Thiết bị an toàn thang máy gia đình không phải một bộ phận đơn lẻ. Đó là hệ thống gồm nhiều lớp bảo vệ, từ việc chỉ cho phép cabin chạy khi cửa đã khóa, kiểm soát tốc độ, dừng cabin khi xuất hiện chuyển động bất thường đến cứu hộ và duy trì liên lạc khi mất điện.
Nội dung bài viết
Mỗi thiết bị xử lý một tình huống khác nhau. Chẳng hạn, phanh của máy dẫn động giữ cabin khi động cơ ngừng làm việc; bộ khống chế vượt tốc giám sát tốc độ; bộ hãm an toàn tác động lên ray; còn bộ cứu hộ tự động ARD hỗ trợ đưa cabin đến vị trí thoát người khi mất nguồn điện chính.
Do đó, không nên đánh giá mức độ an toàn của một chiếc thang chỉ bằng câu hỏi “có ARD hay không” hoặc “có phanh chống rơi hay không”. Cần kiểm tra toàn bộ cấu hình, cách lắp đặt, kết quả thử nghiệm, hồ sơ kiểm định và chế độ bảo trì.
Trả lời nhanh: Một thang máy gia đình thường có các nhóm bảo vệ chính gồm khóa cửa, phanh máy dẫn động, bộ khống chế vượt tốc, bộ hãm an toàn, giới hạn hành trình, giảm chấn, báo quá tải, cứu hộ khi mất điện, báo động, liên lạc và chiếu sáng khẩn cấp. Danh mục chính xác phụ thuộc công nghệ, model và quy chuẩn áp dụng.
Bài này tập trung giải thích chức năng và cách kiểm tra thiết bị. Nếu cần đánh giá tổng thể về thiết kế, lắp đặt, sử dụng và bảo trì, chủ đầu tư có thể xem thêm bài thang máy gia đình có an toàn không.
Bảng tổng hợp thiết bị an toàn thang máy gia đình
| Thiết bị hoặc hệ thống | Chức năng chính | Tình huống tác động | Lưu ý khi kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Phanh máy dẫn động | Dừng và giữ máy kéo, giữ cabin tại vị trí | Mạch an toàn bị ngắt, động cơ dừng hoặc hệ thống phát lệnh phanh | Không nhầm với bộ hãm an toàn trên cabin |
| Bộ khống chế vượt tốc | Giám sát tốc độ chuyển động | Tốc độ đạt ngưỡng tác động của thiết bị | Ngưỡng phụ thuộc model và thiết kế |
| Bộ hãm an toàn | Hãm cabin trên ray dẫn hướng | Được kích hoạt bởi cơ cấu bảo vệ tương ứng | Không tự thử bằng cách can thiệp vào governor |
| Khóa cửa tầng, cửa cabin | Ngăn cabin chạy khi cửa chưa khóa và hạn chế mở cửa sai vị trí | Cửa chưa đóng hoặc khóa chưa vào vị trí | Là lớp bảo vệ khác với cảm biến chống kẹt |
| Mành tia hồng ngoại | Phát hiện vật cản tại vùng cửa | Người hoặc vật nằm trong vùng quét khi cửa đóng | Không thay thế khóa cửa an toàn |
| Báo quá tải | Ngăn vận hành khi tải vượt giới hạn | Tải trong cabin cao hơn mức cài đặt | Vị trí cảm biến thay đổi theo thiết kế |
| Công tắc giới hạn hành trình | Hạn chế cabin đi vượt vùng làm việc | Cabin tiến gần hoặc vượt điểm cuối hành trình | Chỉ kỹ thuật viên được thử |
| Bộ giảm chấn | Hấp thụ năng lượng ở vùng cuối hành trình | Cabin hoặc đối trọng đi đến vị trí thiết kế của giảm chấn | Không dùng để tạo độ êm khi chạy bình thường |
| Hệ thống cứu hộ, ARD | Hỗ trợ đưa cabin đến vị trí thoát người khi mất điện | Nguồn điện chính bị gián đoạn | Phụ thuộc ắc quy, bộ lưu điện và cấu hình |
| Chuông báo, liên lạc | Giúp người trong cabin gọi hỗ trợ | Mắc kẹt hoặc cần trợ giúp | Phải kiểm tra khả năng liên lạc thực tế |
| Đèn khẩn cấp | Duy trì ánh sáng trong cabin | Mất điện chính | Kiểm tra nguồn dự phòng |
| Mạch bảo vệ điện và điều khiển | Theo dõi chuỗi an toàn và ngắt vận hành khi có lỗi | Mất pha, quá dòng, quá nhiệt, hở mạch an toàn hoặc lỗi tín hiệu | Chức năng cụ thể tùy hệ điều khiển |
| Van an toàn thang thủy lực | Kiểm soát dòng dầu và chuyển động bất thường | Tụt áp, vỡ đường ống hoặc dòng dầu vượt điều kiện thiết kế | Chỉ áp dụng cho cấu hình thủy lực tương ứng |
| Cơ cấu bảo vệ thang trục vít | Kiểm soát truyền động và giới hạn chuyển động | Mòn đai ốc, quá hành trình hoặc lỗi truyền động | Phụ thuộc cấu tạo của từng sản phẩm |
Bảng trên dùng để nhận biết chức năng, không thay thế danh mục thiết bị trong hồ sơ kỹ thuật. Cùng được gọi thương mại là “thang máy gia đình” nhưng thang cáp kéo, thủy lực, trục vít và sàn nâng có thể sử dụng các cơ cấu bảo vệ khác nhau.
Các thiết bị an toàn là một phần quan trọng của hệ thống, nhưng chưa phải toàn bộ cơ sở để đánh giá một bộ thang có chất lượng hay không. Khi nhận bàn giao, chủ đầu tư nên kiểm tra thêm thiết bị thực tế, cabin – cửa, chất lượng lắp đặt, độ chính xác dừng tầng và hồ sơ kỹ thuật. Xem thêm cách kiểm tra chất lượng thang máy gia đình trước khi bàn giao
Bốn lớp bảo vệ của thang máy gia đình
Có thể chia hệ thống an toàn thành bốn lớp để dễ kiểm tra.
1. Ngăn thang thực hiện lệnh không an toàn
Nhóm này gồm khóa cửa, tiếp điểm điện an toàn, cảm biến vị trí, thiết bị báo quá tải và chuỗi mạch an toàn.
Mục tiêu là không cho cabin khởi động nếu một điều kiện vận hành chưa được đáp ứng, chẳng hạn cửa chưa khóa, hệ thống đang quá tải hoặc một tiếp điểm an toàn bị hở.
2. Dừng và giữ cabin khi có bất thường
Nhóm này gồm phanh máy dẫn động, bộ khống chế vượt tốc, bộ hãm an toàn và những cơ cấu chống chuyển động ngoài ý muốn nếu cấu hình thang có trang bị.
Các thiết bị không hoạt động giống nhau. Phanh máy dừng máy dẫn động, trong khi bộ hãm an toàn tác động trực tiếp lên ray dẫn hướng của cabin.
3. Bảo vệ tại vùng cuối hành trình
Công tắc giới hạn, thiết bị chặn cơ khí và bộ giảm chấn giúp kiểm soát rủi ro khi cabin đi về phía điểm cuối trên hoặc dưới của hành trình.
Đây là lớp bảo vệ cuối hành trình, không tham gia vào quá trình dừng tầng thông thường.
4. Hỗ trợ thoát người và liên lạc
Nhóm này gồm hệ thống cứu hộ bằng tay, cứu hộ bằng điện, ARD, chuông báo, liên lạc hai chiều và đèn chiếu sáng khẩn cấp.
Mục tiêu không phải chống cabin rơi mà là hỗ trợ người trong cabin khi mất điện hoặc khi thang dừng do lỗi.
1. Phanh máy dẫn động
Phanh máy dẫn động thường được lắp cùng máy kéo hoặc cụm truyền động. Với thang cáp kéo, phanh có nhiệm vụ dừng chuyển động của máy và giữ cabin tại vị trí khi thang không chạy.
Ở nhiều cấu hình, phanh được giữ ở trạng thái mở bằng điện trong quá trình vận hành. Khi mạch an toàn ngắt hoặc hệ thống phát lệnh dừng, lực lò xo làm phanh đóng lại.
Phanh máy dẫn động cần được phân biệt với bộ hãm an toàn:
- Phanh máy dẫn động tác động lên máy kéo hoặc trục dẫn động.
- Bộ hãm an toàn tác động lên ray dẫn hướng của cabin.
- Bộ giảm chấn hấp thụ năng lượng tại vùng cuối hành trình.
Trong quá trình bảo trì, kỹ thuật viên cần kiểm tra khe hở phanh, bề mặt ma sát, lực giữ, tiếng đóng mở và tín hiệu giám sát phanh nếu thiết bị có chức năng này.
Chủ nhà không nên tự mở phanh hoặc điều chỉnh khe hở. Việc chỉnh sai có thể làm phanh không nhả hết, gây nóng máy, hoặc không tạo đủ lực giữ cabin.
2. Bộ khống chế vượt tốc
Bộ khống chế vượt tốc, thường gọi là governor, có nhiệm vụ giám sát tốc độ chuyển động của cabin trong những cấu hình sử dụng thiết bị này.
Khi tốc độ đạt đến ngưỡng tác động được thiết kế cho đúng model, governor có thể:
- Tác động tiếp điểm điện an toàn để ngắt chuyển động.
- Giữ cáp governor.
- Kích hoạt cơ cấu bộ hãm an toàn trên cabin.
Không nên áp dụng một tỷ lệ tác động duy nhất như “115% tốc độ định mức” cho mọi thang. Tốc độ kích hoạt phải được xác định theo thiết bị, cấu hình, chứng chỉ thử nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng.
Governor phải được lắp ở vị trí phù hợp để kiểm tra, hiệu chỉnh và phục hồi sau khi tác động. Cáp governor, puli, đối trọng căng cáp và công tắc điện đều cần được kiểm tra định kỳ.
Chủ nhà không được tự quay governor, kéo cáp hoặc tác động công tắc để thử. Đây là hạng mục dành cho kỹ thuật viên và đơn vị kiểm định.

3. Bộ hãm an toàn cabin
Bộ hãm an toàn, còn gọi là safety gear, thường được lắp trên khung cabin và liên kết với ray dẫn hướng.
Khi được kích hoạt, cơ cấu hãm tạo lực kẹp hoặc nêm lên ray để làm chậm và dừng cabin. Tùy tốc độ và thiết kế, thiết bị có thể thuộc loại tác động tức thời hoặc tác động êm dần.
Bộ hãm an toàn không phải thiết bị tự động tác động chỉ vì thang bị mất điện. Khi mất điện, phanh máy dẫn động thường đóng lại; hệ thống cứu hộ sẽ xử lý bước tiếp theo nếu đủ điều kiện. Bộ hãm cabin chủ yếu làm việc khi cơ cấu bảo vệ tương ứng phát hiện tình trạng bất thường và kích hoạt nó.
Khi kiểm tra, kỹ thuật viên cần đối chiếu:
- Model và chứng chỉ của bộ hãm;
- Loại ray sử dụng;
- Cách liên kết với governor hoặc cơ cấu kích hoạt;
- Tình trạng cơ khí hai bên cabin;
- Dấu vết trượt hoặc tác động trên ray;
- Công tắc điện an toàn liên quan;
- Kết quả thử theo quy trình kiểm định.
Không tự tra dầu lên bề mặt ray tại vùng làm việc của bộ hãm nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật. Loại dầu, lượng dầu và trạng thái bề mặt ray có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của hệ thống.
4. Khóa an toàn cửa tầng và cửa cabin
Khóa cửa là một trong những bộ phận quan trọng nhất của chuỗi an toàn. Thiết bị này khác với cảm biến chống kẹt cửa.
Hệ thống khóa cửa thường thực hiện hai nhiệm vụ:
- Không cho cabin chạy khi cửa chưa đóng và chưa khóa theo điều kiện thiết kế.
- Hạn chế cửa tầng mở khi cabin không nằm trong vùng cho phép mở khóa.
Khóa cửa có phần cơ khí để giữ cánh cửa và tiếp điểm điện để xác nhận trạng thái với bộ điều khiển. Việc đóng cửa nhìn bằng mắt chưa đồng nghĩa tiếp điểm và chốt khóa đã làm việc đúng.
Những dấu hiệu cần ngừng sử dụng và gọi kỹ thuật gồm:
- Cabin chạy khi cửa chưa đóng kín;
- Cửa tầng có thể mở khi cabin không ở tầng;
- Cửa đóng nhưng thang liên tục báo lỗi;
- Phải đẩy, kéo hoặc đóng mạnh cửa mới chạy;
- Khóa phát tiếng va đập bất thường;
- Cánh cửa bị xệ hoặc lệch;
- Tiếp điểm cửa chập chờn.
Không dùng chìa khóa chuyên dụng để tự mở cửa tầng. Khi cabin không nằm đúng tầng, việc mở cửa có thể tạo ra khoảng trống nguy hiểm trong giếng thang.
5. Cảm biến chống kẹt cửa
Thang cửa tự động thường sử dụng photocell điểm hoặc mành tia hồng ngoại để nhận biết vật cản trong vùng cửa.
Khi phát hiện người hoặc đồ vật trong vùng quét, bộ điều khiển cửa có thể dừng hoặc đảo chiều đóng cửa. Mành tia nhiều tia thường tạo vùng phát hiện rộng hơn photocell một điểm.
Cảm biến cửa không thay thế khóa cửa. Hai thiết bị có vai trò khác nhau:
| Thiết bị | Vai trò |
|---|---|
| Cảm biến cửa | Phát hiện vật cản khi cửa đang đóng |
| Khóa cửa | Xác nhận trạng thái đóng, khóa và cho phép thang vận hành |
| Bộ truyền động cửa | Điều khiển quá trình mở và đóng cửa |
Bụi bẩn, lệch thanh phát–nhận, dây tín hiệu lỏng hoặc lỗi bộ điều khiển có thể làm cảm biến hoạt động không ổn định.
Chủ nhà có thể vệ sinh nhẹ bề mặt cảm biến theo hướng dẫn của nhà cung cấp. Không tháo thanh cảm biến, đấu tắt tín hiệu hoặc tự chỉnh thông số lực đóng cửa.
Khi bàn giao, yêu cầu kỹ thuật viên biểu diễn khả năng nhận biết vật cản bằng vật thử phù hợp. Không dùng tay, chân hoặc để trẻ nhỏ đứng tại cửa để thử thiết bị.


6. Thiết bị báo quá tải
Hệ thống quá tải nhận biết tải trong cabin và phát cảnh báo khi vượt giới hạn cài đặt.
Tùy thiết kế, tải có thể được đo bằng:
- Cảm biến dưới sàn cabin;
- Cảm biến tại khung cabin;
- Cảm biến lực căng cáp;
- Cảm biến trên dầm hoặc cụm treo;
- Phương pháp đo khác của nhà sản xuất.
Khi quá tải, thang thường phát tín hiệu âm thanh hoặc hiển thị cảnh báo và không cho cabin khởi hành cho đến khi tải được giảm xuống. Trình tự cụ thể phụ thuộc cấu hình điều khiển.
Không nên kiểm tra quá tải bằng cách tự tập trung nhiều người hoặc vật nặng vào cabin. Việc thử tải phải do đơn vị có chuyên môn thực hiện bằng tải thử và quy trình phù hợp.


7. Công tắc giới hạn và bảo vệ cuối hành trình
Thang máy sử dụng các cảm biến, công tắc giảm tốc, giới hạn và giới hạn cuối để kiểm soát cabin tại hai đầu hành trình.
Các tầng bảo vệ có thể gồm:
- Tín hiệu vị trí và giảm tốc;
- Giới hạn làm việc trên hoặc dưới;
- Công tắc giới hạn cuối;
- Cơ cấu chặn hoặc bảo vệ bổ sung theo thiết kế.
Nếu một tín hiệu vận hành thông thường không làm việc, lớp giới hạn tiếp theo có thể ngắt mạch an toàn và dừng hệ thống trước khi cabin đi sâu vào vùng cuối hành trình.
Đây là hạng mục không thể đánh giá chỉ bằng quan sát bên ngoài. Việc thử phải do kỹ thuật viên hoặc đơn vị kiểm định thực hiện trong điều kiện được kiểm soát.
8. Bộ giảm chấn cabin và đối trọng
Bộ giảm chấn được bố trí ở đáy giếng thang theo thiết kế để bảo vệ cabin hoặc đối trọng tại vùng cuối hành trình.
Có hai nhóm thường gặp:
- Giảm chấn tích năng, chẳng hạn loại lò xo hoặc vật liệu đàn hồi;
- Giảm chấn tiêu tán năng lượng, chẳng hạn loại dầu.
Loại giảm chấn được lựa chọn theo tốc độ, khối lượng chuyển động, hành trình và cấu hình thang. Không thể tự thay một bộ giảm chấn khác chỉ vì có cùng chiều cao hoặc kích thước bên ngoài.
Bộ giảm chấn không phải bộ phận tạo độ êm khi cabin khởi động, chạy hoặc dừng tầng bình thường. Nếu thang thường xuyên chạm giảm chấn, đó là dấu hiệu bất thường cần ngừng sử dụng và kiểm tra.
Chiều cao, bệ đặt và khoảng hở của giảm chấn liên quan trực tiếp đến chiều sâu hố pít thang máy. Không tự nâng bệ hoặc thay đổi cao độ thiết bị khi chưa có bản vẽ được xác nhận.
Nếu cần kiểm tra riêng nguyên lý, chủng loại và điều kiện lựa chọn, xem thêm giảm chấn thang máy.


9. Bộ cứu hộ tự động ARD
ARD là viết tắt của Automatic Rescue Device, thường được gọi là bộ cứu hộ tự động. Hệ thống sử dụng nguồn dự phòng để hỗ trợ xử lý khi nguồn điện chính bị mất.
Tùy cấu hình, ARD có thể thực hiện các bước:
- Phát hiện nguồn điện chính bị gián đoạn.
- Kiểm tra điều kiện mạch an toàn và nguồn dự phòng.
- Nhả phanh theo trình tự được kiểm soát.
- Di chuyển cabin ở tốc độ cứu hộ đến tầng hoặc vị trí thoát người phù hợp.
- Mở cửa khi cabin nằm trong vùng cho phép.
- Dừng hoạt động và chờ nguồn điện chính được phục hồi.
Không phải hệ thống nào cũng luôn đưa cabin về “tầng gần nhất”. Chiều di chuyển và tầng dừng có thể phụ thuộc tải cabin, loại truyền động, bộ điều khiển và phương án do nhà sản xuất thiết kế.
ARD cũng không phải thiết bị chống rơi. Chức năng chính của nó là hỗ trợ cứu hộ khi mất nguồn điện chính.
Khả năng hoạt động của ARD phụ thuộc vào:
- Dung lượng và tình trạng ắc quy hoặc bộ lưu điện;
- Mạch sạc;
- Phanh máy;
- Bộ điều khiển;
- Hệ thống cửa;
- Chuỗi an toàn;
- Quy trình cài đặt và thử nghiệm.
Chủ nhà không nên cắt điện khi cabin đang chạy để tự thử ARD. Khi bàn giao hoặc bảo trì, kỹ thuật viên phải thực hiện thử nghiệm có kiểm soát theo hướng dẫn của thiết bị.


10. Chuông báo động và liên lạc khẩn cấp
Khi cabin dừng giữa tầng, người bên trong phải có cách gọi hỗ trợ.
Phương tiện liên lạc có thể gồm:
- Chuông báo động;
- Intercom kết nối đến vị trí trực;
- Điện thoại nội bộ;
- Thiết bị gọi số điện thoại đã cài đặt;
- Hệ thống liên lạc hai chiều hoặc giám sát từ xa.
Lắp nút gọi nhưng không kết nối đến người có thể phản hồi thì chưa đủ. Khi bàn giao cần thử cuộc gọi thực tế và xác định:
- Nút nào dùng để gọi hỗ trợ;
- Cuộc gọi kết nối đến ai;
- Có hoạt động khi mất điện hay không;
- Nguồn dự phòng duy trì được bao lâu;
- Số điện thoại cứu hộ được đặt ở đâu;
- Người trong nhà đã được hướng dẫn xử lý hay chưa.
Người bị kẹt nên sử dụng nút gọi, giữ bình tĩnh và chờ lực lượng cứu hộ. Không tự cạy cửa hoặc trèo ra ngoài khi cabin chưa nằm đúng tầng.


11. Đèn chiếu sáng khẩn cấp
Đèn khẩn cấp duy trì ánh sáng trong cabin khi nguồn điện chính bị mất. Nguồn có thể lấy từ ắc quy, bộ lưu điện hoặc hệ thống dự phòng của thang.
Đèn cần đủ để người trong cabin nhìn thấy bảng điều khiển và thiết bị liên lạc. Khi bảo trì cần kiểm tra cả đèn, nguồn dự phòng và thời gian duy trì, không chỉ quan sát đèn trong điều kiện điện lưới bình thường.
12. Mạch điện an toàn và hệ thống điều khiển
Các tiếp điểm và thiết bị bảo vệ được kết nối thành chuỗi an toàn. Khi một điều kiện quan trọng không được đáp ứng, hệ điều khiển phải xử lý theo logic thiết kế và ngăn thang tiếp tục vận hành không an toàn.
Tùy cấu hình, hệ thống có thể giám sát:
- Khóa cửa tầng và cửa cabin;
- Phanh máy;
- Governor và bộ hãm;
- Giới hạn hành trình;
- Nút dừng tại khu vực kỹ thuật;
- Quá tải;
- Nhiệt độ động cơ;
- Dòng điện và điện áp;
- Mất pha hoặc đảo pha;
- Tín hiệu encoder;
- Vị trí và độ chính xác dừng tầng;
- Lỗi liên lạc giữa các bo mạch;
- Chuyển động ngoài ý muốn của cabin.
Khi màn hình hiển thị lỗi, cần đối chiếu theo đúng hãng, model và bộ điều khiển. Không nên kết luận chỉ dựa trên một bảng mã tổng hợp. Chủ nhà có thể tham khảo cách xử lý ban đầu tại bài bảng mã lỗi thang máy gia đình.
Không tự mở tủ điện, chỉnh biến tần, đấu tắt tiếp điểm cửa hoặc vô hiệu hóa mạch an toàn để thang tiếp tục chạy.
Thiết bị an toàn thay đổi theo công nghệ thang
Không phải mọi thang máy gia đình đều sử dụng cùng một danh mục thiết bị.
Thang cáp kéo
Cấu hình thường có:
- Phanh máy kéo;
- Governor và cáp governor;
- Bộ hãm an toàn cabin;
- Khóa cửa;
- Giới hạn hành trình;
- Giảm chấn cabin và đối trọng;
- Báo quá tải;
- Hệ thống cứu hộ;
- Chuông, liên lạc và đèn khẩn cấp.
Danh mục thực tế thay đổi theo tốc độ, tải trọng, loại cửa và hệ điều khiển.
Thang thủy lực
Ngoài khóa cửa, giới hạn hành trình và hệ thống cứu hộ, thang thủy lực có thể sử dụng:
- Van một chiều;
- Van ngắt hoặc van chống vỡ ống;
- Van giảm áp;
- Cơ cấu hạ khẩn cấp;
- Thiết bị kiểm soát áp suất;
- Bộ hãm hoặc cơ cấu bảo vệ khác theo thiết kế.
Không nên lấy danh mục thiết bị của thang cáp kéo để đánh giá một thang thủy lực.
Thang trục vít và sàn nâng
Tùy sản phẩm, hệ thống có thể sử dụng:
- Đai ốc chịu tải và đai ốc an toàn;
- Cơ cấu phanh hoặc tự hãm của truyền động;
- Công tắc giới hạn;
- Khóa cửa hoặc khóa cổng;
- Thanh hoặc cảm biến phát hiện vật cản;
- Nút dừng giữ để chạy đối với một số sàn nâng;
- Hệ thống hạ hoặc cứu hộ khẩn cấp.
Một số thang trục vít không sử dụng governor theo cấu trúc giống thang cáp kéo. Việc đánh giá phải dựa trên hồ sơ của đúng model.
Những hạng mục cần kiểm tra khi bàn giao
Chủ đầu tư không chỉ nên quan sát thang chạy êm mà cần yêu cầu bàn giao hồ sơ và biểu diễn các chức năng an toàn.
1. Kiểm tra hồ sơ
| Hồ sơ cần có | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Thuyết minh kỹ thuật | Model, tải trọng, tốc độ, số điểm dừng và công nghệ |
| Bản vẽ hoàn công | Kích thước, bố trí thiết bị và cao độ thực tế |
| Sơ đồ điện, nguyên lý | Hệ điều khiển và chuỗi an toàn |
| Chứng từ thiết bị | Model, nguồn gốc và thông số bộ phận quan trọng |
| Chứng chỉ, báo cáo thử nghiệm | Thiết bị hoặc cơ cấu an toàn theo phạm vi áp dụng |
| Biên bản nghiệm thu | Kết quả đo đạc và vận hành thử |
| Kết quả kiểm định | Tem và giấy chứng nhận còn hiệu lực |
| Hướng dẫn sử dụng | Cách vận hành, xử lý cảnh báo và giới hạn sử dụng |
| Quy trình cứu hộ | Người thực hiện, phương tiện và từng bước thao tác |
| Kế hoạch bảo trì | Hạng mục, tần suất và đầu mối liên hệ |
Với công trình chuẩn bị bàn giao hoặc sắp hết hạn tem, xem quy trình kiểm định thang máy gia đình để kiểm tra hồ sơ, thời hạn và các bước thực hiện.
2. Yêu cầu biểu diễn chức năng
Đơn vị lắp đặt nên biểu diễn hoặc cung cấp kết quả thử đối với:
- Khóa và tiếp điểm cửa;
- Cảm biến chống kẹt;
- Báo quá tải;
- Phanh máy;
- ARD hoặc hệ thống cứu hộ bằng điện;
- Chuông báo và liên lạc;
- Đèn khẩn cấp;
- Độ chính xác dừng tầng;
- Công tắc giới hạn;
- Các thiết bị bảo vệ chuyên dụng của model.
Thử governor, bộ hãm an toàn, giới hạn cuối và những chức năng cần can thiệp kỹ thuật phải do người có chuyên môn thực hiện. Chủ đầu tư nên nhận kết quả và biên bản, không trực tiếp tham gia thử.
Quá trình hoàn thiện cần được thực hiện cùng quy trình lắp đặt thang máy gia đình và kiểm định trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
Chủ nhà có thể tự kiểm tra những gì?
Chủ nhà chỉ nên thực hiện các quan sát bên ngoài, không mở tủ điện hoặc tiếp cận giếng thang.
| Chủ nhà có thể quan sát | Phải giao cho kỹ thuật viên |
|---|---|
| Cửa có đóng mở bình thường không | Điều chỉnh khóa và tiếp điểm cửa |
| Cabin có dừng lệch tầng không | Đo và hiệu chỉnh độ chính xác dừng tầng |
| Chuông báo có phát âm thanh không | Kiểm tra mạch chuông và nguồn dự phòng |
| Liên lạc có kết nối được không | Sửa hệ thống gọi và cấu hình số điện thoại |
| Đèn khẩn cấp có hoạt động không | Kiểm tra ắc quy, bộ sạc và thời gian duy trì |
| Màn hình có báo lỗi không | Đọc lịch sử lỗi trong bộ điều khiển |
| Có tiếng động hoặc mùi bất thường không | Kiểm tra máy kéo, phanh, ray và hệ điện |
| Cửa hoặc cảm biến có bị bẩn không | Căn chỉnh hoặc thay cảm biến |
| Tem kiểm định còn hiệu lực không | Kiểm định và thử thiết bị an toàn |
| Hố pít có dấu hiệu nước xâm nhập không | Xử lý kỹ thuật, chống thấm và kiểm tra điện |
Khi nào phải ngừng sử dụng thang máy?
Cần dừng thang và liên hệ đơn vị bảo trì khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Cabin chạy khi cửa chưa đóng kín;
- Cửa tầng có thể mở khi cabin không ở tầng;
- Cabin dừng lệch sàn rõ rệt;
- Cabin trôi khỏi vị trí sau khi dừng;
- Thang rung, giật hoặc thay đổi tốc độ bất thường;
- Có tiếng kim loại cọ xát, va đập hoặc tiếng phanh khác thường;
- Có mùi khét, tia lửa hoặc tủ điện quá nóng;
- Thang liên tục báo cùng một lỗi;
- ARD hoặc bộ sạc báo lỗi;
- Chuông và phương tiện liên lạc không hoạt động;
- Có nước trong hố pít;
- Tem hoặc giấy chứng nhận kiểm định đã hết hiệu lực;
- Thiết bị từng bị ngập, cháy, va đập hoặc sửa chữa lớn nhưng chưa được kiểm tra lại.
Không đấu tắt mạch an toàn để thang tiếp tục hoạt động. Nếu cần chẩn đoán, liên hệ dịch vụ sửa chữa thang máy để kiểm tra đúng nguyên nhân.
Quy chuẩn nào áp dụng cho thang máy gia đình?
Tên thương mại “thang máy gia đình” không đủ để xác định quy chuẩn. Cần xem tốc độ, diện tích cabin, hành trình và công nghệ của thiết bị.
QCVN 32:2018/BLĐTBXH
Theo phạm vi định nghĩa của QCVN 32:2018/BLĐTBXH, thang máy gia đình thuộc quy chuẩn này có:
- Tốc độ định mức không vượt quá 0,3 m/s;
- Diện tích hữu ích sàn cabin không lớn hơn 1,6 m²;
- Kích thước cạnh sàn cabin không nhỏ hơn 0,6 m;
- Hành trình nâng không lớn hơn 15 m.
Quy chuẩn còn đưa ra yêu cầu về không gian bảo vệ, cửa, máy dẫn động, bộ khống chế vượt tốc, công tác cứu hộ, hồ sơ, bảo trì và kiểm định.
Đối với thang thuộc phạm vi QCVN 32, quy chuẩn yêu cầu bảo dưỡng định kỳ không quá ba tháng một lần. Chu kỳ kiểm định thông thường không quá ba năm; với thang đã sử dụng trên mười năm, chu kỳ không quá hai năm. Thời hạn có thể được rút ngắn theo hướng dẫn của nhà sản xuất, yêu cầu sử dụng hoặc kết luận của đơn vị kiểm định.
QCVN 02:2019/BLĐTBXH
Những thiết bị được gọi thương mại là thang máy gia đình nhưng nằm ngoài phạm vi QCVN 32 có thể phải xem xét QCVN 02:2019/BLĐTBXH hoặc quy chuẩn tương ứng.
QCVN 02 liệt kê các nhóm bộ phận an toàn như khóa cửa tầng và cửa cabin, bộ hãm an toàn, hệ thống phanh của dẫn động, bộ khống chế vượt tốc, bộ giảm chấn và van an toàn đối với cấu hình liên quan.
TCVN 6396-20:2017
TCVN 6396-20:2017 quy định yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy chở người và thang máy chở người và hàng.
Việc áp dụng phải dựa trên đúng loại thiết bị, hồ sơ kỹ thuật và quy định hiện hành, không chỉ dựa vào tên gọi do đơn vị bán hàng sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy gia đình cần bao nhiêu thiết bị an toàn?
Không có một con số chung như 9, 10 hoặc 12 thiết bị cho mọi thang. Danh mục phụ thuộc công nghệ, tốc độ, model, kiểu cửa, hệ điều khiển và quy chuẩn áp dụng.
Governor có phải phanh an toàn không?
Không hoàn toàn. Governor là bộ khống chế vượt tốc. Khi đạt điều kiện tác động, nó có thể kích hoạt tiếp điểm điện và cơ cấu bộ hãm an toàn. Bộ hãm an toàn là thiết bị trực tiếp tạo lực hãm lên ray cabin.
Mất điện cabin có rơi xuống không?
Khi nguồn điện bị gián đoạn, phanh máy dẫn động được thiết kế để đóng và giữ hệ thống theo trình tự an toàn. ARD hoặc hệ thống cứu hộ hỗ trợ di chuyển cabin đến vị trí thoát người nếu đủ điều kiện. Không nên mô tả ARD là thiết bị chống rơi.
ARD có luôn đưa cabin về tầng gần nhất không?
Không nhất thiết. Tầng và chiều di chuyển có thể phụ thuộc bộ điều khiển, tải cabin, loại truyền động và phương án cứu hộ của nhà sản xuất.
Có nên tự cắt điện để thử ARD không?
Không. Việc thử mất điện cần được kỹ thuật viên thực hiện có kiểm soát, sau khi kiểm tra nguồn dự phòng, vị trí cabin, hệ thống cửa và phương án cứu hộ.
Cảm biến cửa và khóa cửa có giống nhau không?
Không. Cảm biến cửa phát hiện vật cản trong vùng đóng cửa. Khóa cửa xác nhận cửa đã được đóng, khóa và đủ điều kiện để cabin vận hành.
Thang trục vít có cần governor không?
Không thể kết luận chung. Một số thiết kế sử dụng cơ cấu bảo vệ khác như đai ốc an toàn, phanh truyền động và công tắc giới hạn. Cần kiểm tra hồ sơ đúng model.
Chủ nhà có được tự kiểm tra phanh an toàn không?
Không. Chủ nhà chỉ nên quan sát bên ngoài. Thử governor, bộ hãm, phanh máy, giới hạn cuối và mạch an toàn phải do kỹ thuật viên hoặc đơn vị kiểm định thực hiện.
Có thiết bị an toàn thì có cần bảo trì không?
Có. Thiết bị an toàn có thể bị mòn, kẹt, lệch, mất tín hiệu hoặc suy giảm nguồn dự phòng. Cần thực hiện bảo trì thang máy theo quy chuẩn, hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
Kết luận
Thiết bị an toàn thang máy gia đình hoạt động theo nhiều lớp. Khóa cửa ngăn thang chạy khi điều kiện cửa chưa đạt; phanh máy dừng và giữ truyền động; governor giám sát tốc độ; bộ hãm tác động lên ray; giới hạn và giảm chấn bảo vệ cuối hành trình; ARD, báo động, liên lạc và đèn khẩn cấp hỗ trợ khi xảy ra mất điện hoặc mắc kẹt.
Để đánh giá đúng một cấu hình thang, chủ đầu tư cần kiểm tra năm nội dung:
- Danh mục thiết bị theo đúng model.
- Chứng chỉ và hồ sơ kỹ thuật liên quan.
- Kết quả nghiệm thu, thử chức năng.
- Giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực.
- Kế hoạch bảo trì và quy trình cứu hộ.
Thang Máy Alphalift Việt Nam tư vấn cấu hình an toàn dựa trên công nghệ, tốc độ, số tầng, điều kiện công trình và nhu cầu sử dụng của từng gia đình. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra thiết bị, hồ sơ bàn giao, quy trình cứu hộ và phương án bảo trì sau khi lắp đặt.
Liên hệ Thang Máy Alphalift Việt Nam
- ☎️ Hotline 24/7: 0965.587.886
- 📧 Email: lienhe@alphaliftvietnam.com
- 💬 Chat Zalo – Facebook
- Gửi kèm: model thang, số tầng, tốc độ, ảnh tủ điều khiển và ảnh tem kiểm định
- Nội dung hỗ trợ: kiểm tra cấu hình an toàn, bảo trì, sửa chữa và tư vấn nâng cấp
- Đăng ký khảo sát: Liên hệ Alphalift Việt Nam
Tài liệu tham khảo:
- QCVN 32:2018/BLĐTBXH
- Thông tư 15/2018/TT-BLĐTBXH ban hành QCVN 32
- QCVN 02:2019/BLĐTBXH
- Thông tư 42/2019/TT-BLĐTBXH ban hành QCVN 02
- TCVN 6396-20:2017

Nguyễn Hoàng Anh có hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, tập trung vào giải pháp thang máy gia đình, nhà cải tạo, thang máy kính, máy kéo – thiết bị và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến giếng thang, PIT, OH và vận hành.
Xem hồ sơ chuyên môn & các bài viết của Nguyễn Hoàng Anh →