không thể tính chiều sâu hố pít chỉ bằng cách cộng chiều cao và hành trình giảm chấn. Kích thước còn phụ thuộc vào khung cabin, không gian bảo vệ và toàn bộ bố trí thiết bị.

Chủ đầu tư có thể xem bảng so sánh và nguyên tắc chốt kích thước tại bài chiều sâu hố pít thang máy.

Chiều sâu hố pít dùng để thi công phải lấy từ bản vẽ của đúng model và cấu hình thang máy, không lấy từ một bảng kích thước chung trên Internet.

Yêu cầu khi lắp đặt bộ giảm chấn thang máy

Giảm chấn phải được lắp đúng vị trí và hướng tác động. Những điểm cần kiểm soát gồm:

Bệ đặt và liên kết

Bệ giảm chấn phải đáp ứng phản lực do nhà cung cấp thiết bị cung cấp. Bu lông neo và liên kết phải đúng quy cách, không lỏng, nghiêng hoặc sai cao độ.

Vị trí tâm tác động

Đầu tỳ của cabin hoặc đối trọng phải tác động đúng lên vùng làm việc của giảm chấn. Lắp lệch tâm có thể tạo tải ngang ngoài thiết kế.

Khoảng cách và cao độ

Khoảng cách giữa giảm chấn với cabin hoặc đối trọng phải theo bản vẽ. Không tự nâng bệ, cắt ngắn giảm chấn hoặc thay đổi đầu tỳ để xử lý hố pít bị thiếu chiều sâu.

Điều kiện hố pít

Hố pít phải sạch và hạn chế nước, dầu, rác xây dựng hoặc vật cản quanh giảm chấn. Nước ngập và độ ẩm kéo dài có thể gây ăn mòn bệ, bu lông và các bộ phận kim loại.

Khả năng tiếp cận

Vị trí lắp đặt cần cho phép kỹ thuật viên quan sát, kiểm tra và bảo trì theo hướng dẫn của thiết bị.

Sau khi chốt bản vẽ, phần xây dựng cần thực hiện theo quy trình xây dựng hố pít thang máy gia đình.

Kiểm tra và bảo trì giảm chấn thang máy

Giảm chấn thường không làm việc trong quá trình sử dụng bình thường nhưng vẫn phải được kiểm tra định kỳ.

Đối với giảm chấn lò xo

Cần kiểm tra:

  • Lò xo có bị gỉ, nứt hoặc biến dạng hay không;
  • Đế và bu lông neo có chắc chắn không;
  • Cụm giảm chấn có bị nghiêng không;
  • Bộ phận dẫn hướng có bị kẹt không;
  • Khoảng cách và vị trí đầu tỳ có đúng không.

Đối với giảm chấn vật liệu đàn hồi

Cần kiểm tra:

  • Bề mặt có bị nứt, rách hoặc biến dạng dư không;
  • Vật liệu có dấu hiệu lão hóa hay không;
  • Đế thép và bu lông có bị ăn mòn không;
  • Có dầu, hóa chất hoặc vật liệu xây dựng bám vào không;
  • Nhãn và thông số thiết bị có còn nhận biết được không.

Đối với giảm chấn thủy lực

Cần kiểm tra:

  • Có dấu hiệu rò rỉ dầu không;
  • Mức dầu có nằm trong giới hạn của nhà sản xuất không;
  • Ty giảm chấn có bị gỉ, xước hoặc cong không;
  • Giảm chấn có hồi hoàn toàn về vị trí sẵn sàng không;
  • Công tắc giám sát, nếu có, có hoạt động đúng không;
  • Bệ đặt và bu lông neo có ổn định không.

Người sử dụng không được tự thử bằng cách đưa cabin hoặc đối trọng tác động lên giảm chấn. Việc kiểm tra chức năng phải do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện theo đúng quy trình và hồ sơ của thiết bị.

Nội dung giảm chấn cũng cần được đối chiếu trong quá trình kiểm định thang máy.

Khi nào cần kiểm tra hoặc thay giảm chấn?

Cần yêu cầu đơn vị kỹ thuật kiểm tra khi xuất hiện một trong các dấu hiệu:

  • Giảm chấn thủy lực bị rò dầu;
  • Ty giảm chấn không hồi hoàn toàn;
  • Lò xo bị gỉ nặng hoặc biến dạng;
  • Khối vật liệu đàn hồi bị nứt, vỡ hoặc biến dạng dư;
  • Bệ đặt bị nghiêng hoặc ăn mòn;
  • Bu lông neo bị lỏng;
  • Công tắc giám sát báo lỗi;
  • Hố pít từng bị ngập nước;
  • Cabin hoặc đối trọng từng tác động lên giảm chấn;
  • Thiết bị đã bị thay đổi nhưng không có hồ sơ xác nhận;
  • Không còn nhận biết được model và thông số.

Nếu giảm chấn đã chịu một lần tác động đáng kể, hệ thống cần được kiểm tra trước khi đưa thang trở lại sử dụng.

Những sai lầm thường gặp

Cho rằng giảm chấn làm thang máy chạy êm

Độ êm trong vận hành bình thường không phải chức năng chính của giảm chấn hố pít. Muốn xử lý rung, giật hoặc tiếng ồn cần kiểm tra máy kéo, biến tần, ray, guốc dẫn hướng, cabin và chất lượng lắp đặt.

Chọn giảm chấn chỉ theo tải trọng

Tải trọng 350 kg hoặc 450 kg không đủ để xác định model giảm chấn. Cần xét cả khối lượng tác động, tốc độ, hành trình và vị trí cabin hoặc đối trọng.

Cho rằng giảm chấn càng lớn càng an toàn

Thiết bị phải đúng đặc tính thiết kế. Giảm chấn lớn hơn nhưng sai khoảng khối lượng, hành trình hoặc vị trí tác động vẫn không phù hợp.

Dùng cùng một model cho cabin và đối trọng

Hai vị trí có thể yêu cầu model, số lượng và thông số khác nhau.

Tự nâng bệ để xử lý hố pít thiếu sâu

Nâng bệ sẽ làm thay đổi khoảng cách dưới cabin và quan hệ giữa các thiết bị. Chỉ được thực hiện khi có phương án kỹ thuật và bản vẽ xác nhận.

Tự thay thế bằng sản phẩm có hình dáng tương tự

Hai giảm chấn nhìn giống nhau có thể khác hoàn toàn về khoảng khối lượng, tốc độ và hành trình. Không thay thiết bị chỉ dựa trên kích thước bên ngoài.

Quy chuẩn và tiêu chuẩn cần tham khảo

Việc áp dụng quy chuẩn phải dựa trên đúng loại thang máy.

QCVN 32:2018/BLĐTBXH

QCVN 32 quy định yêu cầu an toàn đối với thang máy gia đình nằm trong phạm vi áp dụng của quy chuẩn. Không phải mọi thiết bị được gọi thương mại là “thang máy gia đình” đều mặc nhiên thuộc cùng một phạm vi.

QCVN 02:2019/BLĐTBXH

QCVN 02 áp dụng cho các loại thang máy chở người hoặc chở người và hàng thuộc phạm vi của quy chuẩn. Bộ giảm chấn được xem xét như một bộ phận an toàn của hệ thống.

TCVN 6396-20:2017

TCVN 6396-20:2017 quy định yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Tiêu chuẩn này tương đương EN 81-20:2014 và đang còn hiệu lực.

Các quy chuẩn và tiêu chuẩn trên không cung cấp một model giảm chấn chung cho mọi thang máy. Việc lựa chọn vẫn phải dựa trên hồ sơ của đúng thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

Giảm chấn thang máy có làm cabin chạy êm hơn không?

Không. Giảm chấn hố pít là thiết bị bảo vệ cuối hành trình, không làm việc trong mỗi lần cabin khởi động hoặc dừng tầng thông thường.

Giảm chấn thang máy nằm ở đâu?

Thiết bị thường được đặt tại đáy hành trình cabin và đối trọng, phổ biến nhất là trên bệ ở hố pít. Một số hệ thống chuyên dụng có thể bố trí khác theo thiết kế của nhà sản xuất.

Thang máy có cần giảm chấn cabin và đối trọng không?

Thang cáp kéo thông dụng thường có giải pháp giảm chấn cho cả cabin và đối trọng. Loại, số lượng và vị trí phải theo bản vẽ thiết bị. Các công nghệ khác có thể sử dụng phương án bảo vệ cuối hành trình khác.

Giảm chấn cabin và đối trọng có giống nhau không?

Không nhất thiết. Hai vị trí có khối lượng tác động và điều kiện làm việc khác nhau nên có thể sử dụng model hoặc số lượng giảm chấn khác nhau.

Thang máy gia đình nên dùng giảm chấn lò xo hay thủy lực?

Không thể quyết định chỉ từ tên “thang máy gia đình”. Cần kiểm tra tốc độ, khối lượng, hành trình, thiết kế hố pít và hồ sơ của model thang.

Giảm chấn thủy lực bị rò dầu có sử dụng được không?

Không nên tiếp tục sử dụng khi chưa có kết luận của kỹ thuật viên. Rò dầu có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của giảm chấn và cần được kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Giảm chấn có ảnh hưởng đến chiều sâu hố pít không?

Có. Chiều cao, hành trình nén, bệ đặt và khoảng không còn lại khi giảm chấn làm việc đều ảnh hưởng đến chiều sâu hố pít.

Chủ nhà có thể tự thay giảm chấn không?

Không. Giảm chấn là thiết bị an toàn và phải được thay đúng model hoặc phương án tương đương đã được xác nhận về kỹ thuật.

Kết luận

Giảm chấn thang máy là thiết bị an toàn tại vùng cuối hành trình, có nhiệm vụ hấp thụ hoặc tiêu tán động năng khi cabin hoặc đối trọng đi quá giới hạn bình thường. Thiết bị không tạo độ êm trong vận hành hằng ngày và không được lựa chọn chỉ theo tải trọng danh nghĩa.

Trước khi lắp đặt hoặc thay thế, cần kiểm tra:

  1. Model và loại giảm chấn;
  2. Vị trí dùng cho cabin hay đối trọng;
  3. Khoảng khối lượng làm việc;
  4. Tốc độ và hành trình nén;
  5. Chiều cao, phản lực và bệ đặt;
  6. Bản vẽ hố pít;
  7. Hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu kiểm tra.

Thang Máy Alphalift Việt Nam tư vấn và kiểm tra giảm chấn dựa trên cấu hình thực tế của từng thang máy. Khi cần hỗ trợ, chủ đầu tư nên gửi ảnh nhãn thiết bị, ảnh toàn cảnh hố pít, tải trọng, tốc độ và bản vẽ hiện có để đội ngũ kỹ thuật đối chiếu trước khi đề xuất phương án.

Liên hệ Thang Máy Alphalift Việt Nam

  •  ☎️ Hotline 24/7: 0965.587.886
  •  📧 Email: lienhe@alphaliftvietnam.com
  • 💬 Chat Zalo –  Facebook
  • Thông tin nên gửi: ảnh giảm chấn, ảnh hố pít, model thang, tải trọng và tốc độ
  • Nội dung tư vấn: kiểm tra model, tình trạng thiết bị, phương án thay thế và yêu cầu lắp đặt

Tài liệu tham khảo:

  • QCVN 32:2018/BLĐTBXH
  • Thông tư 42/2019/TT-BLĐTBXH ban hành QCVN 02:2019/BLĐTBXH
  • TCVN 6396-20:2017
  • Nguyên lý và phân loại giảm chấn thang máy Oleo

NHẬN TƯ VẤN TỪ ALPHALIFT VIỆT NAM

Liên hệ
5/5 - (2 bình chọn)
 Nguyễn Hoàng Anh - CEO Alphalift Việt Nam 
VỀ TÁC GIẢ
CEO – Alphalift Việt Nam · Kỹ sư Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội

Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.